Kết quả bóng đá trận Diosgyori VTK II vs Cigand SE, 16:00 ngày 24/10/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 24/10/2026
Diosgyori VTK II 0 Kết thúc HT 0-1 3
Cigand SE
🟨 6 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Diosgyori VTK II | Phút | |
| 12' | ||
| 13' | ||
| 34' | ||
| 41' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 31 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 17 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 28 |
Chủ = Diosgyori VTK II · Khách = Cigand SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosgyori VTK II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
50
Sút bóng
47
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
63%37%
Quả ném biên
91
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diosgyori VTK II (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Cigand SE (27 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diosgyori VTK II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 4.00 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.55 | 3.90 ↓ | 1.77 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.75 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.71 | 0.80 | 3.25 | 0.73 | 0.70 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 37.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 3.75 | 1.03 ↑ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.45 | 1.92 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.55 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 7.11 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.00 | 1.80 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.