Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs NK Varteks Varazdin, 02:00 ngày 23/08/2026
1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 23/08/2026
Dinamo Zagreb 3 Kết thúc HT 0-1 1
NK Varteks Varazdin
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Maksimir Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Zagreb | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Mario Mladenovski(Assists:Ivan Canjuga) (Kiến tạo: Ivan Canjuga) | |
| Miha Zajc | 45' | |
| 45+1' | Novak Tepsic | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Moris Valincic ▼ Paul Bismarck Tabinas | 56' ⇄ | |
| ▲ Matteo Perez Vinlof ▼ Bruno Goda | 56' ⇄ | |
| Dion Drena Beljo 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 60' ⇄ | ▲ Matej Vuk ▼ Ivan Mamut | |
| 60' ⇄ | ▲ Tomislav Duvnjak ▼ Mario Marina | |
| Niko Galesic(Assists:Dion Drena Beljo) (Kiến tạo: Dion Drena Beljo) 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| 72' | Frane Maglica | |
| 72' ⇄ | ▲ David Puclin ▼ Luka Mamic | |
| 72' ⇄ | ▲ Emma Uchegbu ▼ Iuri Tavares | |
| ▲ Mislav Orsic ▼ Arber Hoxha | 73' ⇄ | |
| ▲ Robert Mudrazija ▼ Miha Zajc | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Stipe Juric ▼ Aleksa Latkovic | |
| ▲ Fran Topic ▼ Mateo Lisica | 81' ⇄ | |
| Josip Misic | 82' | |
| Robert Mudrazija(Assists:Dion Drena Beljo) (Kiến tạo: Dion Drena Beljo) 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 25 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 24 |
Chủ = Dinamo Zagreb · Khách = NK Varteks Varazdin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Zagreb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Zagreb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 5 | - | - |
NK Varteks Varazdin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Zagreb 15 (75%)Hòa 5 (25%)NK Varteks Varazdin 0 (0%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +2 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | NK Varteks Varazdin | 0-4 (0-0) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Dinamo Zagreb | 3-1 (2-0) | NK Varteks Varazdin | +1.25 | 2.75 | T |
| 31/08/25 | NK Varteks Varazdin | 2-2 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.5 | H |
| 25/05/25 | Dinamo Zagreb | 1-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1.75 | 3 | T |
| 30/03/25 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (0-0) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/12/24 | Dinamo Zagreb | 3-2 (2-0) | NK Varteks Varazdin | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/10/24 | NK Varteks Varazdin | 0-1 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/24 | NK Varteks Varazdin | 0-1 (0-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/04/24 | Dinamo Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1.75 | 3 | T |
| 18/02/24 | Dinamo Zagreb | 1-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/11/23 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (0-0) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/23 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/02/23 | NK Varteks Varazdin | 1-3 (0-0) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.75 | T |
| 16/10/22 | Dinamo Zagreb | 3-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +1.75 | 3 | T |
| 06/08/22 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3 | H |
| 12/05/21 | Dinamo Zagreb | 2-2 (2-1) | NK Varteks Varazdin | +1.75 | 2.75 | H |
| 14/03/21 | NK Varteks Varazdin | 0-5 (0-3) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3 | T |
| 19/12/20 | Dinamo Zagreb | 4-0 (2-0) | NK Varteks Varazdin | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/10/20 | NK Varteks Varazdin | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb
HTTTTHHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (2-2) | Viking | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Dinamo Zagreb | 4-0 (2-0) | Rudes | +2.5 | 3.5 | T |
| 12/08/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Dinamo Zagreb | 5-0 (2-0) | Kauno Zalgiris | +2 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | +2 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | T |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +2 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-4 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin
TTTBTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Rijeka | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Slaven Belupo | 1-4 (0-3) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (0-0) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -1 | 3 | B |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-1 (0-0) | Kustosija | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (0-2) | NK Varteks Varazdin | - | - | T |
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin
33Ivan Nevistic3Bruno Goda6Stjepan Radeljic13Paul Bismarck Tabinas15Niko Galesic8Miha Zajc27CJosip Misic80Lukas Kacavenda9Dion Drena Beljo11Arber Hoxha21Mateo Lisica33Josip Silic13Mario Mladenovski16Novak Tepsic20Gregor Sikosek23Frane Maglica24CMario Marina28Ivan Canjuga10Aleksa Latkovic22Luka Mamic38Iuri Tavares17Ivan Mamut
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Bruno Goda▼ Rời sân 56'6.8
- 6Stjepan Radeljic7.5
- 8Miha Zajc🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 73'6.5
- 9Dion Drena Beljo⚽ Ghi bàn 57' · 🎯 Kiến tạo 68' · 🎯 Kiến tạo 90+3'9.2
- 11Arber Hoxha▼ Rời sân 73'6.7
- 13Paul Bismarck Tabinas▼ Rời sân 56'7.5
- 15Niko Galesic⚽ Ghi bàn 68'9.1
- 21Mateo Lisica▼ Rời sân 81'6.4
- 27Josip Misic C🟨 Thẻ vàng 82'7.9
- 33Ivan Nevistic6.4
- 80Lukas Kacavenda7.7
Khách · 4231
- 10Aleksa Latkovic▼ Rời sân 80'5.8
- 13Mario Mladenovski⚽ Ghi bàn 28'7
- 16Novak Tepsic🟨 Thẻ vàng 45+1'7
- 17Ivan Mamut▼ Rời sân 60'5.8
- 20Gregor Sikosek5.7
- 22Luka Mamic▼ Rời sân 72'6.1
- 23Frane Maglica🟨 Thẻ vàng 72'5.3
- 24Mario Marina C▼ Rời sân 60'6.1
- 28Ivan Canjuga🎯 Kiến tạo 28'6.3
- 33Josip Silic6.8
- 38Iuri Tavares▼ Rời sân 72'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
216
Sút cầu môn
111
Tấn công
9361
Tấn công nguy hiểm
4927
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
539373
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
01
Cứu thua
18
Tắc bóng
1314
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
1022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.10.42
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T15 H5 B0T0 H5 B15
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Zagreb (19 trận)
Ghi 3.26 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
NK Varteks Varazdin (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Zagreb (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
NK Varteks Varazdin (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dinamo Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Dion Drena Beljo Tiền đạo | 9.2 | 1 | 2 | 8/3 | 17/21 | 3 | |
| 15Niko Galesic Trung vệ | 9.1 | 1 | 2/1 | 84/86 | 2 | ||
| 27Josip Misic Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 2/1 | 75/91 | 3 | 🟨 | ||
| 80Lukas Kacavenda Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 0/0 | 40/47 | 6 | |||
| 6Stjepan Radeljic Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 79/84 | 0 | |||
| 13Paul Bismarck Tabinas Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 20/24 | 4 | |||
| 3Bruno Goda Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 23/24 | 2 | |||
| 11Arber Hoxha Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 14/18 | 1 | |||
| 8Miha Zajc Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/2 | 41/47 | 1 | 🟨 | ||
| 33Ivan Nevistic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 21Mateo Lisica Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 20Robert Mudrazija (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/2 | 4/5 | 1 | ||
| 22Matteo Perez Vinlof (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 2/1 | 10/14 | 0 | |||
| 99Mislav Orsic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 25Moris Valincic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 30Fran Topic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
NK Varteks Varazdin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Mario Mladenovski Trung vệ | 7 | 1 | 2/1 | 31/36 | 3 | ||
| 16Novak Tepsic Trung vệ | 7 | 0/0 | 34/38 | 8 | 🟨 | ||
| 33Josip Silic Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 28Ivan Canjuga Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1 | 1/0 | 26/33 | 1 | ||
| 24Mario Marina Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 22Luka Mamic Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 38Iuri Tavares Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 15/22 | 1 | |||
| 17Ivan Mamut Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 12/19 | 1 | |||
| 10Aleksa Latkovic Tiền vệ tấn công | 5.8 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 20Gregor Sikosek Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 34/42 | 2 | |||
| 23Frane Maglica Hậu vệ phải | 5.3 | 0/0 | 23/28 | 3 | 🟨 | ||
| 6David Puclin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 8Tomislav Duvnjak (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 7Matej Vuk (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11Emma Uchegbu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Stipe Juric (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Zagreb | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-6-9 | Thành lập | 1931 |
| Maksimir | Sân nhà | Varteks |
| 45000 | Sức chứa | 12000 |
| Mario Kovacevic | HLV | Nikola Safaric |
| Zagreb | Khu vực | VARAZDIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.90 | 10.50 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.40 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 1.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.40 | 9.20 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.01 ↑ | 100.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.40 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.95 | 7.20 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.74 | 6.80 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.15 | 10.30 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.10 ↑ | 68.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.50 | 10.00 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 7.02 | 12.26 | 0.95 | 3.50 | 0.79 | 0.80 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.16 | 6.27 ↓ | 30.58 ↑ | 2.81 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.50 | 9.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.70 | 9.85 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.75 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Zagreb | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| NK Varteks Varazdin | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).