Kết quả bóng đá trận Dingnan Ganlian vs Dalian Kun City, 19:00 ngày 08/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 08/08/2026
Dingnan Ganlian 2 Kết thúc HT 2-0 1
Dalian Kun City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 11
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Dingnan Ganlian | Phút | |
| Daciel(Assists:Zhu Jiaxuan) (Kiến tạo: Zhu Jiaxuan) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Daciel 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wenjie Lei ▼ Kristoffer Normann Hansen | |
| 46' ⇄ | ▲ Lin longchang ▼ Wang Yaopeng | |
| Hu Jiajin | 61' | |
| ▲ Yucheng Hao ▼ Fan Bojian | 64' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 2 - 1 Cyrille Bayala(Assists:Lin longchang) (Kiến tạo: Lin longchang) | |
| ▲ Chen Po-Liang ▼ Manuel Emilio Palacios Murillo | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Elkut Eysajan ▼ Xu Dongdong | |
| ▲ Zhang Zimin ▼ Zhu Jiaxuan | 78' ⇄ | |
| ▲ Cheng Yetong ▼ Zhi Li | 78' ⇄ | |
| ▲ Zhu Mingxin ▼ Hu Jiajin | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Ma Yujun ▼ Yen-Shu Wu | |
| 90' ⇄ | ▲ Shiming Liu ▼ Yihan Yan | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 26 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 12 |
Chủ = Dingnan Ganlian · Khách = Dalian Kun City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dingnan Ganlian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 11 | 19 | - | - |
Dalian Kun City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 28 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 19 | 15 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 17 | 6 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dingnan Ganlian 1 (33%)Hòa 1 (33%)Dalian Kun City 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/09/25 | Dalian Kun City | 2-1 (2-1) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian
BHBHBHBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Nantong Zhiyun | 5-1 (3-0) | Dingnan Ganlian | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Guangxi Hengchen | 4-4 (2-1) | Dingnan Ganlian | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2 | B |
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Dalian Kun City
HHBTBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dalian Kun City | 2-2 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Meizhou Hakka | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | Dalian Kun City | 3-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Dingnan Ganlian
Dalian Kun City
31Xiao Yuanming4Daciel16Zhi Li27Wang Sihan6Zhu Jiaxuan7Manuel Emilio Palacios Murillo21Hu Jiajin22Gao Su2Zhang Yujie11Erikys da Silva Ferreira18CFan Bojian33Ma Kunyue2Wang Wenxuan3Kun Lü10Kristoffer Normann Hansen13CWang Yaopeng18Xu Dongdong8Yen-Shu Wu11Cyrille Bayala25Yihan Yan26Cui Mingan30Nyasha Mushekwi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Zhang Yujie6.8
- 4Daciel⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 16'8.5
- 6Zhu Jiaxuan🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 78'7.1
- 7Manuel Emilio Palacios Murillo▼ Rời sân 72'6.7
- 11Erikys da Silva Ferreira7.2
- 16Zhi Li▼ Rời sân 78'6.2
- 18Fan Bojian C▼ Rời sân 64'6.6
- 21Hu Jiajin🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 79'6.4
- 22Gao Su6
- 27Wang Sihan6.8
- 31Xiao Yuanming6.3
Khách · 541
- 2Wang Wenxuan6.5
- 3Kun Lü6.1
- 8Yen-Shu Wu▼ Rời sân 83'6.7
- 10Kristoffer Normann Hansen▼ Rời sân 46'6.3
- 11Cyrille Bayala⚽ Ghi bàn 68'8
- 13Wang Yaopeng C▼ Rời sân 46'6
- 18Xu Dongdong▼ Rời sân 78'6.3
- 25Yihan Yan▼ Rời sân 90'6.3
- 26Cui Mingan7
- 30Nyasha Mushekwi6.7
- 33Ma Kunyue6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
511
Phạt góc (HT)
47
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1123
Sút cầu môn
53
Tấn công
7299
Tấn công nguy hiểm
3870
Sút ngoài cầu môn
612
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
236283
TL chuyền bóng thành công
69%72%
Phạm lỗi
710
Việt vị
02
Cứu thua
23
Tắc bóng
713
Quả ném biên
1331
Cắt bóng
42
Tạt bóng thành công
08
Chuyền dài
2632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31.66
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dingnan Ganlian (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Dalian Kun City (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dingnan Ganlian (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Dalian Kun City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dingnan Ganlian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Daciel Trung vệ | 8.5 | 2 | 2/2 | 16/19 | 2 | ||
| 11Erikys da Silva Ferreira Trung phong | 7.2 | 6/3 | 6/11 | 1 | |||
| 6Zhu Jiaxuan Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 16/23 | 0 | ||
| 2Zhang Yujie Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 9/18 | 1 | |||
| 27Wang Sihan Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 31/41 | 1 | |||
| 7Manuel Emilio Palacios Murillo Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 16/18 | 4 | |||
| 18Fan Bojian Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 21Hu Jiajin Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 13/16 | 1 | 🟨 | ||
| 31Xiao Yuanming Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 21/36 | 0 | |||
| 16Zhi Li Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 9/16 | 1 | |||
| 22Gao Su Tiền vệ | 6 | 0/0 | 11/18 | 0 | |||
| 28Cheng Yetong (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 3Zhu Mingxin (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 34Yucheng Hao (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Chen Po-Liang (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Zhang Zimin (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Dalian Kun City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Cyrille Bayala Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 5/1 | 17/23 | 0 | ||
| 26Cui Mingan Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 28/34 | 2 | |||
| 30Nyasha Mushekwi Trung phong | 6.7 | 3/0 | 6/16 | 0 | |||
| 8Yen-Shu Wu Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 18/26 | 1 | |||
| 2Wang Wenxuan Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 35/42 | 2 | |||
| 10Kristoffer Normann Hansen Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 4/8 | 1 | |||
| 18Xu Dongdong Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 25Yihan Yan Tiền vệ tấn công | 6.3 | 5/1 | 15/17 | 2 | |||
| 33Ma Kunyue Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 3Kun Lü Hậu vệ phải | 6.1 | 2/1 | 22/29 | 2 | |||
| 13Wang Yaopeng Trung vệ | 6 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 5Lin longchang (dự bị) Trung vệ | 7.7 | 1 | 0/0 | 19/28 | 1 | ||
| 39Wenjie Lei (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 6/8 | 2 | |||
| 40Elkut Eysajan (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 42Ma Yujun (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 4/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dingnan Ganlian | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dingnan teenagers training center | Sân nhà | Dalian Jinzhou Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mao Biao | HLV | Zhang Yaokun |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.18 | 2.52 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↑ | 2.75 ↑ | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 96.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.78 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 85.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.50 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.60 | 0.72 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.39 ↑ | 59.90 ↑ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.78 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.05 | 2.65 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 180.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.36 | 2.71 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 37.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 145.00 ↑ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.07 | 2.84 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.07 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.47 ↑ | 30.18 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.86 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.67 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.43 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dingnan Ganlian | +1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Dalian Kun City | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).