Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Rudes, 01:00 ngày 15/08/2026
1.Hạng Croatia · 01:00 ngày 15/08/2026
Dinamo Zagreb 4 Kết thúc HT 2-0 0
Rudes
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Maksimir Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Zagreb | Phút | |
| Dion Drena Beljo(Assists:Stjepan Radeljic) (Kiến tạo: Stjepan Radeljic) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Lukas Kacavenda 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' ⇄ | ▲ Vedran Celjak ▼ Felipe Castaldo Curcio | |
| 52' | Xavier Fernandes | |
| 56' | Stefan Vukic | |
| 58' | 📺 Ante Susak(Reason:Card changed) VAR | |
| 59' | Ante Susak | |
| ▲ Sergi Dominguez ▼ Josip Misic | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Vid Seitz ▼ Jakov Blagaic | |
| 60' ⇄ | ▲ Lenny Ilecic ▼ Stefan Vukic | |
| ▲ Robert Mudrazija ▼ Lukas Kacavenda | 60' ⇄ | |
| Dion Drena Beljo 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| Arber Hoxha(Assists:Robert Mudrazija) (Kiến tạo: Robert Mudrazija) 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Smail Prevljak ▼ Dion Drena Beljo | 65' ⇄ | |
| ▲ Sven Sunta ▼ Miha Zajc | 65' ⇄ | |
| ▲ Mateo Lisica ▼ Fran Topic | 72' ⇄ | |
| 80' | Vid Seitz | |
| 85' ⇄ | ▲ Josip Pejic ▼ Jurica Poldrugac | |
| 85' ⇄ | ▲ Diego Zivulic ▼ Xavier Fernandes | |
| Sergi Dominguez | 90+2' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 9 | 28 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = Dinamo Zagreb · Khách = Rudes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Zagreb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Zagreb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Rudes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 13 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Dinamo Zagreb 9 (69%)Hòa 3 (23%)Rudes 1 (8%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/24 | Dinamo Zagreb | 3-3 (2-1) | Rudes | - | - | H |
| 17/03/24 | Rudes | 0-3 (0-0) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/12/23 | Dinamo Zagreb | 1-0 (0-0) | Rudes | +2.25 | 3.25 | T |
| 25/09/23 | Rudes | 1-5 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/12/20 | Rudes | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/19 | Rudes | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +2.25 | 3 | T |
| 02/02/19 | Dinamo Zagreb | 7-2 (4-1) | Rudes | +2.5 | 3.25 | T |
| 07/10/18 | Rudes | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | T |
| 28/07/18 | Dinamo Zagreb | 1-1 (0-1) | Rudes | +2.25 | 3.25 | H |
| 14/05/18 | Rudes | 1-0 (0-0) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 2.75 | B |
| 17/03/18 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Rudes | +2.25 | 3.25 | T |
| 26/11/17 | Rudes | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | H |
| 11/09/17 | Dinamo Zagreb | 3-2 (1-0) | Rudes | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb
TTTHHHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Dinamo Zagreb | 5-0 (2-0) | Kauno Zalgiris | +2 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | +2 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | T |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +2 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-4 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3 | T |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Dinamo Zagreb | 7-0 (3-0) | ZNK Osijek | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Rudes
BBHHBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/30 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rudes | 1-6 (0-4) | ZNK Osijek | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Rijeka | 2-1 (1-0) | Rudes | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Goztepe | 1-1 (1-1) | Rudes | -1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Rudes | 2-2 (0-0) | FK Zeljeznicar | - | - | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Rudes | 0-2 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | B |
| 05/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-3 (0-2) | Rudes | -0.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Rudes | 3-4 (1-0) | Cukaricki Stankom | - | - | B |
| 25/06/26 | Rudes | 3-6 (0-0) | Vllaznia Shkoder | - | - | B |
| 29/05/26 | Rudes | 3-1 (1-1) | Radnik Sesvete | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | NK Dugopolje | 0-3 (0-2) | Rudes | - | - | T |
| 15/05/26 | Rudes | 2-3 (1-3) | HNK Cibalia | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Karlovac | 0-3 (0-1) | Rudes | +0.75 | 2 | T |
| 02/05/26 | Rudes | 1-1 (1-0) | NK Dubrava Zagreb | - | - | H |
| 26/04/26 | NK Croatia Zmijavci | 0-2 (0-1) | Rudes | - | - | T |
| 19/04/26 | Rudes | 2-1 (2-1) | Hrvace | - | - | T |
| 10/04/26 | NK Opatija | 1-1 (0-0) | Rudes | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Rudes | 1-0 (0-0) | NK Jarun | - | - | T |
| 29/03/26 | NK Orijent Rijeka | 3-2 (2-2) | Rudes | 0 | 2 | B |
| 21/03/26 | Rudes | 2-0 (0-0) | Bijelo Brdo | - | - | T |
Đội hình
Dinamo Zagreb
Rudes
33Ivan Nevistic3Bruno Goda6Stjepan Radeljic13Paul Bismarck Tabinas15Niko Galesic8Miha Zajc27CJosip Misic80Lukas Kacavenda9Dion Drena Beljo11Arber Hoxha30Fran Topic95CLovre Rogic5Marko Stolnik14Bruno Unusic21Ante Susak27Felipe Castaldo Curcio15Noa Skoko28Xavier Fernandes2Toni Kolega11Jurica Poldrugac20Jakov Blagaic9Stefan Vukic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Bruno Goda7.1
- 6Stjepan Radeljic🎯 Kiến tạo 6'8.5
- 8Miha Zajc▼ Rời sân 65'7.3
- 9Dion Drena Beljo⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 65'8.4
- 11Arber Hoxha⚽ Ghi bàn 63'7.2
- 13Paul Bismarck Tabinas6.8
- 15Niko Galesic8.2
- 27Josip Misic C▼ Rời sân 60'6.8
- 30Fran Topic▼ Rời sân 72'7.6
- 33Ivan Nevistic6.7
- 80Lukas Kacavenda⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 60'8.2
Khách · 4231
- 2Toni Kolega6
- 5Marko Stolnik6.4
- 9Stefan Vukic🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 60'5.9
- 11Jurica Poldrugac▼ Rời sân 85'6.4
- 14Bruno Unusic5.4
- 15Noa Skoko6.8
- 20Jakov Blagaic▼ Rời sân 60'6.3
- 21Ante Susak🟥 Thẻ đỏ 59'4.1
- 27Felipe Castaldo Curcio▼ Rời sân 50'5.1
- 28Xavier Fernandes🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 85'6.6
- 95Lovre Rogic C7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
13
Sút bóng
249
Sút cầu môn
132
Tấn công
12481
Tấn công nguy hiểm
5923
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
819
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
539300
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
199
Cứu thua
28
Tắc bóng
76
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.380.4
Cơ hội rõ rệt
90
So Sánh Sức Mạnh
65 35
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B1T1 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Zagreb (19 trận)
Ghi 3.26 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Zagreb (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Rudes (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dinamo Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Stjepan Radeljic Trung vệ | 8.5 | 1 | 0/0 | 85/92 | 2 | ||
| 9Dion Drena Beljo Tiền đạo | 8.4 | 2 | 7/4 | 6/9 | 0 | ||
| 15Niko Galesic Trung vệ | 8.2 | 2/1 | 79/91 | 6 | |||
| 80Lukas Kacavenda Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1/1 | 19/25 | 1 | ||
| 30Fran Topic Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 3/3 | 18/25 | 0 | |||
| 8Miha Zajc Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 25/27 | 0 | |||
| 11Arber Hoxha Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 23/26 | 1 | ||
| 3Bruno Goda Hậu vệ trái | 7.1 | 2/1 | 30/39 | 2 | |||
| 27Josip Misic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 28/36 | 0 | |||
| 13Paul Bismarck Tabinas Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 45/57 | 2 | |||
| 33Ivan Nevistic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 20Robert Mudrazija (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 9/13 | 0 | ||
| 41Sven Sunta (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 19/22 | 2 | |||
| 21Mateo Lisica (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 14Smail Prevljak (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 36Sergi Dominguez (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 33/36 | 0 | 🟨 |
Rudes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95Lovre Rogic Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 13/27 | 0 | |||
| 15Noa Skoko Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 28/37 | 2 | |||
| 28Xavier Fernandes Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 33/41 | 1 | 🟨 | ||
| 5Marko Stolnik Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 35/39 | 0 | |||
| 11Jurica Poldrugac Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/18 | 3 | |||
| 20Jakov Blagaic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 2Toni Kolega Trung vệ | 6 | 1/0 | 15/20 | 2 | |||
| 9Stefan Vukic Trung phong | 5.9 | 1/0 | 7/12 | 0 | 🟨 | ||
| 14Bruno Unusic Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 22/29 | 3 | |||
| 27Felipe Castaldo Curcio Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 21Ante Susak Hậu vệ | 4.1 | 1/0 | 15/19 | 3 | 🟥 | ||
| 7Lenny Ilecic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 4Vedran Celjak (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 10Vid Seitz (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 92Diego Zivulic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Josip Pejic (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Zagreb | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-6-9 | Thành lập | |
| Maksimir | Sân nhà | Stadion Kranjceviceva |
| 45000 | Sức chứa | 0 |
| Mario Kovacevic | HLV | Alen Peternac |
| Zagreb | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 9.70 | 21.00 | 0.81 | 3.50 | 0.96 | 0.99 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 19.00 | 0.97 | 3.75 | 0.84 | 0.89 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 8.30 | 14.00 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↓ | 60.00 ↑ | 1.88 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 16.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 6.40 | 15.00 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.13 ↑ | 68.05 ↑ | 2.21 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 8.30 | 14.00 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↓ | 62.00 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.07 | 8.20 | 15.00 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 16.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 7.10 | 10.50 | 0.83 | 3.50 | 0.99 | 0.99 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 40.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.65 | 16.00 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.90 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 43.00 ↑ | 1.63 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 7.50 | 12.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 8.25 | 16.00 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 9.97 | 17.95 | 0.88 | 3.75 | 0.86 | 0.79 | 2.50 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↑ | 10.20 ↑ | 21.88 ↑ | 2.88 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 8.25 | 14.50 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.57 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 17.00 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.86 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 7.00 | 17.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.