Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs BATE Borisov, 00:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 20/09/2026
Dinamo Minsk 2 Kết thúc HT 2-0 0
BATE Borisov
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Traktor Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Minsk | Phút | |
| Vladislav Kalinin 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Malashevich E. (Kiến tạo: Moustapha Djimet) 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 19 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 8 |
Chủ = Dinamo Minsk · Khách = BATE Borisov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 14 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 6 | 22 | 2 |
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 8 | 7 | 14 | 20 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 9 | 6 | 13 |
Đội hình
Dinamo Minsk
BATE Borisov
1Ivan Shimakovich24Vakulich A.26Vladislav Kalinin44Gurban G.67Begunov R.8Selyava A.42Fawaz Abdullahi78Sokolovskiy A.7Malashevich E.10Vardanyan K.30Djimet M.35Arseniy Skopets25Nikita Neskoromnyi28Ivan Mikhnyuk33Rakhmanov A.42Zhurin A.88Pavel Dubovskiy6Moussakhanian H.7Angban V.17Kovalev Y.24Yatskevich V.26Vladislav Varaksa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ivan Shimakovich
- 7Malashevich E.⚽ Ghi bàn 23'
- 8Selyava A.
- 10Vardanyan K.
- 24Vakulich A.
- 26Vladislav Kalinin⚽ Ghi bàn 6'
- 30Djimet M.🎯 Kiến tạo 23'
- 42Fawaz Abdullahi
- 44Gurban G.
- 67Begunov R.
- 78Sokolovskiy A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
62
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
43
Quả ném biên
145
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
BATE Borisov (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1973 |
| Traktor Stadium | Sân nhà | Football Stadium Arena Borisov |
| 41040 | Sức chứa | 5392 |
| Vadim Skripchenko | HLV | Igor Kriushenko |
| Minsk | Khu vực | Borisov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.10 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 49.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.83 | 1.25 | 1.01 | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.60 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.60 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.05 | 5.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.79 | 5.50 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.50 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.61 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.85 | 5.67 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 46.00 ↑ | 10.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.