Kết quả bóng đá trận Dinamo Makhachkala Youth vs Rubin Kazan (R), 19:00 ngày 09/10/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 09/10/2026
Dinamo Makhachkala Youth 1 Kết thúc HT 1-0 0
Rubin Kazan (R)
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Makhachkala Youth | Phút | |
| Agalarov K. 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Agalarov K. 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 24 | 27 |
| Điểm | 1 | 4 | 13 | 7 |
Chủ = Dinamo Makhachkala Youth · Khách = Rubin Kazan (R)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Makhachkala Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 11 (38%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Makhachkala Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 3 | 13 | 28 | 53 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 11 | 35 | 2 | 16 |
Rubin Kazan (R)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 3 | 13 | 24 | 44 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 14 | 23 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 21 | 8 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Makhachkala Youth (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.34 bàn/trận
Rubin Kazan (R) (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Makhachkala Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Central stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.55 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.40 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.65 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.85 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.85 | 4.45 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.99 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 17.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.