Kết quả bóng đá trận Dinamo Vladivostok vs Rodina Moskva II, 11:00 ngày 20/09/2026
Second League Hạng A Nga · 11:00 ngày 20/09/2026
Dinamo Vladivostok 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rodina Moskva II
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Vladivostok | Phút | |
| Sergeev N. | 27' | |
| 28' | ||
| 43' | ||
| 43' | Danilov T. | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ||
| 57' | Khorin A. A. | |
| 59' | ||
| Pesikov E. | 59' | |
| 83' | ⚽ 0 - 1 | |
| 83' | ⚽ 0 - 2 Knyazev G. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 23 |
Chủ = Dinamo Vladivostok · Khách = Rodina Moskva II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Vladivostok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Vladivostok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 16 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 10 | 3 |
Rodina Moskva II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 12 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 2 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 8 | 11 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
22
Sút bóng
54
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Vladivostok (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Rodina Moskva II (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Vladivostok | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.85 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.38 ↓ | 4.90 ↑ | 1.70 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.90 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.40 | 1.84 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 2.99 | 2.07 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.79 | 0.96 | 2.75 | 0.70 | 0.88 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 153.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 3.54 | 1.79 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | 0.66 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 39.00 ↑ | 7.88 ↑ | 1.08 ↓ | 8.99 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.