Kết quả bóng đá trận Diosa Izumo (W) vs SEISA OSA Rheia (W), 11:00 ngày 26/09/2026
Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 11:00 ngày 26/09/2026
Diosa Izumo (W) 2 Kết thúc HT 2-0 0
SEISA OSA Rheia (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Diosa Izumo (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 2-0 | ||
| 89' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Diosa Izumo (W) · Khách = SEISA OSA Rheia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosa Izumo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Diosa Izumo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 17 | 15 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 6 | 9 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 9 | 14 | 4 |
SEISA OSA Rheia (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 19 | 30 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 11 | 5 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | 11 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
185
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
132
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diosa Izumo (W) (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
SEISA OSA Rheia (W) (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diosa Izumo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 1.09 | 2.25 | 0.78 | 1.01 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.80 | 2.88 | 0.73 | 2.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.88 ↑ | 2.90 ↑ | 0.64 ↓ | 2.25 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 9.50 | 33.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.05 | 2.85 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.86 | 3.01 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.05 | 0.70 | 2.00 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.55 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.05 | 2.94 | 0.91 | 2.25 | 0.76 | 0.96 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Diosa Izumo (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SEISA OSA Rheia (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).