Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi vs FK Zalgiris Vilnius, 00:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 24/07/2026
Dinamo Tbilisi 3 Kết thúc HT 3-0 0
FK Zalgiris Vilnius
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Dinamo Tbilisi
FK Zalgiris Vilnius
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robin Hensgens
10'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Numan Kurdic 1-0
⚽ BÀN THẮNG - Leo Santos 2-0
⚽ BÀN THẮNG - Nikoloz Ugrekhelidze 3-0
36'
🟨 Thẻ vàng - Dominik Franke
44'
🟨 Thẻ vàng - Danny Lupano
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Koba Kakashvili, ra Barnes Osei
66'
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Matas Vareika, ra Nikola Petkovic
🔁 Thay người: vào Levan Kharabadze, ra Tornike Kvaratskhelia
68'
🔁 Thay người: vào Marko Capan, ra Ivan Lytvynenko
73'
⛳ Phạt góc
74'
🟨 Thẻ vàng - Marko Capan
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Saba Mamatsashvili, ra Dominik Franke
🔁 Thay người: vào Mate Vatsadze, ra Aleksandre Kalandadze
79'
🔁 Thay người: vào Nemanja Mihajlovic, ra Paulius Golubickas
🔁 Thay người: vào Nikoloz Tkalia, ra Maxime Do Couto Teixeira
🔁 Thay người: vào Luca Tsikolia, ra Paris Psaltis
89'
🔁 Thay người: vào Gustas Jarusevicius, ra 布里安·Maxime Do Couto Teixeira
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Tbilisi | Phút | |
| Numan Kurdic 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Leo Santos 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Nikoloz Ugrekhelidze 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 36' | Dominik Franke | |
| 44' | Danny Lupano | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Koba Kakashvili ▼ Barnes Osei | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Matas Vareika ▼ Nikola Petkovic | |
| ▲ Levan Kharabadze ▼ Tornike Kvaratskhelia | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Marko Capan ▼ Ivan Lytvynenko | |
| 74' | Marko Capan | |
| 79' ⇄ | ▲ Saba Mamatsashvili ▼ Dominik Franke | |
| ▲ Mate Vatsadze ▼ Aleksandre Kalandadze | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nemanja Mihajlovic ▼ Paulius Golubickas | |
| ▲ Luca Tsikolia ▼ Paris Psaltis | 80' ⇄ | |
| ▲ Nikoloz Tkalia ▼ Maxime Do Couto Teixeira | 80' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Gustas Jarusevicius ▼ Bryan Silva Teixeira | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Dinamo Tbilisi · Khách = FK Zalgiris Vilnius
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dinamo Tbilisi 0 (0%)Hòa 1 (100%)FK Zalgiris Vilnius 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/23 | FK Zalgiris Vilnius | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi
BTHBTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | +1.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | US Mondorf-les-Bains | 1-2 (0-2) | Dinamo Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (0-1) | Dinamo Batumi | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Dinamo Tbilisi | 5-3 (2-2) | Samgurali Tskh | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Gagra Tbilisi | 2-1 (2-0) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-6 (0-3) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Dila Gori | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-3 (2-2) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (2-0) | Spaeri FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-1) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Samgurali Tskh | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | +0.75 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dinamo Tbilisi | 2-2 (1-2) | Dinamo Batumi | +1 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Dinamo Tbilisi | 1-2 (1-1) | Dila Gori | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Zalgiris Vilnius
TTTTHBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-1 (2-0) | Transinvest Vilnius | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-1 (0-0) | OFK Petrovac | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | OFK Petrovac | 1-3 (1-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Siauliai | 0-3 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Banga Gargzdai | 3-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-0 (2-0) | FK Panevezys | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-3 (1-2) | Hegelmann Litauen | +1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (1-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Suduva | 1-1 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | 0 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-1 (1-0) | Siauliai | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | FK Panevezys | 2-1 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Dziugas Telsiai | 0-3 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 2-1 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | +2.25 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Zalgiris Vilnius | 0-3 (0-1) | Kauno Zalgiris | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-1 (1-1) | Ogre United | - | - | T |
| 22/03/26 | Hegelmann Litauen | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Dinamo Tbilisi
FK Zalgiris Vilnius
1CGiorgi Loria3Aleksandre Kalandadze3Aleksandre Kalandadze4Nikoloz Ugrekhelidze17Paris Psaltis27Numan Kurdic22Nika Ninua24Barnes Osei6Leo Santos14Maxime Do Couto Teixeira18Tornike Kvaratskhelia12Algassime Bah12Vincentas Sarkauskas4Danny Lupano15Petar Bosancic18Deividas Sesplaukis21Dominik Franke20Ivan Lytvynenko77CYuri Kendysh10Paulius Golubickas19Stanislav Bilenkyi70Bryan Silva Teixeira11Nikola Petkovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Giorgi Loria C
- 3Aleksandre Kalandadze▼ Rời sân 79'
- 3Aleksandre Kalandadze▼ Rời sân 79'
- 4Nikoloz Ugrekhelidze⚽ Ghi bàn 30'
- 6Leo Santos⚽ Ghi bàn 26'
- 12Algassime Bah
- 14Maxime Do Couto Teixeira▼ Rời sân 80'
- 17Paris Psaltis▼ Rời sân 80'
- 18Tornike Kvaratskhelia▼ Rời sân 68'
- 22Nika Ninua
- 24Barnes Osei▼ Rời sân 63'
- 27Numan Kurdic⚽ Ghi bàn 14'
Khách · 4231
- 4Danny Lupano🟨 Thẻ vàng 44'
- 10Paulius Golubickas▼ Rời sân 79'
- 11Nikola Petkovic▼ Rời sân 68'
- 12Vincentas Sarkauskas
- 15Petar Bosancic
- 18Deividas Sesplaukis
- 19Stanislav Bilenkyi
- 20Ivan Lytvynenko▼ Rời sân 68'
- 21Dominik Franke🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 79'
- 70Bryan Silva Teixeira▼ Rời sân 89'
- 77Yuri Kendysh C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
93
Tấn công
88106
Tấn công nguy hiểm
5278
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
30
Quả ném biên
1122
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FK Zalgiris Vilnius (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Tbilisi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
FK Zalgiris Vilnius (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-3-1 | |
| Danamo Stadium | Sân nhà | LFF Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 13000 |
| Temur Ketsbaia | HLV | Andrius Skerla |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 2.92 | 2.90 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.05 | 2.92 | 2.90 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 43.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.75 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.70 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.92 ↑ | 45.31 ↑ | 4.22 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.40 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.55 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.95 | 3.15 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.61 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.38 ↑ | 7.80 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.45 | 4.60 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.36 | 4.45 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.32 ↑ | 25.74 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.65 | 4.93 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.50 | 0.25 | 1.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Tbilisi | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Zalgiris Vilnius | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).