Kết quả bóng đá trận Dinamo Moscow Youth vs CSKA Moscow (R), 23:00 ngày 11/09/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 11/09/2026
Dinamo Moscow Youth
2 Kết thúc HT 1-1 4
CSKA Moscow (R)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Moscow Youth Phút CSKA Moscow (R)
4'⚽ 0 - 1
4'⚽ 0 - 2 Pasichnik I.
1 - 2 ⚽10'
Sirotkin I. 2 - 2 ⚽10'
HT 1-1
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 29
Hòa 10 10
Bại 20 71
Ghi bàn 613 1736
Mất bàn 93 2413
Điểm 19 727

Chủ = Dinamo Moscow Youth · Khách = CSKA Moscow (R)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Moscow Youth (23)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA Moscow (R) (27)
3 (13%)Thắng/Thắng17 (63%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (26%)Hòa/Thắng2 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (11%)
3 (13%)Hòa/Bại1 (4%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (39%)Bại/Bại2 (7%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21821134382610
Sân nhà84221581411
Sân khách134091930127

CSKA Moscow (R)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2115246229471
Sân nhà108022711242
Sân khách117223518231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Sút bóng
1
8
Sút cầu môn
1
6
Sút ngoài cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
26%
74%
Phạm lỗi
5
3
Việt vị
2
0
Quả ném biên
11
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Moscow Youth (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
CSKA Moscow (R) (28 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dinamo Moscow Youth Thông tin CSKA Moscow (R)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm5.204.201.450.923.250.880.82-1.250.98
Live139.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓3.03 ↑6.500.20 ↓0.33 ↓-0.251.88 ↑
12betSớm5.204.201.451.193.750.601.03-0.750.73
Live138.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓7.14 ↑6.500.03 ↓2.08 ↑0.000.28 ↓
CrownSớm3.204.151.770.913.750.850.80-0.750.96
Live26.00 ↑7.70 ↑1.05 ↓2.56 ↑6.500.19 ↓1.85 ↑0.000.36 ↓
SbobetSớm4.503.921.481.003.250.800.91-1.000.89
Live6.20 ↑1.47 ↓3.20 ↑4.76 ↑6.500.07 ↓1.69 ↑0.000.39 ↓
1xBetSớm3.123.602.100.713.501.011.380.000.47
Live7.96 ↑1.66 ↓2.92 ↑7.95 ↑6.500.04 ↓0.10 ↓-0.504.42 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.