Kết quả bóng đá trận Dingnan Ganlian vs Foshan Nanshi, 18:30 ngày 19/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 19/09/2026
Dingnan Ganlian 1 Kết thúc HT 1-0 1
Foshan Nanshi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dingnan Ganlian | Phút | |
| Erikys 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 15 | 27 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 5 |
Chủ = Dingnan Ganlian · Khách = Foshan Nanshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dingnan Ganlian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 14 (50%) |
Bảng xếp hạng
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 5 | 14 | 21 | 45 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 24 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | 9 | 14 |
Đội hình
Dingnan Ganlian
Foshan Nanshi
31Xiao Yuanming3Zhu Mingxin4Daciel16Li Zhi34Yucheng Hao6Zhu Jiaxuan7Palacios M.10Tang Shi17Chen Po-liang11Erikys18Fan Bojian26Yifan Ge2Qian Yumiao3Jiang W.12Zongyuan Liu19Liu H.22Zhiqin Jiang13Zhang Xingbo24Deletic M.25Aniwar Abduwahap29Xu Y.11Ndiaye M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Zhu Mingxin
- 4Daciel
- 6Zhu Jiaxuan
- 7Palacios M.
- 10Tang Shi
- 11Erikys⚽ Ghi bàn 28'
- 16Li Zhi
- 17Chen Po-liang
- 18Fan Bojian
- 31Xiao Yuanming
- 34Yucheng Hao
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
75%25%
Chuyền bóng
18759
TL chuyền bóng thành công
92%78%
Phạm lỗi
13
Cứu thua
01
Quả ném biên
85
Chuyền dài
85
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dingnan Ganlian (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Foshan Nanshi (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dingnan Ganlian | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dingnan teenagers training center | Sân nhà | Nanhai Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mao Biao | HLV | Hongwei Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.10 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.85 | 4.10 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.48 | 4.10 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.18 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.86 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.40 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dingnan Ganlian | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Foshan Nanshi | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).