Kết quả bóng đá trận Dingnan Ganlian vs Meizhou Hakka, 18:30 ngày 06/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 06/10/2026
Dingnan Ganlian 0 Kết thúc HT 0-0 0
Meizhou Hakka
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Dingnan Ganlian | Phút | |
| 36' | Zhu Baojie | |
| 36' | Lai J. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Tang Shi ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Yucheng Hao ▼ | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Enqi Zhang ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Enqi Zhang ▼ | |
| ▲ Yang B. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ G. Su ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Hongbao Luo ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 8 |
Chủ = Dingnan Ganlian · Khách = Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dingnan Ganlian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 14 (50%) |
Bảng xếp hạng
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 | 41 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 25 | 10 | 14 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | 11 | 9 |
Đội hình
Dingnan Ganlian
Meizhou Hakka
31Xiao Yuanming3Zhu Mingxin4Daciel16Li Zhi6Zhu Jiaxuan7Palacios M.17Chen Po-liang21Hu Jiajin2Zhang Y.8Zhang Zimin11Erikys12Sun Jianxiang5Pellenard T.20Wen Zhanlin22Liao J.29Sun Xiaobin13Lai J.24Sakhi H.32Wen Q.33Zhu Baojie10Triboulet V.16Yang Chaosheng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 442
- 5Pellenard T.
- 10Triboulet V.
- 12Sun Jianxiang
- 13Lai J.🟨 Thẻ vàng 36'
- 16Yang Chaosheng
- 20Wen Zhanlin
- 22Liao J.
- 24Sakhi H.
- 29Sun Xiaobin
- 32Wen Q.
- 33Zhu Baojie🟨 Thẻ vàng 36'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Thẻ vàng
01
Sút bóng
89
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
310306
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
910
Việt vị
11
Cứu thua
21
Quả ném biên
1113
Chuyền dài
1732
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dingnan Ganlian (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Meizhou Hakka (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dingnan Ganlian | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012-12-12 | |
| Dingnan teenagers training center | Sân nhà | Wuhua Huitang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20221 |
| Mao Biao | HLV | Zhu Jiong |
| Khu vực | Meizhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.38 | 3.15 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.37 ↓ | 3.08 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.35 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.35 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.45 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.09 | 3.04 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.20 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.04 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dingnan Ganlian | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Meizhou Hakka | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).