Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk Reserves vs FK Lida, 23:00 ngày 05/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 23:00 ngày 05/08/2026
Dinamo Minsk Reserves 1 Kết thúc HT 0-2 2
FK Lida
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Minsk Reserves | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Zakhar Dyatlov | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Vashkevich(Assists:Aleksandr Puzach) (Kiến tạo: Aleksandr Puzach) | |
| HT 0-2 | ||
| Dzmitry Leantsiuk 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| 67' | ||
| 87' | ||
| 88' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 7 | 19 |
Chủ = Dinamo Minsk Reserves · Khách = FK Lida
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Minsk Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Minsk Reserves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 40 | 35 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 21 | 16 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 14 | 15 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
FK Lida
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 35 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 17 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 18 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Dinamo Minsk Reserves 0 (0%)Hòa 1 (20%)FK Lida 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 21/09/25 | FK Lida | 4-1 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 16/05/25 | Dinamo Minsk Reserves | 0-1 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 05/10/24 | FK Lida | 1-1 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 08/06/24 | Dinamo Minsk Reserves | 0-2 (0-0) | FK Lida | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Minsk Reserves
BHBTHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-1) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 24/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 11/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-2 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Soligorsk | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 28/06/26 | Ostrowitz | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 19/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (1-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 14/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-2 (1-2) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 06/06/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-1 (1-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 27/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (2-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 08/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-1 (0-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 3-4 (1-2) | FK Bumprom | - | - | B |
| 20/04/26 | FK Minsk B | 0-4 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-5 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 21/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 25/02/26 | Dinamo Minsk Reserves | 4-2 (1-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 28/01/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-0 (1-0) | FC Molodechno | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Lida
TBBTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ostrowitz | 1-3 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Lida | 1-3 (0-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Lida | 0-4 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
| 11/07/26 | BATE-2 Borisov | 1-4 (1-0) | FK Lida | - | - | T |
| 05/07/26 | FK Lida | 0-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Orsha | 1-2 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Lida | 2-4 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Shchuchyn | 3-4 (1-2) | FK Lida | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Lida | 0-2 (0-0) | FK Bumprom | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Minsk B | 2-1 (1-1) | FK Lida | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Lida | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Niva Dolbizno | 1-2 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Isloch Minsk | 3-2 (2-1) | FK Lida | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
68
Sút cầu môn
23
Tấn công
8695
Tấn công nguy hiểm
4956
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Minsk Reserves (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
FK Lida (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Minsk Reserves (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
FK Lida (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Minsk Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Lida Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.73 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.80 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.90 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.12 ↑ | 1.04 ↓ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.80 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 128.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.70 | 1.85 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.75 ↑ | 1.77 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 3.45 | 1.82 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.72 | 1.92 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.95 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | 0.82 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 119.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 4.08 | 2.17 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 43.00 ↑ | 8.52 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.