Kết quả bóng đá trận Dingnan Ganlian vs Dalian Kun City, 19:00 ngày 08/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 08/08/2026
Dingnan Ganlian
2 Kết thúc HT 2-0 1
Dalian Kun City
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 11
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Dingnan Ganlian Phút Dalian Kun City
Daciel(Assists:Zhu Jiaxuan) (Kiến tạo: Zhu Jiaxuan) 1 - 0 14'
Daciel 2 - 0 16'
HT 2-0
46' ▲ Wenjie Lei ▼ Kristoffer Normann Hansen
46' ▲ Lin longchang ▼ Wang Yaopeng
Hu Jiajin 61'
▲ Yucheng Hao ▼ Fan Bojian64'
68' 2 - 1 Cyrille Bayala(Assists:Lin longchang) (Kiến tạo: Lin longchang)
▲ Chen Po-Liang ▼ Manuel Emilio Palacios Murillo72'
78' ▲ Elkut Eysajan ▼ Xu Dongdong
▲ Zhang Zimin ▼ Zhu Jiaxuan78'
▲ Cheng Yetong ▼ Zhi Li78'
▲ Zhu Mingxin ▼ Hu Jiajin79'
83' ▲ Ma Yujun ▼ Yen-Shu Wu
90' ▲ Shiming Liu ▼ Yihan Yan
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 13
Hòa 01 33
Bại 30 64
Ghi bàn 55 1612
Mất bàn 83 2615
Điểm 07 612

Chủ = Dingnan Ganlian · Khách = Dalian Kun City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dingnan Ganlian (23)Hiệp 1 / Cả trậnDalian Kun City (22)
3 (13%)Thắng/Thắng4 (18%)
3 (13%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (9%)
3 (13%)Hòa/Hòa5 (23%)
4 (17%)Hòa/Bại2 (9%)
4 (17%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (17%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Dingnan Ganlian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21410733422212
Sân nhà1124517211013
Sân khách102621621127
6 gần60331119--

Dalian Kun City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng206682832248
Sân nhà114611915187
Sân khách9207917616
6 gần62221011--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Dingnan Ganlian 1 (33%)Hòa 1 (33%)Dalian Kun City 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6-0.52.25H
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7+0.252.25T
CHA D106/09/25Dalian Kun City2-1 (2-1)Dingnan Ganlian4-0-0.52.25B

Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian

BHBHBHBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D101/08/26Nantong Zhiyun5-1 (3-0)Dingnan Ganlian9-5-0.752.5B
CHA D126/07/26Guangxi Hengchen4-4 (2-1)Dingnan Ganlian8-0-1.252.5H
CHA D118/07/26Dingnan Ganlian0-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-8+0.252.25B
CHA D112/07/26ShenZhen Juniors3-3 (0-2)Dingnan Ganlian9-9-0.52.5H
CHA D104/07/26Yanbian Longding3-0 (1-0)Dingnan Ganlian5-6-0.52.25B
CHA D128/06/26Dingnan Ganlian3-3 (2-2)Wuxi Wugou10-502H
CHA D113/06/26Dingnan Ganlian1-3 (0-2)Guangdong GZ-Power7-3-0.52.25B
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7+0.252.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9+0.252.25H
CFC17/05/26Shanghai Zetian4-2 (1-1)Dingnan Ganlian2-14+1.53.25B
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25B
CHA D102/05/26Dingnan Ganlian1-1 (1-1)ShanXi Union5-402.25H
CHA D125/04/26Suzhou Dongwu0-1 (0-1)Dingnan Ganlian6-302T
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6-0.52T
CHA D112/04/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nanjing City17-4+0.252.25H
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6-0.52.25H
CHA D121/03/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-4-0.252.25H
CHA D114/03/26Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Guangxi Hengchen4-1002.25T
CHA D108/11/25Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Dingnan Ganlian13-6-0.252B
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — Dalian Kun City

HHBTBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D101/08/26Dalian Kun City2-2 (2-1)ShanXi Union3-702.5H
CHA D126/07/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Suzhou Dongwu1-1+0.752.5H
CHA D118/07/26Meizhou Hakka2-0 (2-0)Dalian Kun City7-9+0.252.5B
CHA D111/07/26Dalian Kun City2-0 (0-0)Nanjing City1-6+0.252.25T
CHA D105/07/26Guangxi Hengchen3-1 (0-1)Dalian Kun City7-3-0.752.5B
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6+0.252.5T
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7-0.52.25B
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2+0.752.25H
CHA D123/05/26Ningbo Professional Football Club1-0 (0-0)Dalian Kun City4-6-0.252.25B
CFC17/05/26Jiangxi Liansheng FC2-0 (2-0)Dalian Kun City2-8+0.52.25B
CHA D110/05/26Dalian Kun City1-1 (1-1)Guangdong GZ-Power0-5-0.252.5H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3+0.752.25H
CHA D126/04/26Nantong Zhiyun1-0 (1-0)Dalian Kun City10-3-0.252B
CHA D119/04/26Wuxi Wugou2-3 (2-3)Dalian Kun City3-602T
CHA D112/04/26Dalian Kun City1-2 (1-1)Yanbian Longding6-3+0.252.25B
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6+0.52.25H
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4+0.252T
CHA D108/11/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-0)Dalian Kun City6-7-0.752.25H
CHA D101/11/25Dalian Kun City3-0 (1-0)ShanXi Union3-11+0.252.5T
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7-0.252.25B

Đội hình

Dingnan GanlianDalian Kun City
31Xiao Yuanming4Daciel16Zhi Li27Wang Sihan6Zhu Jiaxuan7Manuel Emilio Palacios Murillo21Hu Jiajin22Gao Su2Zhang Yujie11Erikys da Silva Ferreira18CFan Bojian33Ma Kunyue2Wang Wenxuan3Kun Lü10Kristoffer Normann Hansen13CWang Yaopeng18Xu Dongdong8Yen-Shu Wu11Cyrille Bayala25Yihan Yan26Cui Mingan30Nyasha Mushekwi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
11
Phạt góc (HT)
4
7
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
11
23
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
72
99
Tấn công nguy hiểm
38
70
Sút ngoài cầu môn
6
12
Cản bóng
0
8
Đá phạt trực tiếp
10
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
236
283
TL chuyền bóng thành công
69%
72%
Phạm lỗi
7
10
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
7
13
Quả ném biên
13
31
Cắt bóng
4
2
Tạt bóng thành công
0
8
Chuyền dài
26
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
1.66
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dingnan Ganlian (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Dalian Kun City (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dingnan Ganlian (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Dalian Kun City (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
85
1 Bàn
44
2 Bàn
21
3 Bàn
11
4+ Bàn
1114
B.thắng H1
157
B.thắng H2
Dingnan GanlianDalian Kun City

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
21
T/H
01
T/B
12
H/T
34
H/H
22
H/B
00
B/T
41
B/H
33
B/B
Dingnan GanlianDalian Kun City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
33
Thắng 1
107
Hòa
35
Thua 1
43
Thua 2+
Dingnan GanlianDalian Kun City

Dingnan Ganlian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Daciel
Trung vệ
8.522/216/192
11Erikys da Silva Ferreira
Trung phong
7.26/36/111
6Zhu Jiaxuan
Tiền vệ trung tâm
7.110/016/230
2Zhang Yujie
Hậu vệ trái
6.81/09/181
27Wang Sihan
Hậu vệ
6.80/031/411
7Manuel Emilio Palacios Murillo
Tiền đạo cánh phải
6.70/016/184
18Fan Bojian
Tiền vệ
6.60/013/170
21Hu Jiajin
Tiền vệ trung tâm
6.42/013/161🟨
31Xiao Yuanming
Thủ môn
6.30/021/360
16Zhi Li
Hậu vệ trái
6.20/09/161
22Gao Su
Tiền vệ
60/011/180
28Cheng Yetong (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/10
3Zhu Mingxin (dự bị)
Hậu vệ
6.30/00/00
34Yucheng Hao (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/01/10
17Chen Po-Liang (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/00/00
8Zhang Zimin (dự bị)
Tiền vệ phải
6.20/01/10

Dalian Kun City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Cyrille Bayala
Tiền đạo cánh phải
815/117/230
26Cui Mingan
Tiền vệ phòng ngự
72/028/342
30Nyasha Mushekwi
Trung phong
6.73/06/160
8Yen-Shu Wu
Tiền vệ trung tâm
6.71/018/261
2Wang Wenxuan
Trung vệ
6.50/035/422
10Kristoffer Normann Hansen
Tiền đạo cánh trái
6.32/04/81
18Xu Dongdong
Hậu vệ
6.30/09/122
25Yihan Yan
Tiền vệ tấn công
6.35/115/172
33Ma Kunyue
Thủ môn
6.20/012/210
3Kun Lü
Hậu vệ phải
6.12/122/292
13Wang Yaopeng
Trung vệ
60/06/91
5Lin longchang (dự bị)
Trung vệ
7.710/019/281
39Wenjie Lei (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/06/82
40Elkut Eysajan (dự bị)
Hậu vệ
6.40/02/30
42Ma Yujun (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/04/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dingnan Ganlian Thông tin Dalian Kun City
Thành lập
Dingnan teenagers training center Sân nhà Dalian Jinzhou Stadium
0 Sức chứa 0
Mao Biao HLV Zhang Yaokun
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.182.520.742.500.880.950.250.75
Live2.00 ↓3.20 ↑2.75 ↑0.742.500.880.78 ↓0.250.92 ↑
EasybetsSớm2.313.302.800.832.500.981.040.250.79
Live1.08 ↓7.80 ↑96.00 ↑3.80 ↑3.500.02 ↓0.11 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm2.253.402.800.962.750.820.980.250.75
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑1.94 ↑3.500.36 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.223.252.780.982.750.841.050.250.79
Live1.04 ↓6.70 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm2.503.102.650.952.500.701.450.500.45
Live1.04 ↓8.50 ↑85.00 ↑3.80 ↑3.500.11 ↓1.30 ↓0.500.50 ↑
10BETSớm2.443.102.600.722.250.92---
Live1.13 ↓5.39 ↑59.90 ↑1.97 ↑3.500.33 ↓---
12betSớm2.223.252.780.982.750.841.050.250.79
Live1.04 ↓6.70 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm2.153.302.600.782.500.920.950.250.75
Live1.01 ↓13.00 ↑29.00 ↑4.34 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm2.143.052.650.962.750.820.980.250.80
Live1.04 ↓6.60 ↑180.00 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm2.333.362.711.002.750.801.040.250.78
Live1.10 ↓6.25 ↑37.00 ↑2.70 ↑3.500.21 ↓1.21 ↑0.000.64 ↓
LadbrokesSớm2.303.202.700.752.500.95---
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑0.40 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm2.353.302.750.912.500.800.730.000.99
Live1.01 ↓12.50 ↑145.00 ↑6.55 ↑3.500.07 ↓1.17 ↑0.000.65 ↓
PinnacleSớm2.383.072.840.932.500.831.070.250.74
Live1.18 ↓5.47 ↑30.18 ↑3.12 ↑3.500.23 ↓1.33 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm2.303.202.650.752.500.95---
Live1.08 ↓6.50 ↑46.00 ↑0.753.500.85 ↓---
1xBetSớm2.273.252.860.802.500.900.670.001.08
Live1.06 ↓10.00 ↑64.00 ↑5.43 ↑3.500.12 ↓1.28 ↑0.000.63 ↓
Bet 365Sớm2.253.202.800.832.500.981.030.250.78
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.303.002.750.732.500.95---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑3.33 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dingnan Ganlian+1/4003
Dalian Kun City-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).