Kết quả bóng đá trận Dinan Lehon FC vs Les Herbiers, 23:00 ngày 29/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 29/08/2026
Dinan Lehon FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Les Herbiers
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Dinan Lehon FC | Phút | |
| Nathan Le Gouellec 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ||
| Nathan Le Gouellec 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 77' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 12 |
Chủ = Dinan Lehon FC · Khách = Les Herbiers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinan Lehon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 9 (26%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Dinan Lehon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | - | - |
Les Herbiers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Dinan Lehon FC 0 (0%)Hòa 1 (25%)Les Herbiers 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Dinan Lehon FC | 1-3 (1-1) | Les Herbiers | - | - | B |
| 09/11/25 | Les Herbiers | 1-1 (0-1) | Dinan Lehon FC | - | - | H |
| 19/04/25 | Les Herbiers | 5-1 (1-0) | Dinan Lehon FC | - | - | B |
| 08/12/24 | Dinan Lehon FC | 1-2 (0-2) | Les Herbiers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinan Lehon FC
BTBTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Angouleme | 2-0 (0-0) | Dinan Lehon FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Dinan Lehon FC | 3-1 (3-1) | Angouleme | - | - | T |
| 09/05/26 | Saint Malo | 2-1 (0-1) | Dinan Lehon FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Dinan Lehon FC | 6-0 (5-0) | Saumur OL | - | - | T |
| 25/04/26 | Voltigeurs Chateaubriant | 0-1 (0-1) | Dinan Lehon FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Dinan Lehon FC | 1-3 (1-1) | Bordeaux | - | - | B |
| 11/04/26 | Avranches | 0-1 (0-0) | Dinan Lehon FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Dinan Lehon FC | 1-3 (1-1) | Les Herbiers | - | - | B |
| 29/03/26 | Bayonne | 2-1 (1-1) | Dinan Lehon FC | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Dinan Lehon FC | 0-1 (0-0) | AS Montlouis | - | - | B |
| 19/03/26 | Dinan Lehon FC | 0-1 (0-0) | LA Saint-Colomban Locmine | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Dinan Lehon FC | 4-2 (3-2) | Granville | - | - | T |
| 08/03/26 | Lorient B | 0-4 (0-2) | Dinan Lehon FC | - | - | T |
| 15/02/26 | Chauray Fc | 0-1 (0-1) | Dinan Lehon FC | - | - | T |
| 08/02/26 | Dinan Lehon FC | 2-4 (2-3) | La Roche VF | - | - | B |
| 01/02/26 | Saumur OL | 2-2 (0-1) | Dinan Lehon FC | - | - | H |
| 25/01/26 | Stade Poitevin | 1-1 (1-0) | Dinan Lehon FC | - | - | H |
| 18/01/26 | Dinan Lehon FC | 1-1 (0-0) | Saint Malo | - | - | H |
| 14/12/25 | Dinan Lehon FC | 2-1 (0-0) | Voltigeurs Chateaubriant | - | - | T |
| 07/12/25 | Bordeaux | 2-0 (0-0) | Dinan Lehon FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Les Herbiers
HBTBHHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Locmine | 1-1 (0-0) | Les Herbiers | - | - | H |
| 23/07/26 | Angers | 3-1 (1-1) | Les Herbiers | - | - | B |
| 16/05/26 | Les Herbiers | 3-0 (1-0) | Voltigeurs Chateaubriant | - | - | T |
| 09/05/26 | Bordeaux | 1-0 (0-0) | Les Herbiers | - | - | B |
| 02/05/26 | Les Herbiers | 3-3 (1-0) | Avranches | - | - | H |
| 25/04/26 | Les Herbiers | 2-2 (1-1) | Granville | - | - | H |
| 18/04/26 | Bayonne | 2-1 (1-1) | Les Herbiers | - | - | B |
| 11/04/26 | Les Herbiers | 4-0 (2-0) | AS Montlouis | - | - | T |
| 09/04/26 | Les Herbiers | 2-1 (1-1) | Stade Poitevin | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dinan Lehon FC | 1-3 (1-1) | Les Herbiers | - | - | T |
| 28/03/26 | Les Herbiers | 1-0 (0-0) | Lorient B | - | - | T |
| 22/03/26 | LA Saint-Colomban Locmine | 2-0 (1-0) | Les Herbiers | - | - | B |
| 14/03/26 | Les Herbiers | 3-1 (2-0) | Chauray Fc | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | La Roche VF | 1-1 (1-0) | Les Herbiers | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Les Herbiers | 0-1 (0-1) | Saint Malo | - | - | B |
| 15/02/26 | Angouleme | 1-0 (0-0) | Les Herbiers | - | - | B |
| 31/01/26 | Avranches | 3-2 (1-0) | Les Herbiers | 0 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | Saumur OL | 3-0 (2-0) | Les Herbiers | - | - | B |
| 18/01/26 | Les Herbiers | 2-1 (2-0) | Bordeaux | - | - | T |
| 20/12/25 | Les Herbiers | 0-0 (0-0) | Angers | -1.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
510
Sút cầu môn
23
Tấn công
5756
Tấn công nguy hiểm
3552
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinan Lehon FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Les Herbiers (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinan Lehon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stéphane Lamant | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.38 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.38 | 0.89 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.20 ↑ | 2.40 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.03 | 2.51 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.67 ↓ | 3.12 ↑ | 2.49 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 | 2.45 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.35 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.20 | 2.35 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.43 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.38 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.