Kết quả bóng đá trận Djurgardens (W) vs Brommapojkarna (W), 20:00 ngày 22/08/2026

Damallsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 22/08/2026
Djurgardens (W)
2 Kết thúc HT 1-1 2
Brommapojkarna (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Djurgardens (W) Phút Brommapojkarna (W)
Johanna Renmark(Assists:Lucia Duras) (Kiến tạo: Lucia Duras) 1 - 0 2'
20' Johanna Svedberg
29' 1 - 1 Lillback L. (Assist:Bengtsson I.)
HT 1-1
Olivia Ulenius 2 - 1 86'
90' 2 - 2 Engman A.
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 12 22
Bại 10 54
Ghi bàn 35 1614
Mất bàn 33 1516
Điểm 45 1114

Chủ = Djurgardens (W) · Khách = Brommapojkarna (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Djurgardens (W) (21)Hiệp 1 / Cả trậnBrommapojkarna (W) (24)
4 (19%)Thắng/Thắng8 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (19%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (43%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Djurgardens (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165382126189
Sân nhà7232137911
Sân khách930681998
6 gần6213139--

Brommapojkarna (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1652920331711
Sân nhà831411181010
Sân khách8215915710
6 gần6204712--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Djurgardens (W) 10 (59%)Hòa 4 (24%)Brommapojkarna (W) 3 (18%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD101/08/26Brommapojkarna (W)2-1 (1-0)Djurgardens (W)4-502.75B
SWEC-W-C14/02/26Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)6-4--T
SWE WD131/08/25Brommapojkarna (W)1-2 (1-0)Djurgardens (W)4-12+0.53T
SWE WD125/05/25Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)9-13+0.752.75T
SWE WD120/08/24Djurgardens (W)2-3 (2-0)Brommapojkarna (W)9-9+12.5B
SWE WD130/06/24Brommapojkarna (W)0-3 (0-1)Djurgardens (W)4-702.5T
INT CF02/03/24Djurgardens (W)1-2 (0-1)Brommapojkarna (W)8-7--B
SWE WD127/06/23Djurgardens (W)2-2 (2-2)Brommapojkarna (W)7-4+12.75H
SWE WD106/06/23Brommapojkarna (W)1-2 (0-1)Djurgardens (W)11-4+0.252.75T
INT CF18/02/23Brommapojkarna (W)1-1 (1-1)Djurgardens (W)-03.5H
SWE WD118/09/22Brommapojkarna (W)1-1 (0-1)Djurgardens (W)5-7+0.52.75H
SWE WD109/06/22Djurgardens (W)2-1 (1-1)Brommapojkarna (W)6-5+1.53T
SWEC-W-C19/09/19Brommapojkarna (W)0-1 (0-1)Djurgardens (W)1-7--T
INT CF06/04/19Djurgardens (W)2-2 (0-1)Brommapojkarna (W)---H
SWEC-W-C27/10/16Brommapojkarna (W)0-6 (0-4)Djurgardens (W)0-13--T
SWE WD216/08/14Brommapojkarna (W)1-6 (0-2)Djurgardens (W)1-9--T
SWE WD219/06/14Djurgardens (W)2-0 (1-0)Brommapojkarna (W)---T

Thành tích gần đây — Djurgardens (W)

TTBHBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD115/08/26Vaxjo (W)2-3 (0-2)Djurgardens (W)6-403.25T
SWE WD108/08/26Djurgardens (W)8-0 (3-0)IK Uppsala (W)17-0+1.53.25T
SWE WD101/08/26Brommapojkarna (W)2-1 (1-0)Djurgardens (W)4-502.75B
INT CF25/07/26Eskilstuna United (W)0-0 (0-0)Djurgardens (W)6-5--H
SWE WD124/06/26FC Rosengard (W)4-1 (2-0)Djurgardens (W)2-7-0.252.75B
SWE WD118/06/26Djurgardens (W)0-1 (0-1)Malmo (W)2-5-0.752.5B
SWE WD113/06/26AIK Solna (W)3-0 (1-0)Djurgardens (W)8-5-0.52.75B
SWE WD130/05/26Djurgardens (W)0-0 (0-0)Eskilstuna United (W)9-8+0.752.75H
SWE WD122/05/26Pitea IF (W)0-1 (0-0)Djurgardens (W)5-2-0.252.5T
SWE WD117/05/26Vittsjo GIK (W)1-0 (0-0)Djurgardens (W)3-6+0.253B
SWE WD113/05/26Djurgardens (W)0-2 (0-1)Hammarby (W)5-6-1.253B
SWE WD106/05/26BK Hacken (W)3-0 (2-0)Djurgardens (W)9-2-23.5B
SWE WD125/04/26Djurgardens (W)1-1 (1-1)IFK Norrkoping DFK (W)12-1+0.52.5H
SWE WD103/04/26Kristianstads DFF (W)4-1 (2-1)Djurgardens (W)2-402.75B
SWE WD129/03/26Djurgardens (W)2-1 (1-1)Vaxjo (W)2-4+1.253T
SWEC-W-C21/03/26Djurgardens (W)1-1 (1-0)BK Hacken (W)3-11-1.53.25H
SWEC-W-C14/03/26Djurgardens (W)4-2 (2-1)IFK Norrkoping DFK (W)8-8--T
SWEC-W-C22/02/26Djurgardens (W)1-0 (1-0)Alingsas (W)---T
SWEC-W-C14/02/26Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)6-4--T
INT CF08/02/26Gefle IF (W)1-6 (0-2)Djurgardens (W)---T

Thành tích gần đây — Brommapojkarna (W)

BBTTBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD115/08/26Brommapojkarna (W)0-6 (0-2)BK Hacken (W)0-9-1.753.25B
SWE WD108/08/26AIK Solna (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)9-4-0.752.75B
SWE WD101/08/26Brommapojkarna (W)2-1 (1-0)Djurgardens (W)4-502.75T
INT CF25/07/26Brommapojkarna (W)3-0 (3-0)IK Uppsala (W)5-5--T
SWE WD125/06/26Vaxjo (W)2-1 (0-1)Brommapojkarna (W)2-4-0.252.75B
SWE WD118/06/26Brommapojkarna (W)1-2 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-8+0.252.75B
SWE WD113/06/26Pitea IF (W)1-2 (1-0)Brommapojkarna (W)6-6-0.52.75T
SWE WD131/05/26FC Rosengard (W)1-2 (0-0)Brommapojkarna (W)6-5-0.753T
SWE WD123/05/26Brommapojkarna (W)4-2 (1-0)IK Uppsala (W)2-6+0.752.75T
SWE WD117/05/26IFK Norrkoping DFK (W)3-0 (1-0)Brommapojkarna (W)4-3-0.52.75B
SWE WD109/05/26Brommapojkarna (W)0-1 (0-1)Eskilstuna United (W)6-6--B
SWE WD102/05/26Brommapojkarna (W)3-2 (3-1)Kristianstads DFF (W)4-7--T
SWE WD126/04/26Malmo (W)2-0 (1-0)Brommapojkarna (W)11-4-1.753.25B
INT CF18/04/26Brommapojkarna (W)3-1 (2-0)Enskede IK (W)---T
SWE WD106/04/26Brommapojkarna (W)0-3 (0-2)Hammarby (W)2-17-23.25B
SWE WD129/03/26BK Hacken (W)3-2 (1-1)Brommapojkarna (W)9-1-2.53.75B
INT CF21/03/26Brommapojkarna (W)2-0 (1-0)Eskilstuna United (W)5-6--T
SWEC-W-C14/03/26Brommapojkarna (W)7-0 (4-0)Alingsas (W)15-2--T
INT CF07/03/26Brommapojkarna (W)1-1 (1-0)AIK Solna (W)2-2--H
SWEC-W-C22/02/26IFK Norrkoping DFK (W)1-0 (1-0)Brommapojkarna (W)6-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
102
124
Tấn công nguy hiểm
72
82
Sút ngoài cầu môn
8
10
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B3
T3 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Djurgardens (W) (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Brommapojkarna (W) (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Djurgardens (W) (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (79%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Brommapojkarna (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
52
1 Bàn
14
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
85
B.thắng H1
109
B.thắng H2
Djurgardens (W)Brommapojkarna (W)

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
02
T/B
21
H/T
20
H/H
12
H/B
01
B/T
00
B/H
74
B/B
Djurgardens (W)Brommapojkarna (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
54
Thắng 1
41
Hòa
36
Thua 1
54
Thua 2+
Djurgardens (W)Brommapojkarna (W)

Thông tin đội bóng

Djurgardens (W) Thông tin Brommapojkarna (W)
2003 Thành lập
Kristinebergs IP Sân nhà
2500 Sức chứa 0
HLV
Stockholm Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.763.503.100.743.000.880.760.500.94
Live1.763.503.100.84 ↑3.000.78 ↓0.760.500.94
VcbetSớm1.733.803.900.863.000.910.940.750.79
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.85 ↑4.500.25 ↓0.80 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm1.753.603.700.883.000.880.760.501.00
Live1.11 ↓5.00 ↑59.00 ↑2.04 ↑3.500.35 ↓0.86 ↑0.000.98 ↓
InterwettenSớm2.003.553.251.203.500.55---
Live2.90 ↑1.50 ↓13.00 ↑0.17 ↓3.503.30 ↑---
10BETSớm1.873.253.000.813.000.83---
Live1.10 ↓6.12 ↑71.98 ↑1.88 ↑3.500.33 ↓---
12betSớm1.763.603.650.883.000.880.760.501.00
Live1.10 ↓5.10 ↑67.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓0.85 ↑0.000.99 ↓
CrownSớm1.803.803.350.863.000.840.800.500.90
Live1.74 ↓3.85 ↑3.50 ↑0.87 ↑3.000.83 ↓0.74 ↓0.500.96 ↑
SbobetSớm1.843.483.450.943.000.880.840.501.00
Live1.78 ↓3.64 ↑3.78 ↑0.943.000.880.78 ↓0.501.06 ↑
WewbetSớm1.793.673.510.913.000.870.790.500.99
Live4.30 ↑1.51 ↓4.94 ↑1.29 ↑2.500.57 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm1.753.703.700.532.501.37---
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.873.603.050.713.000.810.810.500.71
Live1.12 ↓5.25 ↑69.00 ↑2.15 ↑3.500.28 ↓0.72 ↓0.000.93 ↑
PinnacleSớm1.703.854.110.853.000.940.880.750.90
Live1.73 ↑3.89 ↑4.10 ↓0.90 ↑3.000.92 ↓0.93 ↑0.750.88 ↓
BwinSớm1.753.603.601.253.500.55---
Live9.25 ↑1.09 ↓11.00 ↑4.75 ↑4.500.10 ↓---
1xBetSớm2.003.503.291.253.500.570.480.001.35
Live4.28 ↑1.55 ↓4.94 ↑1.13 ↓2.500.67 ↑0.82 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm1.803.703.500.933.000.880.950.750.85
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm1.753.503.751.303.500.53---
Live12.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.50 ↑4.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Djurgardens (W)+3/4Chưa có trận cùng mức
Brommapojkarna (W)-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).