Kết quả bóng đá trận Dinamo Tbilisi II vs FC Iberia 2010, 21:00 ngày 13/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 21:00 ngày 13/08/2026
Dinamo Tbilisi II 4 Kết thúc HT 3-1 3
FC Iberia 2010
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Tbilisi II | Phút | |
| Tornike Gobronidze 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Luka Sharikadze 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Shotiko Diakonidze 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| 28' | ⚽ 3 - 1 Grigol Stepnadze | |
| HT 3-1 | ||
| 49' | ⚽ 3 - 2 Giorgi Burjaliani | |
| Sandro Mikautadze 4 - 2 ⚽ | 59' | |
| Davit Keldishvili | 62' | |
| 88' | ⚽ 4 - 3 Nikoloz Makharoblishvili | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 23 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 17 | 9 |
Chủ = Dinamo Tbilisi II · Khách = FC Iberia 2010
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Tbilisi II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 11 (65%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dinamo Tbilisi II 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Iberia 2010 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | FC Iberia 2010 | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi II
TBTBTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Kolkheti 1913 Poti | 2-3 (1-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 25/07/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-5 (0-2) | Spaeri FC | - | - | B |
| 26/06/26 | Skuri Tsalenjikha | 3-4 (1-3) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 21/06/26 | Margveti 2006 | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 15/06/26 | Dinamo Tbilisi II | 4-1 (2-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Didube | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 08/05/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-1 (1-0) | Orbi | - | - | H |
| 03/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 3-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 29/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 20/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 16/04/26 | FC Gonio | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 08/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 02/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 12/03/26 | FC Iberia 2010 | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 05/03/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-0 (0-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 06/12/25 | Lokomotiv Tbilisi | 5-1 (3-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 29/11/25 | Dinamo Tbilisi II | 1-4 (1-1) | FC Sioni Bolnisi | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 (3-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 21/11/25 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-2) | Samtredia | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Iberia 2010
BBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/32 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-1) | FC Gonio | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-2) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 15/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 28/05/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 14/05/26 | Kolkheti 1913 Poti | 5-2 (2-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Iberia 2010 | 2-3 (2-2) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Iberia 2010 | 0-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Merani Tbilisi | 2-0 (0-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-0 (5-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 16/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-4 (1-2) | FC Didube | - | - | B |
| 09/04/26 | Orbi | 4-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | B |
| 02/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-1 (0-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | H |
| 12/03/26 | FC Iberia 2010 | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
65
Tấn công
141147
Tấn công nguy hiểm
7092
Sút ngoài cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Tbilisi II (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
FC Iberia 2010 (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Tbilisi II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 15.00 | 0.89 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 8.50 | 18.00 | 0.84 | 3.50 | 0.94 | 0.92 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.18 ↑ | 6.50 | 0.66 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.72 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.00 | 18.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 6.68 | 14.60 | 0.73 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.66 ↑ | 100.00 ↑ | 2.76 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 4.73 | 12.00 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.76 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.15 ↑ | 17.70 ↑ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.08 | 9.52 | 0.83 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.71 ↑ | 13.19 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.20 | 11.20 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 1.24 | 2.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 3.95 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.00 | 11.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 11.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.