Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs Neman Grodno, 19:00 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Belarus · 19:00 ngày 01/11/2026
Dinamo Minsk 0 Kết thúc HT 0-1 1
Neman Grodno
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Minsk | Phút | |
| 13' | ⚽ 1 - 0 Vladislav Kalinin (phản lưới) | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 | |
| 33' | ||
| Vakulich A. | 33' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 22 |
Chủ = Dinamo Minsk · Khách = Neman Grodno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 14 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 6 | 22 | 2 |
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 14 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
10
Sút bóng
56
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
27
Việt vị
20
Quả ném biên
168
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1964 |
| Traktor Stadium | Sân nhà | Nieman Stadium |
| 41040 | Sức chứa | 6300 |
| Vadim Skripchenko | HLV | Igor Kovalevich |
| Minsk | Khu vực | Grodno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.95 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.08 | 3.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.15 | 3.80 | 0.72 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 205.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 6.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.27 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 27.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.11 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.