Kết quả bóng đá trận Diosgyor VTK vs FC Ajka, 22:30 ngày 15/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Diosgyor VTK 1 Kết thúc HT 0-1 1
FC Ajka
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: DVTK Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Diosgyor VTK | Phút | |
| 18' | Benjamin Sandor Bacsa | |
| Mark Tamas | 43' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Bence Szabo | |
| HT 0-1 | ||
| Márk Mucsányi 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| 88' | David Artner | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 21 | 13 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 17 |
Chủ = Diosgyor VTK · Khách = FC Ajka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosgyor VTK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Diosgyor VTK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 6 | 10 | 17 | 39 | 65 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 3 | 7 | 6 | 19 | 27 | 16 | 11 |
| Sân khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 20 | 38 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 13 | - | - |
FC Ajka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Diosgyor VTK 3 (75%)Hòa 1 (25%)FC Ajka 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/23 | FC Ajka | 0-1 (0-1) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/08/22 | Diosgyor VTK | 3-1 (1-1) | FC Ajka | - | - | T |
| 17/05/22 | FC Ajka | 0-0 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/11/21 | Diosgyor VTK | 2-0 (2-0) | FC Ajka | - | - | T |
Thành tích gần đây — Diosgyor VTK
BTBTHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SOROKSAR | 4-0 (0-0) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 25/07/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Kosice | 2-7 (0-3) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 11/07/26 | Diosgyor VTK | 2-2 (1-0) | Ujpesti | - | - | H |
| 04/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-1 (0-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 01/07/26 | Ozd-Sajovolgye | 1-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Diosgyor VTK | 1-3 (0-3) | Paksi SE Honlapja | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Kisvarda FC | 1-2 (1-1) | Diosgyor VTK | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Diosgyor VTK | 0-4 (0-2) | Kazincbarcika | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | Diosgyor VTK | -0.5 | 3 | H |
| 06/03/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | Diosgyor VTK | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Diosgyor VTK | 1-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Ujpesti | 2-1 (2-0) | Diosgyor VTK | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Ajka
HTBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Ajka | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 26/07/26 | FC Ajka | 3-1 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Ajka | 0-2 (0-1) | Csakvari TK | 0 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gyirmot SE | 2-0 (2-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 08/07/26 | FC Ajka | 3-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | T |
| 04/07/26 | Szombathelyi Haladas | 3-0 (3-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 01/07/26 | FC Ajka | 3-2 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Ajka | 0-3 (0-1) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 04/05/26 | SOROKSAR | 3-1 (3-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 26/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-1 (1-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 19/04/26 | Kozarmisleny SE | 1-1 (1-1) | FC Ajka | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Ajka | 1-4 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 05/04/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Ajka | 1-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 14/03/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Ajka | 1-2 (1-2) | Csakvari TK | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Ajka | 2-1 (2-1) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 22/02/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 15/02/26 | FC Ajka | 0-1 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
87
Tấn công
8987
Tấn công nguy hiểm
3940
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
2313
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1320
Việt vị
02
Quả ném biên
2128
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diosgyor VTK (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
FC Ajka (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Diosgyor VTK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| DVTK Stadion | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Radenkovic | HLV | |
| Miskolc | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.00 | 3.60 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.00 | 3.60 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.25 ↓ | 3.90 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.25 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.15 ↓ | 3.75 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.29 | 3.67 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.32 ↑ | 3.77 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.60 | 1.08 | 2.75 | 0.53 | 1.61 | 1.00 | 0.33 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.45 ↑ | 4.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.27 | 3.59 | 0.97 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.48 ↑ | 4.03 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.30 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.74 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.15 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.42 ↑ | 4.39 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.20 | 4.20 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Diosgyor VTK | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Ajka | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).