Kết quả bóng đá trận Dinamo Samarqand vs Pakhtakor, 22:00 ngày 25/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 25/08/2026
Dinamo Samarqand 1 Kết thúc HT 0-0 1
Pakhtakor
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Samarqand | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| Azizbek Amonov | 45' | |
| 45' | ||
| 45' | Ibrokhimov I. | |
| 45+1' | Abdurauf Buriev | |
| 45+2' | Ibrokhim Ibrokhimov | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rasul Yuldashev ▼ Jakhongir Abdusalomov | 46' ⇄ | |
| ▲ Tigran Avanesian ▼ Akbar Khudoyberdiev | 55' ⇄ | |
| Oybek Urmonjonov | 58' | |
| 62' | ⚽ 3 - 1 Khozhimat Erkinov(Assists:Stephen Chinedu) (Kiến tạo: Stephen Chinedu) | |
| ▲ Nurillo Tukhtasinov ▼ Oybek Urmonjonov | 68' ⇄ | |
| ▲ Abdugafur Khaydarov ▼ Haris Hajdarevic | 68' ⇄ | |
| ▲ Bekhruzbek Oblakulov ▼ Azizbek Amonov | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Bashar Resan Bonyan ▼ Khozhimat Erkinov | |
| 76' ⇄ | ▲ Aymen Hussein ▼ Stephen Chinedu | |
| Firdavs Abdurakhmonov(Assists:Bekhruzbek Oblakulov) (Kiến tạo: Bekhruzbek Oblakulov) 4 - 1 ⚽ | 85' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Dostonbek Khamdamov ▼ Flamarion Jovinho Filho | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Khozhiakbar Alidzhanov ▼ Ibrokhim Ibrokhimov | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 21 |
Chủ = Dinamo Samarqand · Khách = Pakhtakor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Samarqand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Samarqand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 30 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 16 | 12 | 8 |
Pakhtakor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 7 | 1 | 31 | 18 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 13 | 6 | 21 | 1 |
Đội hình
Dinamo Samarqand
Pakhtakor
1Edem Nemanov2Artyom Radayev3Mihail Stefan20Jaloliddin Jumaboev26CMarko Stanojevic24Akbar Khudoyberdiev30Haris Hajdarevic21Jakhongir Abdusalomov25Oybek Urmonjonov37Firdavs Abdurakhmonov8Azizbek Amonov35Sanjar Kuwatov8Dilshod Saitov10Akmal Mozgovoy34Sherzod Nasrulloev55Mukhammadrasul Abdumazhidov23Abdurauf Buriev27CSardor Sabirkhodjaev9Ibrokhim Ibrokhimov11Khozhimat Erkinov50Flamarion Jovinho Filho90Stephen Chinedu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Edem Nemanov
- 2Artyom Radayev
- 3Mihail Stefan
- 8Azizbek Amonov🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 68'
- 20Jaloliddin Jumaboev
- 21Jakhongir Abdusalomov▼ Rời sân 46'
- 24Akbar Khudoyberdiev▼ Rời sân 55'
- 25Oybek Urmonjonov🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 68'
- 26Marko Stanojevic C
- 30Haris Hajdarevic▼ Rời sân 68'
- 37Firdavs Abdurakhmonov⚽ Ghi bàn 85'
Khách · 4231
- 8Dilshod Saitov
- 9Ibrokhim Ibrokhimov🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 90+2'
- 10Akmal Mozgovoy
- 11Khozhimat Erkinov⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 76'
- 23Abdurauf Buriev🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 27Sardor Sabirkhodjaev C
- 34Sherzod Nasrulloev
- 35Sanjar Kuwatov
- 50Flamarion Jovinho Filho▼ Rời sân 90+2'
- 55Mukhammadrasul Abdumazhidov
- 90Stephen Chinedu🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
109
Sút cầu môn
64
Tấn công
7982
Tấn công nguy hiểm
4541
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
60
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Samarqand | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Berktago Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 54000 |
| Vadim Abramov | HLV | Komoliddin Tadjiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.97 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.19 ↓ | 6.60 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.05 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.86 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.33 | 0.91 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 50.61 ↑ | 5.59 ↑ | 1.13 ↓ | 1.26 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.86 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.96 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 3.19 | 2.02 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.13 ↓ | 7.60 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.16 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.06 ↓ | 12.20 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.20 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.65 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.29 | 3.70 | 1.68 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 12.14 ↑ | 1.14 ↓ | 8.56 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.63 | 1.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.18 | 2.43 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 1.04 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 16.90 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.60 ↑ | 2.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 0.77 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.18 ↓ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | 0.79 ↑ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Samarqand | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Pakhtakor | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).