Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs FC Torpedo Zhodino, 22:45 ngày 20/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:45 ngày 20/08/2026
Dinamo Minsk 4 Kết thúc HT 1-0 0
FC Torpedo Zhodino
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Traktor Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Minsk | Phút | |
| Evgeni Malashevich(Assists:Aleksey Vakulich) (Kiến tạo: Aleksey Vakulich) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | Zakhar Baranok | |
| Moustapha Djimet(Assists:Leonard Gweth) (Kiến tạo: Leonard Gweth) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| Artem Sokolovskiy | 62' | |
| ▲ Andrey Lutskovich ▼ Leonard Gweth | 62' ⇄ | |
| ▲ Gulzhigit Alykulov ▼ Moustapha Djimet | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Artem Bykov ▼ Vadim Pobudey | |
| 64' ⇄ | ▲ Nnaji Agbo ▼ Aleksandr Frantsuzov | |
| Vladislav Kalinin 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Guibero Rayan Elie Ouattara ▼ Evgeni Malashevich | 70' ⇄ | |
| ▲ Aleksey Zhechko ▼ Artem Sokolovskiy | 71' ⇄ | |
| Aleksey Vakulich | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Maxim Gaevoy ▼ Timofey Sharkovskiy | |
| 76' ⇄ | ▲ Pedro Acacio Monteiro da Silva ▼ Mohamed Lamin Bamba | |
| ▲ Daniil Dushevskiy ▼ Fawaz Abdullahi | 77' ⇄ | |
| Daniil Dushevskiy(Assists:Vladislav Kalinin) (Kiến tạo: Vladislav Kalinin) 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| 80' | Alexander Lomovitskiy | |
| 84' ⇄ | ▲ Grigoriy Martyanov ▼ Alexander Lomovitskiy | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Dinamo Minsk · Khách = FC Torpedo Zhodino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 14 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 6 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | - | - |
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 10 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Minsk 8 (40%)Hòa 8 (40%)FC Torpedo Zhodino 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2 | T |
| 11/08/25 | Dinamo Minsk | 4-0 (3-0) | FC Torpedo Zhodino | 0 | 2 | T |
| 30/03/25 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | 0 | 2 | H |
| 15/02/25 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
| 15/02/25 | Dinamo Minsk | 0-3 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
| 22/11/24 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk | - | - | H |
| 21/04/24 | Dinamo Minsk | 0-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | H |
| 02/03/24 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | - | - | H |
| 02/12/23 | Dinamo Minsk | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | 0 | 2.25 | T |
| 06/07/23 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/10/22 | Dinamo Minsk | 2-2 (1-1) | FC Torpedo Zhodino | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/22 | FC Torpedo Zhodino | 3-4 (2-2) | Dinamo Minsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/21 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (1-0) | Dinamo Minsk | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/03/21 | Dinamo Minsk | 3-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/07/20 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/20 | Dinamo Minsk | 2-0 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | T |
| 03/11/19 | FC Torpedo Zhodino | 4-0 (1-0) | Dinamo Minsk | 0 | 2.5 | B |
| 22/06/19 | Dinamo Minsk | 0-3 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/10/18 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | 0 | 2.25 | H |
| 31/03/18 | Dinamo Minsk | 2-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Minsk
HBBTTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Dinamo Minsk | 0-0 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | -2.25 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | FC Neftci Baku | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | FC Neftci Baku | 2-4 (2-1) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Sileks | 0-1 (0-1) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | Sileks | +0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | FC Minsk | 0-3 (0-2) | Dinamo Minsk | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Neman Grodno | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk | 0 | 2 | T |
| 17/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Minsk | 2-1 (2-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Minsk | 3-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | FC Baranovichi | 2-3 (2-0) | Dinamo Minsk | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Torpedo Zhodino
BBTBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Lida | 0-4 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Baranovichi | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (1-0) | BATE Borisov | +1 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Naftan Novopolock | 0-4 (0-4) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE Borisov | 2-0 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino
47Andrey Kudravets30Moustapha Djimet42Fawaz Abdullahi67CRoman Begunov78Artem Sokolovskiy24Aleksey Vakulich26Vladislav Kalinin44Gleb Gurban7Evgeni Malashevich8Aleksandr Selyava80Leonard Gweth1Sergey Ignatowicz13CAleksey Zaleski22Zakhar Baranok66Arseniy Ageev96Vladislav Melko2Mohamed Lamin Bamba18Nikita Korzun10Timofey Sharkovskiy11Alexander Lomovitskiy30Vadim Pobudey68Danila Zhulpa89Aleksandr Frantsuzov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Evgeni Malashevich⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 70'
- 8Aleksandr Selyava
- 24Aleksey Vakulich🎯 Kiến tạo 24' · 🟨 Thẻ vàng 75'
- 26Vladislav Kalinin⚽ Ghi bàn 65' · 🎯 Kiến tạo 79'
- 30Moustapha Djimet⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 62'
- 42Fawaz Abdullahi▼ Rời sân 77'
- 44Gleb Gurban
- 47Andrey Kudravets
- 67Roman Begunov C
- 78Artem Sokolovskiy🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 71'
- 80Leonard Gweth🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 62'
Khách · 4141
- 1Sergey Ignatowicz
- 2Mohamed Lamin Bamba▼ Rời sân 76'
- 10Timofey Sharkovskiy▼ Rời sân 76'
- 11Alexander Lomovitskiy🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 84'
- 13Aleksey Zaleski C
- 18Nikita Korzun
- 22Zakhar Baranok🟨 Thẻ vàng 51'
- 30Vadim Pobudey▼ Rời sân 64'
- 66Arseniy Ageev
- 68Danila Zhulpa
- 89Aleksandr Frantsuzov▼ Rời sân 64'
- 96Vladislav Melko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
65
Tấn công
8275
Tấn công nguy hiểm
4133
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1319
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1912
Việt vị
01
Quả ném biên
1525
So Sánh Sức Mạnh
51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
FC Torpedo Zhodino (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Minsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
FC Torpedo Zhodino (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1961 |
| Traktor Stadium | Sân nhà | Torpedo Stadium |
| 41040 | Sức chứa | 3020 |
| Vadim Skripchenko | HLV | |
| Minsk | Khu vực | ZHODINO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.50 | 0.91 | 2.25 | 0.92 | 1.04 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.90 ↑ | 43.00 ↑ | 8.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.55 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 129.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.60 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 22.38 ↑ | 100.00 ↑ | 3.31 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.55 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 129.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.29 | 4.45 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.44 | 4.95 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.45 ↑ | 35.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.45 | 5.25 | 0.68 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.64 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 132.00 ↑ | 2.74 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 3.37 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.42 | 5.36 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.45 ↑ | 15.54 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.80 | 5.53 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.05 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.45 ↓ | 15.20 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.