Kết quả bóng đá trận Dinaz Vyshgorod vs FK Yarud Mariupol, 18:10 ngày 20/08/2026
Cúp Ukraina · 18:10 ngày 20/08/2026
Dinaz Vyshgorod 0 Kết thúc HT 0-1 6
FK Yarud Mariupol
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Dinaz Vyshgorod | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Vladyslav Sydorenko | |
| HT 0-1 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 2 Valeri Kucherov | |
| 73' | ⚽ 0 - 3 Pavlo Orikhovsky | |
| 74' | ⚽ 0 - 4 Sergey Kyslenko | |
| 77' | ⚽ 0 - 5 Valeri Kucherov | |
| 90' | ⚽ 0 - 6 Sergey Kyslenko | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 27 | 12 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Dinaz Vyshgorod · Khách = FK Yarud Mariupol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinaz Vyshgorod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (5%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (43%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Dinaz Vyshgorod 1 (17%)Hòa 0 (0%)FK Yarud Mariupol 5 (83%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/24 | FK Yarud Mariupol | 3-0 (1-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 01/09/24 | Dinaz Vyshgorod | 1-4 (0-2) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 12/11/23 | Dinaz Vyshgorod | 1-2 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 08/09/23 | FK Yarud Mariupol | 2-1 (2-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 26/11/22 | Dinaz Vyshgorod | 1-4 (0-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 08/10/22 | FK Yarud Mariupol | 0-2 (0-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinaz Vyshgorod
BHHBBTTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dinaz Vyshgorod | 2-6 (0-3) | Rukh Vynnyky | - | - | B |
| 08/08/26 | Skala 1911 Stryi | 2-2 (0-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 02/08/26 | Dinaz Vyshgorod | 3-3 (2-1) | Dnister Zalishchyky | - | - | H |
| 22/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-3 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 10/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 4-2 (3-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 06/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 4-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 01/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | H |
| 19/04/26 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-0) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | B |
| 08/04/26 | Oleksandriya B | 1-0 (1-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 04/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 2-3 (1-2) | FC Trostianets | - | - | B |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 21/03/26 | Penuel Kryvyi Rih | 2-2 (0-2) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 04/03/26 | Atlet Kiev | 1-2 (0-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 29/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 0-2 (0-0) | Hirnyk-Sport | - | - | B |
| 22/11/25 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 16/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 1-4 (1-4) | FC Trostianets | - | - | B |
| 12/11/25 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 5-0 (4-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 08/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 2-0 (2-0) | Chernomorets Odessa II | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Yarud Mariupol
TBBBHHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FK Yarud Mariupol | 3-1 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 09/08/26 | FK Yarud Mariupol | 0-3 (0-2) | SC Poltava | - | - | B |
| 31/07/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 2-0 (1-0) | FK Yarud Mariupol | -0.25 | 2 | B |
| 24/07/26 | FK Yarud Mariupol | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Karpaty Lviv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 27/06/26 | Veres | 1-1 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 23/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Yarud Mariupol | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Yarud Mariupol | 4-0 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 25/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 19/04/26 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 08/04/26 | FK Yarud Mariupol | 2-1 (1-1) | Metalurh Zaporizhya | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 21/03/26 | FC Chernigiv | 1-4 (1-2) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 18/03/26 | FC Chernigiv | 0-0 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 10/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
314
Sút cầu môn
210
Tấn công
5665
Tấn công nguy hiểm
2144
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B5T5 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinaz Vyshgorod (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
FK Yarud Mariupol (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Yarud Mariupol (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinaz Vyshgorod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.20 | 4.50 | 1.33 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.89 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.07 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.35 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 2.55 ↓ | 1.70 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.60 | 5.00 | 1.35 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 40.64 ↑ | 6.90 ↑ | 1.09 ↓ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.20 | 4.51 | 1.36 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 16.70 ↑ | 5.75 ↑ | 1.16 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.35 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | 0.90 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.07 | 1.62 | 1.33 | 3.50 | 0.51 | 0.36 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 76.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.52 ↑ | -0.25 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -1.50 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 1.09 ↑ | -1.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.