Kết quả bóng đá trận DJK Teutonia St.Tonis vs Solingen-Wald, 20:30 ngày 16/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:30 ngày 16/08/2026
DJK Teutonia St.Tonis 3 Kết thúc HT 0-1 2
Solingen-Wald
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| DJK Teutonia St.Tonis | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 2 | |
| Morten Heffungs 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| 2 - 2 ⚽ | 86' | |
| Morten Heffungs 3 - 2 ⚽ | 86' | |
| 4 - 2 ⚽ | 87' | |
| Tyler Nkamanyi 5 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| Tyler Nkamanyi 6 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| Tyler Nkamanyi 7 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 30 | 14 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 3 |
Chủ = DJK Teutonia St.Tonis · Khách = Solingen-Wald
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DJK Teutonia St.Tonis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — DJK Teutonia St.Tonis
BBHBBHBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 1-4 (1-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | - | - | B |
| 09/07/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-5 (0-2) | Fortuna Dusseldorf | -3.5 | 4.75 | B |
| 07/06/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 1-1 (0-0) | VfB Hilden | - | - | H |
| 31/05/26 | Sportverein Sonsbeck | 4-2 (3-1) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Monheim | 2-1 (1-0) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | B |
| 10/05/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-0 (0-0) | SF Baumberg | - | - | H |
| 03/05/26 | DJK Adler Union Frintrop | 4-2 (1-1) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | B |
| 26/04/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-0 (0-0) | VfL Viktoria Juchen-Garzweiler | - | - | H |
| 19/04/26 | Holzheimer SG | 0-5 (0-1) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 12/04/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 4-2 (2-2) | TSV Meerbusch | - | - | T |
| 03/04/26 | VFB Homberg | 0-3 (0-1) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 29/03/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 2-1 (0-0) | FC Kleve | - | - | T |
| 22/03/26 | Schwarz-Weiss Essen | 1-4 (0-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 15/03/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 2-3 (2-1) | SpVg Schonnebeck | - | - | B |
| 08/03/26 | Uerdingen KFC 05 | 1-3 (0-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 01/03/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 2-2 (1-2) | SV Blau Weiss Dingden | - | - | H |
| 22/02/26 | FC Buderich 02 | 3-4 (1-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 08/02/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 1-4 (1-3) | Ratingen SV | - | - | B |
| 01/02/26 | SV Biemenhorst | 1-3 (0-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 13/12/25 | VfB Hilden | 0-1 (0-0) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DJK Teutonia St.Tonis (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Solingen-Wald (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| DJK Teutonia St.Tonis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.94 | 3.03 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.50 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.90 | 3.94 | 3.03 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.50 | 0.00 | 1.36 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.