Kết quả bóng đá trận Diosgyori VTK II vs Hajdunanas, 16:00 ngày 30/08/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 30/08/2026
Diosgyori VTK II 2 Kết thúc HT 1-2 2
Hajdunanas
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Diosgyori VTK II | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Gábor Pelles | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 | |
| Szabolcs Sareczki 1 - 2 ⚽ | 26' | |
| 2 - 2 ⚽ | 26' | |
| 42' | ⚽ 2 - 3 Gábor Pelles | |
| 42' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 1-2 | ||
| Nagy M. 3 - 4 ⚽ | 88' | |
| 90+1' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 25 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 4 |
Chủ = Diosgyori VTK II · Khách = Hajdunanas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosgyori VTK II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích gần đây — Diosgyori VTK II
HTHBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Debreceni VSC II | - | - | H |
| 16/08/26 | Diosgyori VTK II | 1-0 (1-0) | Godollo | - | - | T |
| 09/08/26 | Kisvarda II | 2-2 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 25/07/26 | Nyiregyhaza B | 3-1 (1-0) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 18/07/26 | Diosgyori VTK II | 2-5 (2-2) | Cigand SE | - | - | B |
| 24/05/26 | Diosgyori VTK II | 3-2 (2-1) | Hatvan | - | - | T |
| 10/05/26 | Diosgyori VTK II | 0-3 (0-1) | Debreceni VSC II | - | - | B |
| 03/05/26 | Kisvarda II | 4-1 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 26/04/26 | Diosgyori VTK II | 1-4 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | B |
| 19/04/26 | Fuzesabonyi SC | 0-2 (0-1) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 11/04/26 | Diosgyori VTK II | 5-0 (2-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 05/04/26 | Tiszafured VSE | 1-1 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 29/03/26 | Diosgyori VTK II | 3-0 (3-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 22/03/26 | DEAC | 5-0 (2-0) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 14/03/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Godollo | - | - | H |
| 01/03/26 | Diosgyori VTK II | 1-3 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 21/02/26 | Diosgyori VTK II | 1-0 (0-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 31/01/26 | Ujpesti TE B | 1-0 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 23/11/25 | Diosgyori VTK II | 2-2 (0-1) | Eger SE | - | - | H |
| 08/11/25 | Hatvan | 1-3 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hajdunanas
TBBBB
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 7/11 (5 trận) Châu Á: 1/0/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hajdunanas | 3-0 (3-0) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 12/08/26 | Hajdunanas | 2-3 (0-2) | Kisvarda II | - | - | B |
| 08/08/26 | Godollo | 2-0 (2-0) | Hajdunanas | - | - | B |
| 25/07/26 | Debreceni VSC II | 5-2 (2-1) | Hajdunanas | - | - | B |
| 03/08/24 | Hajdunanas | 0-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
74
Tấn công
2926
Tấn công nguy hiểm
1910
Sút ngoài cầu môn
137
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diosgyori VTK II (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Hajdunanas (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Diosgyori VTK II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.27 ↓ | 9.50 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.15 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.35 ↑ | 1.14 ↓ | 12.49 ↑ | 3.41 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.41 | 2.95 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 4.45 ↑ | 1.31 ↓ | 5.85 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.10 | 0.89 | 3.00 | 0.65 | 0.82 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.10 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.73 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.11 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 7.02 ↑ | 1.14 ↓ | 9.72 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.23 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.