Kết quả bóng đá trận Dinamo Vladivostok vs Sokol, 15:00 ngày 16/08/2026
Second League Hạng A Nga · 15:00 ngày 16/08/2026
Dinamo Vladivostok 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sokol
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Vladivostok | Phút | |
| Maksim Mashnev | 17' | |
| Nikita Sergeev | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Vladimir Azarov | |
| Artem Yapryntsev | 77' | |
| Timur Nikolaev 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| Dmitri Burkin | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 6 | 15 |
| Điểm | 9 | 2 | 15 | 13 |
Chủ = Dinamo Vladivostok · Khách = Sokol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Vladivostok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (40%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Vladivostok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 16 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | - | - |
Sokol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 11 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Dinamo Vladivostok 1 (25%)Hòa 1 (25%)Sokol 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/22 | Dinamo Vladivostok | 0-1 (0-1) | Sokol | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/07/22 | Sokol | 1-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/10/21 | Sokol | 2-2 (1-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 02/09/21 | Dinamo Vladivostok | 3-2 (1-0) | Sokol | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Vladivostok
HBBHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 08/08/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 02/08/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 19/07/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Sibir Novosibirsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Amkar Perm | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Vladivostok | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 20/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Dinamo Vladivostok | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-2 (3-1) | Dinamo Vladivostok | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 02/05/26 | Dinamo Vladivostok | 3-0 (3-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 18/04/26 | Dynamo Kirov | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 01/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Vladivostok | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 21/03/26 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sokol
TTHBHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Sokol | 3-1 (1-1) | FK Ilpar | - | - | T |
| 08/08/26 | Sokol | 2-1 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 02/08/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Sokol | - | - | H |
| 26/07/26 | Sokol | 0-1 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | B |
| 19/07/26 | Sokol | 1-1 (1-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 01/07/26 | Krylya Sovetov | 2-3 (1-1) | Sokol | - | - | T |
| 16/05/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0-1 (0-0) | Sokol | -1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Sokol | 1-1 (1-1) | Spartak Kostroma | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-1 (0-0) | Sokol | -1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Chernomorets Novorossiysk | 0-1 (0-1) | Sokol | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Sokol | 0-4 (0-1) | Yenisey Krasnoyarsk | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Sokol | 0-3 (0-1) | Ural Sverdlovsk Oblast | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Sokol | -1.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | -1 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Arsenal Tula | 3-1 (2-1) | Sokol | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | Sokol | 0-3 (0-2) | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | FC Ufa | 2-0 (1-0) | Sokol | -0.5 | 2 | B |
| 07/03/26 | FK Chayka Pesch | 1-0 (1-0) | Sokol | 0 | 2 | B |
| 28/02/26 | Sokol | 0-1 (0-1) | Chelyabinsk | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Sokol | 5-2 (2-0) | Tyumen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
41
Sút bóng
44
Sút cầu môn
10
Tấn công
3242
Tấn công nguy hiểm
97
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Vladivostok (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sokol (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Vladivostok (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Vladivostok | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Lokomotiv | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Vadim Khafizov | |
| Khu vực | Саратов |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.95 | 0.22 | 1.25 | 3.30 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.20 ↓ | 6.20 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.04 | 2.82 | 2.13 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.05 | 1.84 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.99 ↑ | 100.00 ↑ | 4.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 2.66 | 2.31 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.20 | 1.96 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 2.84 | 2.13 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.14 ↓ | 6.70 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.34 | 3.19 | 1.95 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 25.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 2.75 | 2.30 | 0.92 | 1.75 | 0.73 | 0.74 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 152.00 ↑ | 4.49 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.70 | 3.22 | 1.92 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 0.59 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.29 ↑ | 83.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.