Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs AIK Solna, 19:00 ngày 16/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 16/08/2026
Djurgardens
1 Kết thúc HT 0-3 3
AIK Solna
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Tele2 Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Djurgardens Phút AIK Solna
10' 0 - 1 Linus Carlstrand(Assists:Dino Besirevic) (Kiến tạo: Dino Besirevic)
25' 0 - 2 Linus Carlstrand(Assists:Adrian Helm) (Kiến tạo: Adrian Helm)
Max Larsson 32'
39' 0 - 3 Johan Hove
HT 0-3
▲ Jeppe Okkels ▼ Hampus Finndell46'
48' Wilmer Olofsson
Bo Asulv Hegland 1 - 3 50'
53' Sixten Gustafsson
53' Sixten Gustafsson
58' ▲ Lukas Bergqvist ▼ Adrian Helm
58' ▲ Diogo Tomas ▼ Wilmer Olofsson
72' ▲ Linus Jareteg ▼ Yannick Geiger
72' ▲ Victor Andersson ▼ Sixten Gustafsson
▲ Piotr Johansson ▼ Adam Stahl73'
▲ Nino Zugelj ▼ Lars Erik Oskar Fallenius73'
79' Johan Hove
▲ Daniel Stensson ▼ Matias Siltanen81'
▲ Sander Finjord Ringberg ▼ Patric Karl Emil Aslund82'
84' Kristoffer Nordfeldt
90+5' Linus Carlstrand
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 47
Hòa 00 21
Bại 20 42
Ghi bàn 710 1919
Mất bàn 44 1213
Điểm 39 1422

Chủ = Djurgardens · Khách = AIK Solna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Djurgardens (23)Hiệp 1 / Cả trậnAIK Solna (27)
8 (35%)Thắng/Thắng6 (22%)
3 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (17%)Hòa/Thắng5 (19%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (17%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Djurgardens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168263419266
Sân nhà94142312137
Sân khách7412117134
6 gần6411143--

AIK Solna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178452525284
Sân nhà7304712913
Sân khách105411813192
6 gần6411108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Djurgardens 4 (20%)Hòa 5 (25%)AIK Solna 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 16
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D110/08/25AIK Solna0-0 (0-0)Djurgardens1-302.25H
SWE D104/05/25Djurgardens1-1 (1-0)AIK Solna4-7+0.252H
SWE D118/08/24Djurgardens0-2 (0-1)AIK Solna0-4+0.52.75B
SWE D121/04/24AIK Solna2-0 (0-0)Djurgardens2-8+0.252.5B
SWE Cup17/03/24AIK Solna1-1 (0-1)Djurgardens11-102.25H
SWE D124/09/23AIK Solna2-0 (0-0)Djurgardens5-202.5B
SWE D128/05/23Djurgardens1-0 (0-0)AIK Solna8-2+0.52.5T
SWE D116/10/22Djurgardens1-2 (0-1)AIK Solna9-1+0.52.75B
SWE D124/04/22AIK Solna1-0 (1-0)Djurgardens7-7-0.252.25B
SWE D103/10/21AIK Solna1-0 (1-0)Djurgardens8-202.25B
SWE D108/08/21Djurgardens1-4 (1-1)AIK Solna6-3+0.52.5B
SWE D108/11/20Djurgardens0-1 (0-0)AIK Solna5-4+0.252.25B
SWE D126/07/20AIK Solna0-1 (0-0)Djurgardens6-402.25T
SWE D101/09/19AIK Solna1-0 (1-0)Djurgardens3-5-0.252.25B
SWE D112/05/19Djurgardens0-2 (0-0)AIK Solna3-1+0.252.5B
SWE D121/10/18Djurgardens0-0 (0-0)AIK Solna1-6-0.52.25H
SWE D115/04/18AIK Solna2-0 (1-0)Djurgardens5-3-0.252.5B
SWE Cup19/03/18AIK Solna0-2 (0-0)Djurgardens5-9-0.252.5T
SWE D127/08/17AIK Solna1-1 (1-0)Djurgardens3-4-0.252.5H

Thành tích gần đây — Djurgardens

BTTHTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D111/08/26Vasteras SK FK1-0 (1-0)Djurgardens4-7+0.753B
SWE D104/08/26Djurgardens6-0 (3-0)Vasteras SK FK5-1+1.253.25T
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6+0.752.75T
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13+1.253.25H
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7+1.753.25T
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803T
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5-0.53B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2+1.253T

Thành tích gần đây — AIK Solna

TBHTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D108/08/26Orgryte3-4 (2-1)AIK Solna3-4+0.53T
SWE D102/08/26AIK Solna0-3 (0-2)Orgryte5-2+1.253B
SWE D128/07/26Hacken0-0 (0-0)AIK Solna5-1-0.753H
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5T
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2-0.52.75T
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7-0.252.75T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4+0.753B
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3-0.252.75B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4-12.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4+0.252.5H
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5B
SWE D103/05/26Elfsborg1-1 (1-1)AIK Solna4-502.25H
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5B
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7+0.252.5B
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5+0.752.5T
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9+0.52.75H
SWE D105/04/26AIK Solna2-1 (1-0)Halmstads2-3+12.5T
INT CF28/03/26AIK Solna3-1 (1-0)Orebro4-7+12.75T
INT CF21/03/26Elfsborg3-2 (1-1)AIK Solna5-4--B

Đội hình

DjurgardensAIK Solna
35Jacob Rinne4Jacob Une Larsson18CAdam Stahl21Mikael Marques24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund11Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien15CKristoffer Nordfeldt3Herve Matthys19Dino Besirevic34Wilmer Olofsson8Johan Hove18Abdihakin Ali22Adrian Helm46Yannick Geiger9Linus Carlstrand16Sixten Gustafsson29Kevin Filling

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
133
81
Tấn công nguy hiểm
76
24
Sút ngoài cầu môn
11
4
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
17
15
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
538
327
TL chuyền bóng thành công
86%
76%
Phạm lỗi
15
17
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
19
19
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
36
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
1.06
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5
T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Djurgardens (23 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Djurgardens (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

AIK Solna (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
54
1 Bàn
17
2 Bàn
20
3 Bàn
41
4+ Bàn
208
B.thắng H1
1314
B.thắng H2
DjurgardensAIK Solna

Chi tiết về HT/FT

62
T/T
10
T/H
00
T/B
24
H/T
14
H/H
31
H/B
01
B/T
00
B/H
24
B/B
DjurgardensAIK Solna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
47
Thắng 1
34
Hòa
63
Thua 1
04
Thua 2+
DjurgardensAIK Solna

Djurgardens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Bo Asulv Hegland
Trung phong
8.215/234/412
4Jacob Une Larsson
Trung vệ
7.70/068/702
8Patric Karl Emil Aslund
Tiền vệ trung tâm
7.30/023/282
21Mikael Marques
Trung vệ
7.10/075/871
24Max Larsson
Hậu vệ trái
7.11/048/592🟨
20Matias Siltanen
Tiền vệ trung tâm
70/055/596
14Hampus Finndell
Tiền vệ phòng ngự
6.61/026/320
18Adam Stahl
Hậu vệ phải
6.40/029/341
11Lars Erik Oskar Fallenius
Tiền đạo cánh phải
6.34/014/171
9Kristian Lien
Trung phong
60/09/120
35Jacob Rinne
Thủ môn
4.90/035/430
19Jeppe Okkels (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.12/116/203
23Nino Zugelj (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/07/70
2Piotr Johansson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/09/120
13Daniel Stensson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/012/141
27Sander Finjord Ringberg (dự bị)
Tiền đạo
-1/03/30

AIK Solna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Linus Carlstrand
Trung phong
8.225/26/111🟨
8Johan Hove
Tiền vệ tấn công
7.411/111/222🟨
18Abdihakin Ali
Tiền vệ trung tâm
7.40/029/384
22Adrian Helm
Tiền đạo cánh trái
7.211/018/233
19Dino Besirevic
Tiền vệ trung tâm
7.110/022/300
46Yannick Geiger
Tiền vệ trung tâm
6.90/025/281
15Kristoffer Nordfeldt
Thủ môn
6.80/027/400🟨
29Kevin Filling
Trung phong
6.82/014/191
3Herve Matthys
Trung vệ
6.60/041/530
16Sixten Gustafsson
Trung phong
6.61/110/152🟨
34Wilmer Olofsson
Hậu vệ
6.50/023/252🟨
5Lukas Bergqvist (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/09/110
33Diogo Tomas (dự bị)
Trung vệ
6.40/05/50
11Victor Andersson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/01/10
28Linus Jareteg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Djurgardens Thông tin AIK Solna
1891-3-12 Thành lập 1891-2-15
Tele2 Arena Sân nhà Friends Arena
14700 Sức chứa 36800
Jani Honkavaara HLV Jose Riveiro
Stockholm Khu vực Solna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.424.455.100.963.250.761.001.250.78
Live1.40 ↓4.455.38 ↑1.20 ↑4.500.50 ↓1.30 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm1.504.505.800.833.000.990.831.000.99
Live391.00 ↑46.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑4.500.04 ↓4.30 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.454.405.500.983.250.800.781.001.03
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑4.500.36 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.504.355.500.833.001.031.081.250.80
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.504.505.501.103.500.650.751.000.95
Live85.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.04 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.474.405.400.863.250.81---
Live100.00 ↑12.64 ↑1.01 ↓1.81 ↑4.500.42 ↓---
12betSớm1.504.355.500.833.001.031.081.250.80
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.484.655.301.043.250.831.051.250.83
Live31.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.474.265.300.863.001.021.111.250.80
Live90.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓5.88 ↑4.500.09 ↓0.27 ↓0.002.85 ↑
WewbetSớm1.455.056.300.903.250.960.921.250.96
Live69.00 ↑12.30 ↑1.02 ↓6.65 ↑4.500.05 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm1.484.205.000.442.501.62---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.454.505.750.863.250.860.921.250.81
Live401.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.464.705.640.943.250.831.011.250.79
Live30.73 ↑9.68 ↑1.09 ↓2.69 ↑4.500.28 ↓0.41 ↓0.001.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.364.405.901.013.250.710.971.250.80
Live70.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓4.15 ↑4.750.11 ↓1.80 ↑-1.750.39 ↓
BwinSớm1.504.505.501.053.500.68---
Live226.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓4.500.80 ↑---
1xBetSớm1.494.505.451.103.500.681.201.500.62
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.18 ↑4.500.37 ↓0.44 ↓0.001.83 ↑
SNAISớm1.454.756.00------
Live1.48 ↑4.50 ↓5.75 ↓------
Bet 365Sớm1.484.335.750.953.250.850.801.001.00
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.14 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.444.405.801.103.500.670.981.250.75
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.05 ↓1.00 ↑1.500.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.