Kết quả bóng đá trận Dinamo Moscow Youth vs Zenit St.Petersburg Youth, 23:00 ngày 30/10/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 30/10/2026
Dinamo Moscow Youth 1 Hiệp 1 - 47' HT 0-0 2
Zenit St.Petersburg Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Moscow Youth | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 12 | 19 | 33 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 23 | 15 |
| Điểm | 2 | 9 | 8 | 24 |
Chủ = Dinamo Moscow Youth · Khách = Zenit St.Petersburg Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 16 (57%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 34 | 38 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 11 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 19 | 30 | 12 | 7 |
Zenit St.Petersburg Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 3 | 5 | 58 | 29 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 32 | 12 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 26 | 17 | 19 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
55
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
24
Quả ném biên
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Moscow Youth (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Zenit St.Petersburg Youth (28 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 22.00 | 7.70 | 1.06 | 0.89 | 5.75 | 0.91 | 0.89 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 37.00 ↑ | 7.60 ↓ | 1.04 ↓ | 0.89 | 4.50 | 0.91 | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 4.70 | 1.43 | 0.95 | 4.25 | 0.81 | 0.91 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 43.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 0.92 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.60 | 1.42 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.75 ↓ | 4.25 | 1.05 ↑ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.32 | 4.40 | 1.44 | 1.07 | 4.25 | 0.73 | 0.83 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.01 ↓ | 0.97 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.06 | 4.10 | 1.57 | 0.56 | 3.50 | 1.22 | 0.59 | -1.50 | 1.16 |
| Live | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 1.33 ↑ | -0.50 | 0.51 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.