Kết quả bóng đá trận Dinamo Saint Petersburg vs Dynamo Vologda, 23:30 ngày 27/08/2026
Cúp Nga · 23:30 ngày 27/08/2026
Dinamo Saint Petersburg 1 Kết thúc HT 0-0 1
Dynamo Vologda
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Saint Petersburg | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Pavel Kireenko 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 89' | ⚽ 1 - 1 Yaroslav Frolov | |
| 90+2' | Matvey Burlakov | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 13 |
Chủ = Dinamo Saint Petersburg · Khách = Dynamo Vologda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Saint Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Dinamo Saint Petersburg 4 (80%)Hòa 0 (0%)Dynamo Vologda 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-0 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 20/08/25 | Dynamo Vologda | 1-0 (1-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
| 22/09/24 | Dynamo Vologda | 1-2 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 08/06/24 | Dinamo Saint Petersburg | 3-1 (2-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 22/10/23 | Dynamo Vologda | 0-2 (0-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Saint Petersburg
HHTTHBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dinamo Saint Petersburg | 0-0 (0-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | H |
| 16/08/26 | Spartak Moscow II | 0-0 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 11/08/26 | Dinamo Saint Petersburg | 2-1 (1-0) | FC 10 | - | - | T |
| 08/08/26 | Dinamo Saint Petersburg | 3-2 (2-0) | FC Tver | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 25/07/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-2 (1-0) | FC Murom | - | - | B |
| 04/07/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 28/06/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-1 (0-1) | Torpedo Vladimir | - | - | H |
| 21/06/26 | Irkutsk | 0-4 (0-2) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 13/06/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-0 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 07/06/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-3 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 30/05/26 | Dinamo Saint Petersburg | 2-0 (0-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 25/05/26 | Chertanovo Moscow | 0-1 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 17/05/26 | Dinamo Saint Petersburg | 2-0 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 03/05/26 | Sheksna Cherepovets | 1-0 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
| 25/04/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-0 (1-0) | Spartak Moscow II | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Tver | 1-3 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 11/04/26 | Dinamo Saint Petersburg | 3-0 (1-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Murom | 0-3 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo Saint Petersburg | 0-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dynamo Vologda
HHTBTTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Dynamo Vologda | 2-2 (1-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 16/08/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | H |
| 13/08/26 | Dynamo Vologda | 2-0 (2-0) | FC Tver | - | - | T |
| 09/08/26 | Dynamo Vologda | 0-1 (0-0) | Torpedo Vladimir | - | - | B |
| 02/08/26 | Irkutsk | 0-3 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 05/07/26 | Dynamo Vologda | 4-0 (2-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 28/06/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | H |
| 21/06/26 | Dynamo Vologda | 2-4 (1-2) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | B |
| 13/06/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-0 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | B |
| 07/06/26 | Dynamo Vologda | 2-2 (0-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | H |
| 31/05/26 | Spartak Moscow II | 1-2 (1-2) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 24/05/26 | Dynamo Vologda | 2-1 (1-1) | FC Tver | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Iskra Smolensk | 2-1 (2-1) | Dynamo Vologda | - | - | B |
| 10/05/26 | Dynamo Vologda | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | B |
| 03/05/26 | Luki Energiya | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | B |
| 26/04/26 | Dynamo Vologda | 0-0 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 19/04/26 | Torpedo Vladimir | 1-2 (1-2) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 12/04/26 | Dynamo Vologda | 3-0 (3-0) | Irkutsk | - | - | T |
| 29/03/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | B |
| 24/02/26 | Dynamo Vologda | 2-1 (1-1) | FC Sevastopol | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
314
Sút cầu môn
29
Tấn công
8592
Tấn công nguy hiểm
3942
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Saint Petersburg (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Dynamo Vologda (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Saint Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.13 | 5.82 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.71 ↑ | 1.10 ↓ | 15.74 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.82 | 5.00 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.51 ↓ | 3.92 ↑ | 5.45 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.91 ↓ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.55 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 7.95 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.