Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Rudes, 01:00 ngày 15/08/2026

1.Hạng Croatia · 01:00 ngày 15/08/2026
Dinamo Zagreb
4 Kết thúc HT 2-0 0
Rudes
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Maksimir Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Dinamo Zagreb Phút Rudes
Dion Drena Beljo(Assists:Stjepan Radeljic) (Kiến tạo: Stjepan Radeljic) 1 - 0 6'
Lukas Kacavenda 2 - 0 39'
HT 2-0
50' ▲ Vedran Celjak ▼ Felipe Castaldo Curcio
52' Xavier Fernandes
56' Stefan Vukic
58'📺 Ante Susak(Reason:Card changed) VAR
59' Ante Susak
▲ Sergi Dominguez ▼ Josip Misic60'
60' ▲ Vid Seitz ▼ Jakov Blagaic
60' ▲ Lenny Ilecic ▼ Stefan Vukic
▲ Robert Mudrazija ▼ Lukas Kacavenda60'
Dion Drena Beljo 3 - 0 61'
Arber Hoxha(Assists:Robert Mudrazija) (Kiến tạo: Robert Mudrazija) 4 - 0 63'
▲ Smail Prevljak ▼ Dion Drena Beljo65'
▲ Sven Sunta ▼ Miha Zajc65'
▲ Mateo Lisica ▼ Fran Topic72'
80' Vid Seitz
85' ▲ Josip Pejic ▼ Jurica Poldrugac
85' ▲ Diego Zivulic ▼ Xavier Fernandes
Sergi Dominguez 90+2'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 10 42
Bại 02 06
Ghi bàn 95 2515
Mất bàn 311 928
Điểm 73 228

Chủ = Dinamo Zagreb · Khách = Rudes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Zagreb (13)Hiệp 1 / Cả trậnRudes (13)
6 (46%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Zagreb

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33009191
Sân nhà33009191
Sân khách00000006
6 gần6330124--

Rudes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410361339
Sân nhà21015739
Sân khách20021609
6 gần6024518--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Dinamo Zagreb 9 (69%)Hòa 3 (23%)Rudes 1 (8%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D126/05/24Dinamo Zagreb3-3 (2-1)Rudes8-2--H
CRO D117/03/24Rudes0-3 (0-0)Dinamo Zagreb1-9+1.752.75T
CRO D109/12/23Dinamo Zagreb1-0 (0-0)Rudes7-3+2.253.25T
CRO D125/09/23Rudes1-5 (0-2)Dinamo Zagreb1-3+1.752.75T
CRO Cup16/12/20Rudes0-2 (0-0)Dinamo Zagreb0-9+2.253.5T
CRO D107/04/19Rudes0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-8+2.253T
CRO D102/02/19Dinamo Zagreb7-2 (4-1)Rudes3-1+2.53.25T
CRO D107/10/18Rudes0-3 (0-2)Dinamo Zagreb6-6+1.753T
CRO D128/07/18Dinamo Zagreb1-1 (0-1)Rudes11-3+2.253.25H
CRO D114/05/18Rudes1-0 (0-0)Dinamo Zagreb2-8+1.52.75B
CRO D117/03/18Dinamo Zagreb2-0 (1-0)Rudes12-1+2.253.25T
CRO D126/11/17Rudes1-1 (1-0)Dinamo Zagreb1-8+1.753H
CRO D111/09/17Dinamo Zagreb3-2 (1-0)Rudes11-0+2.253.5T

Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb

TTTHHHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL12/08/26Kauno Zalgiris1-2 (0-2)Dinamo Zagreb8-1+1.53.25T
UEFA CL05/08/26Dinamo Zagreb5-0 (2-0)Kauno Zalgiris10-0+22.75T
CRO D101/08/26Dinamo Zagreb2-0 (1-0)Slaven Belupo10-1+23.25T
UEFA CL29/07/26Dinamo Zagreb2-2 (0-2)Thun11-1+1.252.75H
UEFA CL22/07/26Thun1-1 (1-0)Dinamo Zagreb9-5+0.52.75H
INT CF15/07/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)LNZ Cherkasy---H
INT CF09/07/26Dinamo Zagreb4-2 (0-0)FC Koper5-2+1.753.5T
INT CF02/07/26NK Brinje Grosuplje0-9 (0-3)Dinamo Zagreb---T
INT CF26/06/26Radomlje0-3 (0-2)Dinamo Zagreb0-12+1.753.5T
CRO D123/05/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)NK Lokomotiva Zagreb4-2+23.5H
CRO D117/05/26Slaven Belupo1-4 (1-0)Dinamo Zagreb5-1+1.253.25T
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5+0.752.75T
CRO D109/05/26Dinamo Zagreb2-0 (1-0)Hajduk Split3-2+0.753T
CRO D102/05/26HNK Gorica1-2 (1-1)Dinamo Zagreb8-8+1.252.75T
CRO D126/04/26Dinamo Zagreb2-1 (0-0)NK Varteks Varazdin10-4+23.25T
CRO D123/04/26Istra 1961 Pula0-2 (0-2)Dinamo Zagreb2-4+1.753T
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7+1.252.75H
CRO D113/04/26HNK Vukovar 911-4 (0-1)Dinamo Zagreb3-6+1.53T
CRO Cup08/04/26HNK Gorica3-6 (2-2)Dinamo Zagreb0-6+12.75T
CRO D104/04/26Dinamo Zagreb7-0 (3-0)ZNK Osijek11-0+1.752.75T

Thành tích gần đây — Rudes

BBHHBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/30 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D108/08/26Rudes1-6 (0-4)ZNK Osijek4-4-0.752.5B
CRO D103/08/26Rijeka2-1 (1-0)Rudes7-1-1.753B
INT CF26/07/26Goztepe1-1 (1-1)Rudes4-2-13H
INT CF24/07/26Rudes2-2 (0-0)FK Zeljeznicar---H
INT CF19/07/26Rudes0-5 (0-1)FC Shakhtar Donetsk3-7-1.252.75B
INT CF16/07/26Rudes0-2 (0-0)FC Bihor Oradea3-1--B
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8-0.253.25T
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--B
INT CF25/06/26Rudes3-6 (0-0)Vllaznia Shkoder---B
CRO D229/05/26Rudes3-1 (1-1)Radnik Sesvete4-5+0.52.25T
CRO D223/05/26NK Dugopolje0-3 (0-2)Rudes6-1--T
CRO D215/05/26Rudes2-3 (1-3)HNK Cibalia7-1+0.752.25B
CRO D208/05/26Karlovac0-3 (0-1)Rudes2-2+0.752T
CRO D202/05/26Rudes1-1 (1-0)NK Dubrava Zagreb10-4--H
CRO D226/04/26NK Croatia Zmijavci0-2 (0-1)Rudes8-4--T
CRO D219/04/26Rudes2-1 (2-1)Hrvace3-8--T
CRO D210/04/26NK Opatija1-1 (0-0)Rudes5-3+0.252H
CRO D204/04/26Rudes1-0 (0-0)NK Jarun14-2--T
CRO D229/03/26NK Orijent Rijeka3-2 (2-2)Rudes6-402B
CRO D221/03/26Rudes2-0 (0-0)Bijelo Brdo6-2--T

Đội hình

Dinamo ZagrebRudes
33Ivan Nevistic3Bruno Goda6Stjepan Radeljic13Paul Bismarck Tabinas15Niko Galesic8Miha Zajc27CJosip Misic80Lukas Kacavenda9Dion Drena Beljo11Arber Hoxha30Fran Topic95CLovre Rogic5Marko Stolnik14Bruno Unusic21Ante Susak27Felipe Castaldo Curcio15Noa Skoko28Xavier Fernandes2Toni Kolega11Jurica Poldrugac20Jakov Blagaic9Stefan Vukic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
24
9
Sút cầu môn
13
2
Tấn công
124
81
Tấn công nguy hiểm
59
23
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
7
4
Đá phạt trực tiếp
8
19
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
539
300
TL chuyền bóng thành công
84%
76%
Phạm lỗi
19
9
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
21
19
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
21
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.38
0.4
Cơ hội rõ rệt
9
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B1
T1 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Zagreb (19 trận)
Ghi 3.26 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Zagreb (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Rudes (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Dinamo ZagrebRudes

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Dinamo ZagrebRudes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

126
Thắng 2+
32
Thắng 1
54
Hòa
04
Thua 1
04
Thua 2+
Dinamo ZagrebRudes

Dinamo Zagreb

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Stjepan Radeljic
Trung vệ
8.510/085/922
9Dion Drena Beljo
Tiền đạo
8.427/46/90
15Niko Galesic
Trung vệ
8.22/179/916
80Lukas Kacavenda
Tiền đạo cánh trái
8.211/119/251
30Fran Topic
Tiền đạo cánh phải
7.63/318/250
8Miha Zajc
Tiền vệ trung tâm
7.31/025/270
11Arber Hoxha
Tiền đạo cánh trái
7.212/123/261
3Bruno Goda
Hậu vệ trái
7.12/130/392
27Josip Misic
Tiền vệ trung tâm
6.81/028/360
13Paul Bismarck Tabinas
Hậu vệ phải
6.81/045/572
33Ivan Nevistic
Thủ môn
6.70/025/290
20Robert Mudrazija (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.411/19/130
41Sven Sunta (dự bị)
Tiền đạo
7.31/119/222
21Mateo Lisica (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/05/70
14Smail Prevljak (dự bị)
Trung phong
6.72/04/50
36Sergi Dominguez (dự bị)
Trung vệ
6.50/033/360🟨

Rudes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
95Lovre Rogic
Thủ môn
7.60/013/270
15Noa Skoko
Tiền vệ tấn công
6.82/128/372
28Xavier Fernandes
Tiền vệ trung tâm
6.61/133/411🟨
5Marko Stolnik
Tiền vệ
6.40/035/390
11Jurica Poldrugac
Tiền vệ trung tâm
6.40/011/183
20Jakov Blagaic
Tiền vệ tấn công
6.31/013/141
2Toni Kolega
Trung vệ
61/015/202
9Stefan Vukic
Trung phong
5.91/07/120🟨
14Bruno Unusic
Hậu vệ phải
5.40/022/293
27Felipe Castaldo Curcio
Hậu vệ
5.10/016/210
21Ante Susak
Hậu vệ
4.11/015/193🟥
7Lenny Ilecic (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/11
4Vedran Celjak (dự bị)
Hậu vệ
6.31/010/110
10Vid Seitz (dự bị)
Tiền vệ
6.10/05/60🟨
92Diego Zivulic (dự bị)
Trung vệ
-0/03/30
17Josip Pejic (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dinamo Zagreb Thông tin Rudes
1945-6-9 Thành lập
Maksimir Sân nhà Stadion Kranjceviceva
45000 Sức chứa 0
Mario Kovacevic HLV Alen Peternac
Zagreb Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.099.7021.000.813.500.960.992.750.86
Live1.02 ↓26.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑4.500.10 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.079.0019.000.973.750.840.892.500.92
Live1.01 ↓11.50 ↑51.00 ↑2.80 ↑4.500.25 ↓2.60 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.088.3014.000.863.500.900.862.250.90
Live1.03 ↓7.40 ↓60.00 ↑1.88 ↑4.500.35 ↓0.10 ↓0.003.84 ↑
InterwettenSớm1.157.0016.000.753.500.950.902.500.80
Live1.03 ↓14.00 ↑60.00 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓0.75 ↓2.500.95 ↑
10BETSớm1.126.4015.000.883.750.76---
Live1.03 ↓13.13 ↑68.05 ↑2.21 ↑4.500.27 ↓---
12betSớm1.088.3014.000.863.500.900.862.250.90
Live1.03 ↓7.50 ↓62.00 ↑1.63 ↑4.500.43 ↓1.23 ↑0.250.65 ↓
CrownSớm1.078.2015.000.783.500.920.852.500.85
Live1.06 ↓8.90 ↑16.00 ↑0.75 ↓3.501.05 ↑0.80 ↓2.501.02 ↑
SbobetSớm1.107.1010.500.833.500.990.992.500.85
Live1.01 ↓9.20 ↑40.00 ↑4.34 ↑4.500.09 ↓2.43 ↑0.250.25 ↓
WewbetSớm1.136.6516.000.863.500.940.902.250.92
Live1.02 ↓10.50 ↑43.00 ↑1.63 ↑4.500.45 ↓1.14 ↑0.250.69 ↓
LadbrokesSớm1.137.5012.000.332.502.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑56.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.108.2516.000.833.500.870.832.250.87
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑4.90 ↑4.500.11 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.089.9717.950.883.750.860.792.500.97
Live1.09 ↑10.20 ↑21.88 ↑2.88 ↑4.500.25 ↓2.70 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.168.2514.500.823.500.85---
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑0.57 ↓4.501.10 ↑---
1xBetSớm1.186.5017.000.803.500.950.862.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑3.45 ↑4.500.22 ↓0.37 ↓0.002.15 ↑
Bet 365Sớm1.137.0015.000.833.500.830.882.250.93
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑2.90 ↑4.500.24 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.157.0017.000.853.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.