Kết quả bóng đá trận Diosgyori VTK II vs Godollo, 16:00 ngày 16/08/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 16/08/2026
Diosgyori VTK II Sắp đá --:--:--
Godollo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 24 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 17 |
Chủ = Diosgyori VTK II · Khách = Godollo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosgyori VTK II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diosgyori VTK II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.20 ↓ | 2.60 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↓ | 3.30 ↓ | 2.60 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.27 | 2.35 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.40 ↑ | 2.40 ↑ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.30 ↓ | 2.50 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.35 | 0.69 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.45 ↑ | 2.65 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.62 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.38 ↑ | 2.59 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.30 | 2.50 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.42 ↑ | 2.61 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 3.10 | 2.50 | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.