Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli, 22:00 ngày 10/09/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 10/09/2026
Dinamo Tbilisi
0 Hiệp 1 - 29' HT 0-0 0
Fc Meshakhte Tkibuli
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Dinamo Tbilisi Phút Fc Meshakhte Tkibuli
17' Kantaria G.
Pourzitidis M. 19'
Pourzitidis M. 19'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 11 23
Bại 11 45
Ghi bàn 34 1212
Mất bàn 53 1616
Điểm 44 149

Chủ = Dinamo Tbilisi · Khách = Fc Meshakhte Tkibuli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Tbilisi (36)Hiệp 1 / Cả trậnFc Meshakhte Tkibuli (29)
9 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng4 (14%)
7 (19%)Hòa/Hòa8 (28%)
6 (17%)Hòa/Bại6 (21%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (17%)Bại/Bại8 (28%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210753526372
Sân nhà125341716186
Sân khách105411810191

Fc Meshakhte Tkibuli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23281317401410
Sân nhà11056520510
Sân khách122371220910

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
1
TL kiểm soát bóng
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Fc Meshakhte Tkibuli (29 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dinamo Tbilisi Thông tin Fc Meshakhte Tkibuli
Thành lập
Danamo Stadium Sân nhà
35000 Sức chứa 0
Temur Ketsbaia HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.424.805.501.003.000.800.901.250.90
Live1.59 ↑3.40 ↓5.70 ↑0.97 ↓2.000.85 ↑0.80 ↓0.751.06 ↑
VcbetSớm1.364.607.000.883.000.890.821.250.91
Live1.57 ↑3.30 ↓6.50 ↓0.99 ↑2.000.79 ↓0.75 ↓0.750.99 ↑
Mansion88Sớm1.354.506.400.913.000.851.001.500.76
Live1.59 ↑3.10 ↓5.90 ↓0.97 ↑2.000.850.80 ↓0.751.04 ↑
InterwettenSớm1.305.258.501.103.500.60---
Live1.57 ↑3.40 ↓6.25 ↓1.55 ↑2.500.45 ↓---
12betSớm1.354.506.400.913.000.851.001.500.76
Live1.59 ↑3.10 ↓5.90 ↓0.97 ↑2.000.850.79 ↓0.751.05 ↑
CrownSớm1.284.556.600.833.000.870.931.500.77
Live1.54 ↑3.20 ↓6.10 ↓0.82 ↓1.751.00 ↑0.81 ↓0.751.03 ↑
SbobetSớm1.334.496.700.983.000.841.051.500.79
Live1.55 ↑3.27 ↓5.70 ↓1.02 ↑2.000.80 ↓0.81 ↓0.751.03 ↑
LadbrokesSớm1.364.606.500.502.501.40---
Live1.50 ↑3.20 ↓6.00 ↓1.50 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.294.507.250.672.750.860.851.500.68
Live1.60 ↑3.30 ↓5.75 ↓0.87 ↑2.000.77 ↓0.72 ↓0.750.93 ↑
1xBetSớm1.335.008.100.602.501.201.031.500.70
Live1.59 ↑3.69 ↓5.93 ↓0.95 ↑2.000.85 ↓1.02 ↓1.000.80 ↑
Bet 365Sớm1.385.005.500.933.500.880.951.500.85
Live1.61 ↑3.50 ↓5.500.98 ↑3.000.83 ↓0.98 ↑1.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.