Kết quả bóng đá trận Dinamo Moscow Youth vs CSKA Moscow (R), 23:00 ngày 11/09/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 11/09/2026
Dinamo Moscow Youth 2 Kết thúc HT 1-1 4
CSKA Moscow (R)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Moscow Youth | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Pasichnik I. | |
| 1 - 2 ⚽ | 10' | |
| Sirotkin I. 2 - 2 ⚽ | 10' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 13 | 17 | 36 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 24 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 27 |
Chủ = Dinamo Moscow Youth · Khách = CSKA Moscow (R)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 17 (63%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 34 | 38 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 11 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 19 | 30 | 12 | 7 |
CSKA Moscow (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 2 | 4 | 62 | 29 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 27 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 35 | 18 | 23 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
18
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
26%74%
Phạm lỗi
53
Việt vị
20
Quả ném biên
1114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Moscow Youth (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
CSKA Moscow (R) (28 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.20 | 1.45 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 139.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.20 | 1.45 | 1.19 | 3.75 | 0.60 | 1.03 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 138.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 4.15 | 1.77 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.50 | 3.92 | 1.48 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.47 ↓ | 3.20 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.60 | 2.10 | 0.71 | 3.50 | 1.01 | 1.38 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 7.96 ↑ | 1.66 ↓ | 2.92 ↑ | 7.95 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.42 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.