Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi, 22:00 ngày 15/08/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 15/08/2026
Dinamo Tbilisi
0 Kết thúc HT 0-3 3
FC Metalurgi Rustavi
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Danamo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Dinamo Tbilisi Phút FC Metalurgi Rustavi
28' 0 - 1 Jean Souza de Almeida
Lyes Houri 30'
39' 0 - 2
39' 0 - 3 Prince Osei(Assists:Yuta Nakano)
45+1' 0 - 4 Solomon Kessi(Assists:Kevin Ceijas)
HT 0-3
85' Irakli Iakobidze
90+2'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 11 22
Bại 11 42
Ghi bàn 34 1213
Mất bàn 52 167
Điểm 44 1420

Chủ = Dinamo Tbilisi · Khách = FC Metalurgi Rustavi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Tbilisi (36)Hiệp 1 / Cả trậnFC Metalurgi Rustavi (31)
9 (25%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng6 (19%)
7 (19%)Hòa/Hòa6 (19%)
6 (17%)Hòa/Bại5 (16%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (17%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210753526372
Sân nhà125341716186
Sân khách105411810191
6 gần6303911--

FC Metalurgi Rustavi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312653019421
Sân nhà11902187271
Sân khách123631212154
6 gần641165--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Tbilisi 13 (65%)Hòa 4 (20%)FC Metalurgi Rustavi 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25T
GEO D111/03/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi3-3+0.752.25H
GEO D109/11/19FC Metalurgi Rustavi0-2 (0-0)Dinamo Tbilisi5-3+1.252.75T
GEO D126/08/19Dinamo Tbilisi2-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi5-8--H
GEO D128/05/19FC Metalurgi Rustavi0-1 (0-1)Dinamo Tbilisi11-5+0.752.75T
GEO D107/04/19Dinamo Tbilisi3-1 (2-0)FC Metalurgi Rustavi11-10--T
GEO D107/10/18FC Metalurgi Rustavi0-3 (0-2)Dinamo Tbilisi3-5--T
GEO D103/08/18Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)FC Metalurgi Rustavi4-6+1.53T
GEO D106/05/18FC Metalurgi Rustavi0-2 (0-0)Dinamo Tbilisi5-5--T
GEO D105/03/18Dinamo Tbilisi1-2 (0-0)FC Metalurgi Rustavi8-3+1.253B
GEO C13/09/17FC Metalurgi Rustavi0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi6-7+1.53H
GEO D118/03/15Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Metalurgi Rustavi-+0.752.25T
GEO D111/09/14FC Metalurgi Rustavi3-0 (2-0)Dinamo Tbilisi-+0.52.25B
GEO D117/05/14Dinamo Tbilisi2-0 (1-0)FC Metalurgi Rustavi-+1.52.75T
GEO D119/04/14FC Metalurgi Rustavi0-2 (0-1)Dinamo Tbilisi---T
GEO C20/03/14Dinamo Tbilisi4-1 (3-0)FC Metalurgi Rustavi-+1.53.25T
GEO D116/03/14Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi-+1.252.75B
GEO C22/02/14FC Metalurgi Rustavi0-2 (0-0)Dinamo Tbilisi-+12.5T
GEO D103/11/13FC Metalurgi Rustavi0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi---H
GEO C08/05/13Dinamo Tbilisi5-0 (1-0)FC Metalurgi Rustavi-+1.752.75T

Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi

TBBTBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D109/08/26Spaeri FC1-2 (1-0)Dinamo Tbilisi6-4+0.52.75T
UEFA ECL31/07/26FK Zalgiris Vilnius7-2 (1-1)Dinamo Tbilisi5-0-0.52.75B
GEO C26/07/26Guria Lanchkhuti1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi---B
UEFA ECL24/07/26Dinamo Tbilisi3-0 (3-0)FK Zalgiris Vilnius2-3+0.52.25T
UEFA ECL17/07/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)US Mondorf-les-Bains9-3+1.253B
UEFA ECL10/07/26US Mondorf-les-Bains1-2 (0-2)Dinamo Tbilisi4-6+12.5T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902B
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5+0.752.5T
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8+0.752.5T
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13+0.52.25B
GEO D130/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-6 (0-3)Dinamo Tbilisi6-7+0.52.25T
GEO D124/05/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi9-1-0.252.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5-0.52.25H
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--T
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6+0.52.25T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2+0.52.25H
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6+0.252.25T
GEO D121/04/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi5-2+0.752.25B

Thành tích gần đây — FC Metalurgi Rustavi

THTBTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D107/08/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Torpedo Kutaisi4-3-0.252.25T
GEO C01/08/26FC Metalurgi Rustavi1-1 (1-1)Spaeri FC9-4--H
GEO C27/07/26FC Tbilisi 20250-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi9-3--T
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6-0.252.25B
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3-0.52.25T
GEO D113/06/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli5-3+12.25T
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5+0.52.5T
GEO D126/05/26Dinamo Batumi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi11-402.25B
GEO D122/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (1-0)Samgurali Tskh2-7+0.52.5T
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6+0.252.25H
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25B
GEO D105/05/26Torpedo Kutaisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi1-5-0.752.25H
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4-0.252.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5-0.52T
GEO D122/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi4-3-0.252.25H
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H
GEO D111/04/26Dila Gori1-2 (0-1)FC Metalurgi Rustavi12-3--T
GEO D107/04/26FC Metalurgi Rustavi3-0 (0-0)Dinamo Batumi4-8+0.52.25T
GEO D103/04/26Samgurali Tskh2-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi6-3-0.52.25B
GEO D115/03/26FC Metalurgi Rustavi1-2 (1-0)Gagra Tbilisi3-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
151
104
Tấn công nguy hiểm
73
52
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Tbilisi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

FC Metalurgi Rustavi (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
38
1 Bàn
74
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
168
B.thắng H1
1511
B.thắng H2
Dinamo TbilisiFC Metalurgi Rustavi

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
01
T/B
24
H/T
54
H/H
33
H/B
21
B/T
20
B/H
10
B/B
Dinamo TbilisiFC Metalurgi Rustavi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
69
Thắng 1
35
Hòa
64
Thua 1
11
Thua 2+
Dinamo TbilisiFC Metalurgi Rustavi

Thông tin đội bóng

Dinamo Tbilisi Thông tin FC Metalurgi Rustavi
Thành lập
Danamo Stadium Sân nhà Poladi Stadium
35000 Sức chứa 0
Temur Ketsbaia HLV
Khu vực Tbilisi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.053.103.251.002.500.740.840.250.90
Live2.053.103.251.002.500.740.840.250.90
InterwettenSớm2.202.953.250.952.500.70---
Live2.203.05 ↑3.20 ↓0.952.500.70---
10BETSớm2.133.053.150.742.250.90---
Live2.15 ↑3.10 ↑3.150.76 ↑2.250.92 ↑---
12betSớm2.053.103.251.002.500.740.840.250.90
Live2.053.103.251.002.500.740.840.250.90
SbobetSớm2.063.063.041.042.500.760.870.250.95
Live2.063.063.041.042.500.760.870.250.95
LadbrokesSớm2.153.003.101.002.500.73---
Live2.153.003.101.002.500.73---
18BetSớm2.003.153.100.892.500.650.730.250.79
Live2.10 ↑3.153.100.75 ↓2.250.86 ↑0.79 ↑0.250.82 ↑
BwinSớm2.103.003.101.002.500.71---
Live2.103.003.101.002.500.71---
1xBetSớm2.123.003.211.002.500.700.530.001.30
Live2.18 ↑3.04 ↑3.20 ↓0.76 ↓2.250.93 ↑0.85 ↑0.250.83 ↓
Bet 365Sớm2.103.203.100.782.251.030.880.250.93
Live2.103.203.100.782.251.030.880.250.93
William HillSớm2.103.003.101.002.500.70---
Live2.15 ↑2.80 ↓3.20 ↑1.002.500.70---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Tbilisi+1/4200
FC Metalurgi Rustavi-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).