Kết quả bóng đá trận Diosgyori VTK II vs Godollo, 16:00 ngày 16/08/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 16/08/2026
Diosgyori VTK II 1 Kết thúc HT 1-0 0
Godollo
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Diosgyori VTK II | Phút | |
| Szabolcs Sareczki 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| Balint Kiss | 66' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 24 |
Chủ = Diosgyori VTK II · Khách = Godollo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosgyori VTK II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Diosgyori VTK II 1 (50%)Hòa 1 (50%)Godollo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Godollo | - | - | H |
| 27/08/25 | Godollo | 1-2 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Diosgyori VTK II
HBBTBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kisvarda II | 2-2 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 25/07/26 | Nyiregyhaza B | 3-1 (1-0) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 18/07/26 | Diosgyori VTK II | 2-5 (2-2) | Cigand SE | - | - | B |
| 24/05/26 | Diosgyori VTK II | 3-2 (2-1) | Hatvan | - | - | T |
| 10/05/26 | Diosgyori VTK II | 0-3 (0-1) | Debreceni VSC II | - | - | B |
| 03/05/26 | Kisvarda II | 4-1 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 26/04/26 | Diosgyori VTK II | 1-4 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | B |
| 19/04/26 | Fuzesabonyi SC | 0-2 (0-1) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 11/04/26 | Diosgyori VTK II | 5-0 (2-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 05/04/26 | Tiszafured VSE | 1-1 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 29/03/26 | Diosgyori VTK II | 3-0 (3-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 22/03/26 | DEAC | 5-0 (2-0) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 14/03/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Godollo | - | - | H |
| 01/03/26 | Diosgyori VTK II | 1-3 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 21/02/26 | Diosgyori VTK II | 1-0 (0-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 31/01/26 | Ujpesti TE B | 1-0 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 23/11/25 | Diosgyori VTK II | 2-2 (0-1) | Eger SE | - | - | H |
| 08/11/25 | Hatvan | 1-3 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 01/11/25 | Diosgyori VTK II | 2-1 (0-1) | Tarpa SC | - | - | T |
| 26/10/25 | Debreceni VSC II | 2-1 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Godollo
TTTHBBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Godollo | 2-0 (2-0) | Hajdunanas | - | - | T |
| 01/08/26 | Cegled | 0-3 (0-1) | Godollo | - | - | T |
| 25/07/26 | Godollo | 3-1 (2-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | T |
| 18/07/26 | Godollo | 3-3 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 08/07/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (0-0) | Godollo | - | - | B |
| 24/05/26 | Godollo | 1-1 (0-1) | Kisvarda II | - | - | H |
| 17/05/26 | Godollo | 3-1 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 10/05/26 | Godollo | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 26/04/26 | Godollo | 3-4 (2-3) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 19/04/26 | Godollo | 4-1 (1-1) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 05/04/26 | Eger SE | 0-4 (0-2) | Godollo | - | - | T |
| 22/03/26 | Tiszaujvaros | 2-1 (1-0) | Godollo | - | - | B |
| 14/03/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Godollo | - | - | H |
| 01/03/26 | Hatvan | 1-4 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 21/02/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Godollo | - | - | T |
| 14/02/26 | Tiszafured VSE | 3-1 (1-1) | Godollo | - | - | B |
| 07/02/26 | Godollo | 0-5 (0-2) | Vasas SC II | - | - | B |
| 31/01/26 | Godollo | 2-4 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 24/01/26 | MTK Hungaria FC II | 6-1 (0-0) | Godollo | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
48
Tấn công
6663
Tấn công nguy hiểm
3836
Sút ngoài cầu môn
712
Đá phạt trực tiếp
12
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
50
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diosgyori VTK II (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Godollo (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Diosgyori VTK II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.61 ↑ | 72.80 ↑ | 2.61 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.27 | 2.35 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.92 ↑ | 16.90 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 29.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.35 | 0.69 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 ↓ | 2.80 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.62 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.09 ↑ | 19.81 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.10 ↑ | 62.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Diosgyori VTK II | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Godollo | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).