Kết quả bóng đá trận DJK Vilzing vs TSV Buchbach, 19:00 ngày 10/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 10/10/2026
DJK Vilzing 1 Kết thúc HT 0-0 1
TSV Buchbach
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 16 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 18 | 18 |
Chủ = DJK Vilzing · Khách = TSV Buchbach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DJK Vilzing | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
DJK Vilzing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 6 | 4 |
TSV Buchbach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DJK Vilzing (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
TSV Buchbach (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| DJK Vilzing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.02 | 0.81 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.80 | 3.80 ↓ | 2.09 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.84 | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.85 | 2.13 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.66 ↓ | 3.85 | 2.15 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.70 ↑ | 2.05 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.72 | 3.25 | 0.84 | 0.72 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.10 ↓ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.62 | 5.59 | 1.28 | 0.60 | 3.50 | 1.13 | 2.30 | 0.00 | 0.27 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.75 ↓ | 2.09 ↑ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 1.08 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.