Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi vs Dila Gori, 00:00 ngày 01/09/2026

Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 01/09/2026
Dinamo Tbilisi
2 Kết thúc HT 1-0 1
Dila Gori
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Danamo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Dinamo Tbilisi Phút Dila Gori
Nika Ninua(Assists:Leo Santos) (Kiến tạo: Leo Santos) 1 - 0 11'
Ninua N. (Kiến tạo: Leo Santos) 2 - 0 11'
29' Mohamed Diouf
29'
29' Diouf M.
HT 1-0
Nika Ninua 51'
Mate Vatsadze 56'
Maxime Do Couto Teixeira(Assists:Leo Santos) (Kiến tạo: Leo Santos) 3 - 0 59'
69' 3 - 1 Blankson Anoff(Assists:Otar Parulava)
90' Giorgi Jalaghonia
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 44
Hòa 02 12
Bại 11 54
Ghi bàn 44 1113
Mất bàn 55 1615
Điểm 62 1314

Chủ = Dinamo Tbilisi · Khách = Dila Gori

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Tbilisi (35)Hiệp 1 / Cả trậnDila Gori (33)
9 (26%)Thắng/Thắng5 (15%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (6%)Hòa/Thắng7 (21%)
6 (17%)Hòa/Hòa3 (9%)
6 (17%)Hòa/Bại7 (21%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (17%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210753526372
Sân nhà125341716186
Sân khách105411810191
6 gần6204713--

Dila Gori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2293102724307
Sân nhà125341712185
Sân khách104061012128
6 gần632197--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Tbilisi 9 (45%)Hòa 6 (30%)Dila Gori 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5-0.52.25H
GEO D103/04/26Dinamo Tbilisi1-2 (1-1)Dila Gori4-402.25B
GEO D106/12/25Dila Gori2-2 (0-1)Dinamo Tbilisi13-1-12.5H
GEO D104/10/25Dinamo Tbilisi2-0 (1-0)Dila Gori4-702T
GEO D128/05/25Dila Gori2-1 (1-1)Dinamo Tbilisi3-8-0.752.25B
GEO D117/04/25Dinamo Tbilisi2-1 (0-0)Dila Gori1-5+0.252.25T
GEO D123/11/24Dila Gori1-0 (0-0)Dinamo Tbilisi4-0-0.752.5B
GEO D115/09/24Dinamo Tbilisi1-1 (0-0)Dila Gori2-12--H
GEO D118/05/24Dila Gori2-1 (0-1)Dinamo Tbilisi2-4--B
GEO D104/04/24Dinamo Tbilisi2-2 (1-0)Dila Gori6-9+0.252.75H
GEO D103/10/23Dinamo Tbilisi3-1 (3-0)Dila Gori4-4+0.752.75T
GEO D130/08/23Dila Gori0-3 (0-0)Dinamo Tbilisi3-602.75T
GEO SC30/06/23Dinamo Tbilisi1-1 (0-0)Dila Gori1-9+0.252.75H
GEO D125/04/23Dinamo Tbilisi1-2 (0-0)Dila Gori4-3+0.752.25B
GEO D125/02/23Dila Gori1-2 (1-1)Dinamo Tbilisi2-1--T
GEO D122/10/22Dila Gori2-3 (1-1)Dinamo Tbilisi9-2--T
GEO C12/10/22Dinamo Tbilisi2-1 (1-1)Dila Gori5-7+0.752.5T
GEO D120/08/22Dinamo Tbilisi3-0 (1-0)Dila Gori4-8--T
GEO D112/05/22Dila Gori0-1 (0-1)Dinamo Tbilisi3-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi

BTBBTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D115/08/26Dinamo Tbilisi0-3 (0-3)FC Metalurgi Rustavi3-4--B
GEO D109/08/26Spaeri FC1-2 (1-0)Dinamo Tbilisi6-4+0.52.75T
UEFA ECL31/07/26FK Zalgiris Vilnius7-2 (1-1)Dinamo Tbilisi5-0-0.52.75B
GEO C26/07/26Guria Lanchkhuti1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi---B
UEFA ECL24/07/26Dinamo Tbilisi3-0 (3-0)FK Zalgiris Vilnius2-3+0.52.25T
UEFA ECL17/07/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)US Mondorf-les-Bains9-3+1.253B
UEFA ECL10/07/26US Mondorf-les-Bains1-2 (0-2)Dinamo Tbilisi4-6+12.5T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902B
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5+0.752.5T
GEO D118/06/26Dinamo Tbilisi5-3 (2-2)Samgurali Tskh2-8+0.752.5T
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13+0.52.25B
GEO D130/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-6 (0-3)Dinamo Tbilisi6-7+0.52.25T
GEO D124/05/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi9-1-0.252.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5-0.52.25H
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--T
GEO D112/05/26FC Metalurgi Rustavi2-3 (2-2)Dinamo Tbilisi1-802.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6+0.52.25T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2+0.52.25H
GEO D125/04/26Samgurali Tskh1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi6-6+0.252.25T

Thành tích gần đây — Dila Gori

HHTTBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/08/26Dila Gori1-1 (1-0)Samgurali Tskh7-3+0.252.25H
GEO D122/08/26Dila Gori2-2 (1-0)Torpedo Kutaisi2-4--H
GEO D116/08/26Dila Gori3-1 (2-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-3--T
GEO C02/08/26FC Gori0-2 (0-0)Dila Gori3-4--T
UEFA ECL29/07/26Apollon Limassol FC3-0 (1-0)Dila Gori8-4-1.52.75B
GEO C25/07/26Iberia Tbilisi0-1 (0-0)Dila Gori0-17--T
UEFA ECL23/07/26Dila Gori0-4 (0-2)Apollon Limassol FC6-7-0.252.25B
UEFA ECL17/07/26SS Virtus1-0 (0-0)Dila Gori10-3+12.75B
UEFA ECL09/07/26Dila Gori3-1 (2-1)SS Virtus5-2+1.752.75T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302B
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6+0.252.25T
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4+0.52.5T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5+0.52.5B
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1+0.52.25B
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3+0.52.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5+0.52.25H
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4-0.252.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--T
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
135
136
Tấn công nguy hiểm
48
70
Sút ngoài cầu môn
4
11
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Tbilisi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Dila Gori (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
36
1 Bàn
73
2 Bàn
12
3 Bàn
20
4+ Bàn
168
B.thắng H1
1510
B.thắng H2
Dinamo TbilisiDila Gori

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
01
T/B
25
H/T
52
H/H
35
H/B
20
B/T
20
B/H
12
B/B
Dinamo TbilisiDila Gori

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
61
Thắng 1
34
Hòa
56
Thua 1
23
Thua 2+
Dinamo TbilisiDila Gori

Thông tin đội bóng

Dinamo Tbilisi Thông tin Dila Gori
Thành lập 1949
Danamo Stadium Sân nhà Tengiz Burjanadze Stadium
35000 Sức chứa 0
Temur Ketsbaia HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.603.501.042.750.730.980.500.83
Live1.03 ↓14.00 ↑67.00 ↑6.40 ↑3.500.02 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm1.933.403.600.862.500.910.920.500.80
Live1.02 ↓9.00 ↑176.00 ↑1.05 ↑3.500.75 ↓0.96 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm1.933.303.300.872.500.930.770.251.03
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.99 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm2.253.352.950.802.500.85---
Live1.07 ↓8.50 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.163.252.850.792.500.88---
Live1.07 ↓7.73 ↑100.00 ↑2.96 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.933.303.300.872.500.930.770.251.03
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
CrownSớm2.173.452.850.892.500.910.960.250.86
Live1.01 ↓13.00 ↑18.00 ↑4.34 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm1.983.223.270.922.500.900.790.251.05
Live1.02 ↓7.40 ↑260.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.96 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm2.113.313.100.902.500.900.860.250.96
Live1.06 ↓5.70 ↑37.00 ↑3.44 ↑3.500.09 ↓0.96 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm2.153.302.870.802.500.91---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.203.202.850.752.500.810.860.250.71
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑8.23 ↑3.500.01 ↓0.90 ↑0.000.75 ↑
PinnacleSớm1.963.373.490.852.500.930.970.500.82
Live1.17 ↓5.44 ↑30.70 ↑3.06 ↑3.500.22 ↓0.99 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.153.302.850.782.500.90---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑1.00 ↑3.500.63 ↓---
1xBetSớm2.263.502.870.852.500.850.930.250.77
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑4.88 ↑3.500.11 ↓1.01 ↑0.000.80 ↑
Bet 365Sớm2.153.302.880.982.500.830.950.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑126.00 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.93 ↓0.500.88 ↑
William HillSớm1.953.103.400.832.500.850.950.500.73
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.85 ↓0.500.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Tbilisi+1/4101
Dila Gori-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).