Kết quả bóng đá trận Dinamo Samarqand vs Neftchi Fargona, 22:30 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:30 ngày 03/08/2026
Dinamo Samarqand 0 Kết thúc HT 0-0 0
Neftchi Fargona
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Samarqand | Phút | |
| 17' | Nurmuhammad Abduganiyev | |
| Firdavs Abdurakhmonov | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alisher Odilov ▼ Nurmuhammad Abduganiyev | |
| ▲ Jakhongir Abdusalomov ▼ Anvar Khozhimirzaev | 63' ⇄ | |
| ▲ Nurillo Tukhtasinov ▼ Haris Hajdarevic | 63' ⇄ | |
| ▲ Rasul Yuldashev ▼ Tigran Avanesian | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ratinho ▼ Vladimir Jovovic | |
| 67' ⇄ | ▲ Stipe Perica ▼ Zoran Marusic | |
| 83' ⇄ | ▲ Rustambek Fomin ▼ Ikromjon Alibaev | |
| 83' ⇄ | ▲ Izzatillo Pulatov ▼ Khurshid Giyosov | |
| 87' | Izzatillo Pulatov | |
| ▲ Bakhodir Nasimov ▼ Khislat Khalilov | 90' ⇄ | |
| ▲ Bakhodir Nasimov ▼ Khislat Khalilov | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 19 | 20 |
Chủ = Dinamo Samarqand · Khách = Neftchi Fargona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Samarqand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 16 (48%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Samarqand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 30 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 16 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | - | - |
Neftchi Fargona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 | 10 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 5 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 5 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Samarqand 4 (20%)Hòa 2 (10%)Neftchi Fargona 14 (70%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Dinamo Samarqand | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/07/25 | Dinamo Samarqand | 0-2 (0-1) | Neftchi Fargona | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/24 | Neftchi Fargona | 3-2 (1-1) | Dinamo Samarqand | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/03/24 | Dinamo Samarqand | 0-1 (0-0) | Neftchi Fargona | -0.25 | 2 | B |
| 18/09/22 | Neftchi Fargona | 4-1 (1-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/22 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-1) | Neftchi Fargona | +0.25 | 2 | H |
| 06/04/22 | Dinamo Samarqand | 0-2 (0-1) | Neftchi Fargona | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/11/21 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 14/10/21 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-0) | Dinamo Samarqand | -1 | 3 | B |
| 12/08/21 | Neftchi Fargona | 6-0 (1-0) | Dinamo Samarqand | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/21 | Dinamo Samarqand | 0-1 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | B |
| 23/11/20 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-0) | Dinamo Samarqand | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/11/20 | Dinamo Samarqand | 2-0 (0-0) | Neftchi Fargona | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/09/20 | Dinamo Samarqand | 0-1 (0-1) | Neftchi Fargona | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/20 | Neftchi Fargona | 1-0 (1-0) | Dinamo Samarqand | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/11/17 | Dinamo Samarqand | 1-0 (0-0) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/17 | Neftchi Fargona | 2-3 (0-2) | Dinamo Samarqand | -1 | 2.25 | T |
| 20/03/16 | Dinamo Samarqand | 0-1 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | B |
| 25/09/15 | Dinamo Samarqand | 0-1 (0-0) | Neftchi Fargona | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/15 | Neftchi Fargona | 3-1 (2-0) | Dinamo Samarqand | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Samarqand
TTTTHBTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Dinamo Samarqand | 3-2 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Dinamo Samarqand | 4-2 (2-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 (1-1) | Dinamo Samarqand | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Samarqand | 2-3 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 02/05/26 | Dinamo Samarqand | 3-1 (3-1) | Mashal Muborak | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | FK Andijon | 2-1 (0-0) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-2 (2-0) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Pakhtakor | 4-2 (2-2) | Dinamo Samarqand | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Xorazm Urganch | 2-1 (1-0) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Buxoro FK | 3-1 (0-1) | Dinamo Samarqand | +0.25 | 2 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (1-2) | Navbahor Namangan | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Dinamo Samarqand | 2-2 (1-1) | FK Yelimay Semey | - | - | H |
| 16/02/26 | Dinamo Samarqand | 1-2 (0-1) | FC Astana | - | - | B |
| 14/02/26 | Dinamo Samarqand | 0-4 (0-4) | Lokomotiv Moscow | - | - | B |
Thành tích gần đây — Neftchi Fargona
HTTBTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Neftchi Fargona | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Sogdiana Jizak | 1-5 (1-3) | Neftchi Fargona | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (0-1) | Buxoro FK | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (2-1) | Neftchi Fargona | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/05/26 | Neftchi Fargona | 6-2 (4-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 22/05/26 | Buxoro FK | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | - | - | H |
| 11/05/26 | Neftchi Fargona | 6-1 (3-0) | Gulistan | - | - | T |
| 03/05/26 | OTMK Olmaliq | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Neftchi Fargona | 4-0 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Xorazm Urganch | 0-2 (0-1) | Neftchi Fargona | +1 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +1 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-1 (0-1) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Neftchi Fargona | 3-1 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Neftchi Fargona | 1-0 (1-0) | Pakhtakor | - | - | T |
| 10/03/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (1-0) | FK Andijon | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Termez Surkhon | 0-3 (0-1) | Neftchi Fargona | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (2-0) | Mashal Muborak | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Neftchi Fargona | 4-1 (0-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
Đội hình
Dinamo Samarqand
Neftchi Fargona
27Edem Nemanov3Mihail Stefan19Tigran Avanesian20Jaloliddin Jumaboev26Marko Stanojevic25Oybek Urmonjonov30Haris Hajdarevic77Bekhruzbek Oblakulov7Sanjar Kodirkulov10CAnvar Khozhimirzaev37Firdavs Abdurakhmonov1Botirali Ergashev4Bojan Ciger6Ibrokhimkhalil Yuldoshev20CAnvarjon Gofurov34Farrukh Sayfiev5Ikromjon Alibaev15Nurmuhammad Abduganiyev8Vladimir Jovovic9Khurshid Giyosov10Jamshid Iskanderov32Zoran Marusic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Mihail Stefan
- 7Sanjar Kodirkulov
- 10Anvar Khozhimirzaev C▼ Rời sân 63'
- 19Tigran Avanesian▼ Rời sân 63'
- 20Jaloliddin Jumaboev
- 25Oybek Urmonjonov
- 26Marko Stanojevic
- 27Edem Nemanov
- 30Haris Hajdarevic▼ Rời sân 63'
- 37Firdavs Abdurakhmonov🟨 Thẻ vàng 43'
- 77Bekhruzbek Oblakulov
Khách · 4231
- 1Botirali Ergashev
- 4Bojan Ciger
- 5Ikromjon Alibaev▼ Rời sân 83'
- 6Ibrokhimkhalil Yuldoshev
- 8Vladimir Jovovic▼ Rời sân 63'
- 9Khurshid Giyosov▼ Rời sân 83'
- 10Jamshid Iskanderov
- 15Nurmuhammad Abduganiyev🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 46'
- 20Anvarjon Gofurov C
- 32Zoran Marusic▼ Rời sân 67'
- 34Farrukh Sayfiev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
136
Sút cầu môn
63
Tấn công
9283
Tấn công nguy hiểm
5960
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Neftchi Fargona (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Samarqand (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (93%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (7%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Neftchi Fargona (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Samarqand | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vadim Abramov | HLV | Islombek Ismoilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.80 | 1.60 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.53 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.56 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.65 | 1.60 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.25 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.15 | 1.69 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 12.13 ↑ | 1.11 ↓ | 7.73 ↑ | 3.67 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.56 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.90 | 1.59 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.71 | 3.57 | 1.54 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.28 ↓ | 5.20 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.83 | 3.74 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.06 ↓ | 12.30 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.57 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.76 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.75 | 0.65 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.96 | 3.72 | 1.59 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 10.27 ↑ | 1.17 ↓ | 8.03 ↑ | 2.93 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.57 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.64 | 3.90 | 1.57 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.63 | -1.25 | 1.20 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.70 ↑ | 4.93 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.60 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.60 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Samarqand | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Neftchi Fargona | +1 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).