Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi II vs Lokomotiv Tbilisi, 21:00 ngày 27/08/2026

Liga 3 (Georgia) · 21:00 ngày 27/08/2026
Dinamo Tbilisi II
1 Kết thúc HT 0-1 1
Lokomotiv Tbilisi
🟨 3 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Tbilisi II Phút Lokomotiv Tbilisi
18'
18'
20' 0 - 1 Mikheil Sajaia
20' 0 - 2
20' 0 - 3 Mikheil Sajaia
44'
HT 0-1
49'
Tornike Gobronidze 1 - 3 63'
Gobronidze T. 2 - 3 63'
78'
90'
90'
90' Chigladze V.
90+1'
90+5' Chigladze V.
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 22 25
Bại 00 22
Ghi bàn 78 2513
Mất bàn 44 2112
Điểm 55 2014

Chủ = Dinamo Tbilisi II · Khách = Lokomotiv Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Tbilisi II (19)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Tbilisi (22)
5 (26%)Thắng/Thắng3 (14%)
2 (11%)Thắng/Hòa4 (18%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (16%)Hòa/Thắng3 (14%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (14%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (9%)
5 (26%)Bại/Bại3 (14%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Dinamo Tbilisi II 3 (21%)Hòa 4 (29%)Lokomotiv Tbilisi 7 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L302/04/26Lokomotiv Tbilisi1-1 (0-1)Dinamo Tbilisi II8-3--H
GEO D206/12/25Lokomotiv Tbilisi5-1 (3-1)Dinamo Tbilisi II7-0--B
GEO D205/10/25Dinamo Tbilisi II1-3 (1-1)Lokomotiv Tbilisi3-4--B
GEO D211/08/25Lokomotiv Tbilisi4-2 (1-0)Dinamo Tbilisi II5-7-12.25B
GEO C20/07/25Lokomotiv Tbilisi3-0 (1-0)Dinamo Tbilisi II7-3-0.52B
GEO D228/04/25Dinamo Tbilisi II0-1 (0-0)Lokomotiv Tbilisi8-602.25B
GEO D228/10/24Lokomotiv Tbilisi1-1 (1-0)Dinamo Tbilisi II3-5-13H
GEO D223/08/24Dinamo Tbilisi II1-2 (1-0)Lokomotiv Tbilisi3-4+0.252.75B
GEO D215/05/24Lokomotiv Tbilisi2-4 (1-2)Dinamo Tbilisi II5-502.75T
GEO D214/03/24Dinamo Tbilisi II1-1 (0-0)Lokomotiv Tbilisi4-3+0.53H
GEO D206/10/23Lokomotiv Tbilisi3-1 (2-0)Dinamo Tbilisi II7-1-0.253.25B
GEO D208/08/23Dinamo Tbilisi II1-1 (0-0)Lokomotiv Tbilisi0-6+1.753.5H
GEO D205/05/23Lokomotiv Tbilisi0-2 (0-1)Dinamo Tbilisi II1-1102.75T
GEO D205/03/23Dinamo Tbilisi II3-1 (0-1)Lokomotiv Tbilisi9-2--T

Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi II

TTTBTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L320/08/26Iveria Khashuri2-5 (0-2)Dinamo Tbilisi II7-5--T
Geo L313/08/26Dinamo Tbilisi II4-3 (3-1)FC Iberia 20101-5--T
Geo L306/08/26Kolkheti 1913 Poti2-3 (1-1)Dinamo Tbilisi II1-11--T
GEO C25/07/26Dinamo Tbilisi II1-5 (0-2)Spaeri FC6-3--B
GEO C26/06/26Skuri Tsalenjikha3-4 (1-3)Dinamo Tbilisi II---T
Geo L321/06/26Margveti 20062-0 (2-0)Dinamo Tbilisi II1-9--B
Geo L315/06/26Dinamo Tbilisi II4-1 (2-0)Gerda Barney4-6--T
Geo L314/05/26FC Didube1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi II6-4--T
Geo L308/05/26Dinamo Tbilisi II1-1 (1-0)Orbi5-6--H
Geo L303/05/26WIT Georgia Tbilisi3-2 (0-1)Dinamo Tbilisi II12-2--B
Geo L329/04/26Dinamo Tbilisi II1-2 (0-1)FC Tbilisi 20255-3--B
Geo L324/04/26Dinamo Tbilisi II1-2 (0-1)Guria Lanchkhuti5-7--B
Geo L320/04/26Dinamo Tbilisi II2-1 (0-0)Iveria Khashuri5-6--T
Geo L316/04/26FC Gonio2-0 (2-0)Dinamo Tbilisi II---B
Geo L308/04/26Dinamo Tbilisi II0-1 (0-0)Sabutaroti billisse B4-4--B
Geo L302/04/26Lokomotiv Tbilisi1-1 (0-1)Dinamo Tbilisi II8-3--H
Geo L312/03/26FC Iberia 20100-0 (0-0)Dinamo Tbilisi II4-7--H
Geo L305/03/26Dinamo Tbilisi II1-0 (0-0)Kolkheti 1913 Poti6-6--T
GEO D206/12/25Lokomotiv Tbilisi5-1 (3-1)Dinamo Tbilisi II7-0--B
GEO D229/11/25Dinamo Tbilisi II1-4 (1-1)FC Sioni Bolnisi1-8--B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Tbilisi

THTBBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L320/08/26Lokomotiv Tbilisi4-0 (2-0)FC Gonio10-6--T
Geo L313/08/26Sabutaroti billisse B1-1 (1-0)Lokomotiv Tbilisi2-2--H
Geo L306/08/26Guria Lanchkhuti0-1 (0-0)Lokomotiv Tbilisi5-0--T
INT CF22/07/26Lokomotiv Tbilisi0-4 (0-2)BKMA6-2--B
GEO C26/06/26Basa2-1 (1-1)Lokomotiv Tbilisi1-12--B
Geo L321/06/26Iveria Khashuri0-0 (0-0)Lokomotiv Tbilisi5-11--H
Geo L315/06/26Lokomotiv Tbilisi1-0 (1-0)FC Iberia 20104-1--T
INT CF08/06/26Lokomotiv Tbilisi1-1 (1-0)Shturmi2-1--H
Geo L328/05/26Kolkheti 1913 Poti0-2 (0-1)Lokomotiv Tbilisi5-2--T
Geo L321/05/26Lokomotiv Tbilisi1-0 (0-0)Margveti 20065-3--T
Geo L314/05/26Gerda Barney1-1 (1-1)Lokomotiv Tbilisi8-9--H
Geo L307/05/26Lokomotiv Tbilisi1-0 (0-0)FC Betlemi Keda7-5--T
Geo L303/05/26FC Merani Tbilisi1-0 (1-0)Lokomotiv Tbilisi4-1--B
Geo L329/04/26Lokomotiv Tbilisi1-2 (0-0)FC Didube5-3--B
Geo L324/04/26Orbi2-1 (0-1)Lokomotiv Tbilisi2-0--B
Geo L316/04/26Lokomotiv Tbilisi2-2 (1-0)WIT Georgia Tbilisi---H
Geo L302/04/26Lokomotiv Tbilisi1-1 (0-1)Dinamo Tbilisi II8-3--H
Geo L325/03/26FC Gonio1-0 (0-0)Lokomotiv Tbilisi5-3--B
Geo L312/03/26Lokomotiv Tbilisi1-4 (0-3)Sabutaroti billisse B1-4--B
GEO D215/12/25Lokomotiv Tbilisi0-1 (0-1)Aragvi Dusheti2-2+0.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
99
107
Tấn công nguy hiểm
55
58
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B7
T7 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Tbilisi II (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Lokomotiv Tbilisi (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dinamo Tbilisi IILokomotiv Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dinamo Tbilisi IILokomotiv Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
64
Thắng 1
36
Hòa
46
Thua 1
52
Thua 2+
Dinamo Tbilisi IILokomotiv Tbilisi

Thông tin đội bóng

Dinamo Tbilisi II Thông tin Lokomotiv Tbilisi
Thành lập 1936-8-1
Sân nhà Mikheil Meskhi Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Tbilisi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.604.002.100.823.500.900.85-0.250.87
Live9.60 ↑1.14 ↓8.50 ↑4.30 ↑2.500.06 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm3.003.802.000.853.250.930.94-0.250.79
Live15.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑1.24 ↑2.500.63 ↓1.01 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm2.624.002.100.743.250.910.78-0.250.87
Live11.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑2.77 ↑2.500.01 ↓0.97 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.704.102.150.853.500.85---
Live9.50 ↑1.15 ↓8.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm2.644.092.140.853.500.85---
Live10.41 ↑1.13 ↓9.08 ↑3.62 ↑2.500.13 ↓---
WewbetSớm1.923.172.780.943.000.740.920.500.76
Live9.35 ↑1.02 ↓8.65 ↑2.85 ↑2.500.03 ↓0.97 ↑0.000.71 ↓
PinnacleSớm1.913.443.210.883.000.830.920.500.79
Live3.02 ↑3.75 ↑1.94 ↓0.91 ↑3.250.830.79 ↓-0.500.95 ↑
1xBetSớm1.953.703.240.602.501.200.480.001.46
Live11.90 ↑1.10 ↓11.30 ↑4.26 ↑2.500.12 ↓1.02 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm1.903.603.201.003.000.800.980.500.83
Live11.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑0.80 ↓3.001.00 ↑0.85 ↓-0.250.95 ↑
William HillSớm1.913.603.200.572.501.20---
Live51.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Tbilisi II+1/2100
Lokomotiv Tbilisi-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).