Kết quả bóng đá trận Dinamo Saint Petersburg vs FC 10, 21:00 ngày 11/08/2026
Cúp Nga · 21:00 ngày 11/08/2026
Dinamo Saint Petersburg 2 Kết thúc HT 1-0 1
FC 10
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Saint Petersburg | Phút | |
| Oleksandr Masalov 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 66' | ⚽ 1 - 1 Renat Rafaelevich Gainullin | |
| 90' | ||
| Danila Yezhkov 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 4 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 3 |
Chủ = Dinamo Saint Petersburg · Khách = FC 10
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Saint Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Dinamo Saint Petersburg
THBHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dinamo Saint Petersburg | 3-2 (2-0) | FC Tver | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 25/07/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-2 (1-0) | FC Murom | - | - | B |
| 04/07/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 28/06/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-1 (0-1) | Torpedo Vladimir | - | - | H |
| 21/06/26 | Irkutsk | 0-4 (0-2) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 13/06/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-0 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 07/06/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-3 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 30/05/26 | Dinamo Saint Petersburg | 2-0 (0-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 25/05/26 | Chertanovo Moscow | 0-1 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 17/05/26 | Dinamo Saint Petersburg | 2-0 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 03/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-0 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
| 25/04/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-0 (1-0) | Spartak Moscow II | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Tver | 1-3 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 11/04/26 | Dinamo Saint Petersburg | 3-0 (1-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Murom | 0-3 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo Saint Petersburg | 0-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 25/02/26 | Sheksna Cherepovets | 1-5 (1-2) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 13/02/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 1-1 (0-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 01/11/25 | Dinamo Saint Petersburg | 3-0 (0-0) | Znamya Truda | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC 10
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 3/2 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC 10 | 3-2 (1-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
20
Sút bóng
95
Sút cầu môn
43
Tấn công
3545
Tấn công nguy hiểm
22
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Saint Petersburg (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC 10 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Saint Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.80 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 4.00 ↓ | 3.90 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.98 | 4.13 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 7.06 ↑ | 1.17 ↓ | 8.65 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.75 | 2.81 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.41 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 1.24 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 9.94 ↑ | 1.20 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | - | - | - | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | - | - | - | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.