Kết quả bóng đá trận Diosgyori VTK (W) vs Ujpesti (W), 19:00 ngày 07/11/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 19:00 ngày 07/11/2026
Diosgyori VTK (W) 0 Hiệp 2 - 79' HT 0-5 6
Ujpesti (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Diosgyori VTK (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| 12' | ⚽ 0 - 3 | |
| 21' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-5 | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 12 | 1 | 48 | 5 |
| Điểm | 4 | 6 | 4 | 24 |
Chủ = Diosgyori VTK (W) · Khách = Ujpesti (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosgyori VTK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 14 (44%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Diosgyori VTK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 26 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 12 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 14 | 0 | 12 |
Ujpesti (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
15
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diosgyori VTK (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 3.37 bàn/trận
Ujpesti (W) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diosgyori VTK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 41.00 | 10.50 | 1.03 | 0.84 | 4.25 | 0.94 | 0.91 | -3.50 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↓ | 11.50 ↑ | 1.04 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | 0.87 ↓ | -3.50 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 29.00 | 15.00 | 1.02 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 12.00 ↓ | 1.04 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 11.00 | 1.08 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↑ | 3.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 17.00 | 9.50 | 1.05 | 0.78 | 4.25 | 0.78 | 0.83 | -3.00 | 0.73 |
| Live | 30.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.63 ↓ | 6.75 | 1.07 ↑ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 50.00 | 10.50 | 1.02 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 0.59 | -3.50 | 1.20 |
| Live | 29.00 ↓ | 12.90 ↑ | 1.03 ↑ | 0.86 ↑ | 6.75 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 19.00 | 1.03 | 0.90 | 5.00 | 0.90 | 1.00 | -4.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 6.75 | 0.88 ↓ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.