Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs AIK Solna, 19:00 ngày 16/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 16/08/2026
Djurgardens 1 Kết thúc HT 0-3 3
AIK Solna
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Tele2 Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Djurgardens | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Linus Carlstrand(Assists:Dino Besirevic) (Kiến tạo: Dino Besirevic) | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Linus Carlstrand(Assists:Adrian Helm) (Kiến tạo: Adrian Helm) | |
| Max Larsson | 32' | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Johan Hove | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Jeppe Okkels ▼ Hampus Finndell | 46' ⇄ | |
| 48' | Wilmer Olofsson | |
| Bo Asulv Hegland 1 - 3 ⚽ | 50' | |
| 53' | Sixten Gustafsson | |
| 53' | Sixten Gustafsson | |
| 58' ⇄ | ▲ Lukas Bergqvist ▼ Adrian Helm | |
| 58' ⇄ | ▲ Diogo Tomas ▼ Wilmer Olofsson | |
| 72' ⇄ | ▲ Linus Jareteg ▼ Yannick Geiger | |
| 72' ⇄ | ▲ Victor Andersson ▼ Sixten Gustafsson | |
| ▲ Piotr Johansson ▼ Adam Stahl | 73' ⇄ | |
| ▲ Nino Zugelj ▼ Lars Erik Oskar Fallenius | 73' ⇄ | |
| 79' | Johan Hove | |
| ▲ Daniel Stensson ▼ Matias Siltanen | 81' ⇄ | |
| ▲ Sander Finjord Ringberg ▼ Patric Karl Emil Aslund | 82' ⇄ | |
| 84' | Kristoffer Nordfeldt | |
| 90+5' | Linus Carlstrand | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 22 |
Chủ = Djurgardens · Khách = AIK Solna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Djurgardens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 34 | 19 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 23 | 12 | 13 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 7 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 3 | - | - |
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 25 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 12 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Djurgardens 4 (20%)Hòa 5 (25%)AIK Solna 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 10/08/25 | AIK Solna | 0-0 (0-0) | Djurgardens | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/25 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | AIK Solna | +0.25 | 2 | H |
| 18/08/24 | Djurgardens | 0-2 (0-1) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/24 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/03/24 | AIK Solna | 1-1 (0-1) | Djurgardens | 0 | 2.25 | H |
| 24/09/23 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | Djurgardens | 0 | 2.5 | B |
| 28/05/23 | Djurgardens | 1-0 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/10/22 | Djurgardens | 1-2 (0-1) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/04/22 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/10/21 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Djurgardens | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/21 | Djurgardens | 1-4 (1-1) | AIK Solna | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/11/20 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/20 | AIK Solna | 0-1 (0-0) | Djurgardens | 0 | 2.25 | T |
| 01/09/19 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/19 | Djurgardens | 0-2 (0-0) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/10/18 | Djurgardens | 0-0 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/18 | AIK Solna | 2-0 (1-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/18 | AIK Solna | 0-2 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/08/17 | AIK Solna | 1-1 (1-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Djurgardens
BTTHTTHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Vasteras SK FK | 1-0 (1-0) | Djurgardens | +0.75 | 3 | B |
| 04/08/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Vasteras SK FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | +1 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — AIK Solna
TBHTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Orgryte | 3-4 (2-1) | AIK Solna | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 28/07/26 | Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | -0.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | +1 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | AIK Solna | 3-1 (1-0) | Orebro | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | B |
Đội hình
Djurgardens
AIK Solna
35Jacob Rinne4Jacob Une Larsson18CAdam Stahl21Mikael Marques24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund11Lars Erik Oskar Fallenius16Bo Asulv Hegland9Kristian Lien15CKristoffer Nordfeldt3Herve Matthys19Dino Besirevic34Wilmer Olofsson8Johan Hove18Abdihakin Ali22Adrian Helm46Yannick Geiger9Linus Carlstrand16Sixten Gustafsson29Kevin Filling
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Jacob Une Larsson7.7
- 8Patric Karl Emil Aslund▼ Rời sân 82'7.3
- 9Kristian Lien6
- 11Lars Erik Oskar Fallenius▼ Rời sân 73'6.3
- 14Hampus Finndell▼ Rời sân 46'6.6
- 16Bo Asulv Hegland⚽ Ghi bàn 50'8.2
- 18Adam Stahl C▼ Rời sân 73'6.4
- 20Matias Siltanen▼ Rời sân 81'7
- 21Mikael Marques7.1
- 24Max Larsson🟨 Thẻ vàng 32'7.1
- 35Jacob Rinne4.9
Khách · 343
- 3Herve Matthys6.6
- 8Johan Hove⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 79'7.4
- 9Linus Carlstrand⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'8.2
- 15Kristoffer Nordfeldt C🟨 Thẻ vàng 84'6.8
- 16Sixten Gustafsson🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 18Abdihakin Ali7.4
- 19Dino Besirevic🎯 Kiến tạo 10'7.1
- 22Adrian Helm🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 58'7.2
- 29Kevin Filling6.8
- 34Wilmer Olofsson🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 58'6.5
- 46Yannick Geiger▼ Rời sân 72'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
34
Tấn công
13381
Tấn công nguy hiểm
7624
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
538327
TL chuyền bóng thành công
86%76%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
12
Cứu thua
12
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.971.06
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Djurgardens (23 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Djurgardens (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
AIK Solna (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Djurgardens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Bo Asulv Hegland Trung phong | 8.2 | 1 | 5/2 | 34/41 | 2 | ||
| 4Jacob Une Larsson Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 68/70 | 2 | |||
| 8Patric Karl Emil Aslund Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 23/28 | 2 | |||
| 21Mikael Marques Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 75/87 | 1 | |||
| 24Max Larsson Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 48/59 | 2 | 🟨 | ||
| 20Matias Siltanen Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 55/59 | 6 | |||
| 14Hampus Finndell Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 26/32 | 0 | |||
| 18Adam Stahl Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 11Lars Erik Oskar Fallenius Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 4/0 | 14/17 | 1 | |||
| 9Kristian Lien Trung phong | 6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 35Jacob Rinne Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 35/43 | 0 | |||
| 19Jeppe Okkels (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/1 | 16/20 | 3 | |||
| 23Nino Zugelj (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 7/7 | 0 | |||
| 2Piotr Johansson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 13Daniel Stensson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 27Sander Finjord Ringberg (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
AIK Solna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Linus Carlstrand Trung phong | 8.2 | 2 | 5/2 | 6/11 | 1 | 🟨 | |
| 8Johan Hove Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 11/22 | 2 | 🟨 | |
| 18Abdihakin Ali Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 29/38 | 4 | |||
| 22Adrian Helm Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/0 | 18/23 | 3 | ||
| 19Dino Besirevic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 22/30 | 0 | ||
| 46Yannick Geiger Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 15Kristoffer Nordfeldt Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 27/40 | 0 | 🟨 | ||
| 29Kevin Filling Trung phong | 6.8 | 2/0 | 14/19 | 1 | |||
| 3Herve Matthys Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/53 | 0 | |||
| 16Sixten Gustafsson Trung phong | 6.6 | 1/1 | 10/15 | 2 | 🟨 | ||
| 34Wilmer Olofsson Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 2 | 🟨 | ||
| 5Lukas Bergqvist (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 33Diogo Tomas (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11Victor Andersson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Linus Jareteg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Djurgardens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-3-12 | Thành lập | 1891-2-15 |
| Tele2 Arena | Sân nhà | Friends Arena |
| 14700 | Sức chứa | 36800 |
| Jani Honkavaara | HLV | Jose Riveiro |
| Stockholm | Khu vực | Solna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.10 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.45 | 5.38 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.80 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 391.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.35 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.08 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 85.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.40 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.64 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.35 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.08 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.65 | 5.30 | 1.04 | 3.25 | 0.83 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.26 | 5.30 | 0.86 | 3.00 | 1.02 | 1.11 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 5.05 | 6.30 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.92 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 69.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.75 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 401.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.70 | 5.64 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 1.01 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 30.73 ↑ | 9.68 ↑ | 1.09 ↓ | 2.69 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 4.40 | 5.90 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.97 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 1.80 ↑ | -1.75 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.45 | 1.10 | 3.50 | 0.68 | 1.20 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.18 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.50 ↓ | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 5.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.80 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.98 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.