Kết quả bóng đá trận Dinamo Moscow Youth vs FK Rostov Youth, 23:00 ngày 16/10/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 16/10/2026
Dinamo Moscow Youth
2 Kết thúc HT 1-0 2
FK Rostov Youth
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Moscow Youth Phút FK Rostov Youth
Lemkin E. 1 - 0 ⚽42'
Lemkin E. 2 - 0 ⚽42'
HT 1-0
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 11 12
Bại 22 75
Ghi bàn 64 1713
Mất bàn 96 2412
Điểm 11 711

Chủ = Dinamo Moscow Youth · Khách = FK Rostov Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Moscow Youth (23)Hiệp 1 / Cả trậnFK Rostov Youth (25)
3 (13%)Thắng/Thắng4 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
6 (26%)Hòa/Thắng3 (12%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (12%)
3 (13%)Hòa/Bại5 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (39%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21821134382610
Sân nhà84221581411
Sân khách134091930127

FK Rostov Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219393539307
Sân nhà116322014216
Sân khách10307152599

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Sút bóng
6
3
Sút cầu môn
2
1
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
2
13
Việt vị
2
0
Quả ném biên
12
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Moscow Youth (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
FK Rostov Youth (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dinamo Moscow Youth Thông tin FK Rostov Youth
Thành lập
Sân nhà Rostselmash
0 Sức chứa 15600
HLV
Khu vực FK Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.243.302.700.792.501.010.990.250.81
Live14.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓0.94 ↓0.000.86 ↑
12betSớm2.073.602.720.843.250.920.910.250.85
Live13.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑6.25 ↑4.500.05 ↓0.94 ↑0.000.86 ↑
SbobetSớm2.382.982.521.022.500.781.010.250.79
Live8.80 ↑1.08 ↓9.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
1xBetSớm2.124.102.771.003.500.720.650.001.10
Live16.40 ↑1.06 ↓16.40 ↑8.30 ↑4.500.04 ↓0.85 ↑0.000.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.