Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi vs Gagra Tbilisi, 00:00 ngày 15/09/2026
Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 15/09/2026
Dinamo Tbilisi 4 Kết thúc HT 3-0 0
Gagra Tbilisi
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Tbilisi | Phút | |
| Ninua N. (Kiến tạo: Leo Santos) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 30' | ||
| 30' | Mujiri D. | |
| Kharaishvili G. (Kiến tạo: Maxime Do Couto Teixeira) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| Kharaishvili G. (Kiến tạo: Maxime Do Couto Teixeira) 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| 44' | ||
| 44' | Augusto Jose Santos Porfirio | |
| Kharaishvili G. 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 63' | Augusto Jose Santos Porfirio | |
| Kurdic N. (Kiến tạo: Nika Ninua) 6 - 0 ⚽ | 64' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 16 | 14 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 11 |
Chủ = Dinamo Tbilisi · Khách = Gagra Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (27%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 35 | 26 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 16 | 18 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 10 | 19 | 1 |
Gagra Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 23 | 30 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 16 | 13 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
02
Sút bóng
114
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Danamo Stadium | Sân nhà | Merani Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 0 |
| Temur Ketsbaia | HLV | Vladimer Khachidze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.74 ↓ | 4.50 | 1.08 ↑ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.85 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 64.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 3.85 | 4.95 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 64.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.05 | 5.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.85 ↓ | 4.70 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.41 | 4.57 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 38.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.50 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.72 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.63 | 0.75 | 1.14 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Gagra Tbilisi | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).