Kết quả bóng đá trận Dinaz Vyshgorod vs Rukh Vynnyky, 18:30 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 18:30 ngày 15/08/2026
Dinaz Vyshgorod 2 Kết thúc HT 0-3 6
Rukh Vynnyky
🟨 0 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Dinaz Vyshgorod | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Volodymyr Yasinsky | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Volodymyr Yasinsky | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Ilya Bodak | |
| HT 0-3 | ||
| Danil Artemovich Savin 1 - 3 ⚽ | 50' | |
| 2 - 3 ⚽ | 52' | |
| 57' | ⚽ 2 - 4 Uhrincuk A. | |
| Mykyta Boyev | 68' | |
| 73' | ⚽ 2 - 5 Ilya Bodak | |
| 85' | ⚽ 2 - 6 Tutti | |
| Andrii Soroka 3 - 6 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 27 | 20 |
| Điểm | 2 | 0 | 10 | 5 |
Chủ = Dinaz Vyshgorod · Khách = Rukh Vynnyky
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinaz Vyshgorod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (5%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (43%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Dinaz Vyshgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 12 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Rukh Vynnyky
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Dinaz Vyshgorod
HHBBTTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Skala 1911 Stryi | 2-2 (0-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 02/08/26 | Dinaz Vyshgorod | 3-3 (2-1) | Dnister Zalishchyky | - | - | H |
| 22/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-3 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 10/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 4-2 (3-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 06/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 4-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 01/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | H |
| 19/04/26 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-0) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | B |
| 08/04/26 | Oleksandriya B | 1-0 (1-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 04/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 2-3 (1-2) | FC Trostianets | - | - | B |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 21/03/26 | Penuel Kryvyi Rih | 2-2 (0-2) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 04/03/26 | Atlet Kiev | 1-2 (0-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 29/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-0) | Hirnyk-Sport | - | - | B |
| 22/11/25 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 16/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 1-4 (1-4) | FC Trostianets | - | - | B |
| 12/11/25 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 5-0 (4-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 08/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 2-0 (2-0) | Chernomorets Odessa II | - | - | T |
| 26/10/25 | Kolos Kovalivka II | 2-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rukh Vynnyky
BBHBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Niva Vinica | 2-1 (1-0) | Rukh Vynnyky | - | - | B |
| 22/07/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-0) | Rukh Vynnyky | - | - | B |
| 18/07/26 | Stal Rzeszow | 2-2 (0-1) | Rukh Vynnyky | - | - | H |
| 24/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | -2.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-3 (0-2) | PFC Oleksandria | +0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | Kudrivka | 2-1 (2-0) | Rukh Vynnyky | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Rukh Vynnyky | 0-0 (0-0) | Veres | -0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (1-0) | Zorya | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-2) | FC Karpaty Lviv | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Kryvbas | 3-0 (2-0) | Rukh Vynnyky | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Rukh Vynnyky | 1-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | -2.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | -1.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 2-0 (0-0) | Rukh Vynnyky | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Rukh Vynnyky | 0-3 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.5 | 2 | B |
| 01/03/26 | Obolon Kiev | 1-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | -0.25 | 2 | B |
| 20/02/26 | Dynamo Kyiv | 1-0 (0-0) | Rukh Vynnyky | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Rukh Vynnyky | 1-2 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/02/26 | Rukh Vynnyky | 2-3 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | +0.75 | 3.75 | B |
| 11/02/26 | Radomlje | 1-2 (1-1) | Rukh Vynnyky | 0 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
38
Tấn công
6681
Tấn công nguy hiểm
5850
Sút ngoài cầu môn
711
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinaz Vyshgorod (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Rukh Vynnyky (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinaz Vyshgorod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ivan Fedyk | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.27 | 4.68 | 1.32 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 24.79 ↑ | 7.08 ↑ | 1.08 ↓ | 2.11 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.80 | 4.18 | 1.29 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.76 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 7.75 ↑ | 1.03 ↓ | 1.47 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.35 | 0.89 | 3.00 | 0.76 | 0.75 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.80 ↓ | 1.36 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.75 | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.59 | 4.67 | 1.32 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 6.74 ↑ | 4.70 ↑ | 1.33 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.79 | 0.79 | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.80 | 2.11 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 1.06 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.89 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.33 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.