Kết quả bóng đá trận Dinamo Makhachkala Youth vs Chertanovo Moscow Youth, 21:00 ngày 14/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 14/08/2026
Dinamo Makhachkala Youth
2 Kết thúc HT 0-1 1
Chertanovo Moscow Youth
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Makhachkala Youth Phút Chertanovo Moscow Youth
5' 1 - 0 Gadzhi Ibragimov (phản lưới)
HT 0-1
2 - 0 54'
3 - 0 64'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 31
Hòa 00 11
Bại 12 68
Ghi bàn 43 118
Mất bàn 105 2822
Điểm 63 104

Chủ = Dinamo Makhachkala Youth · Khách = Chertanovo Moscow Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Makhachkala Youth (22)Hiệp 1 / Cả trậnChertanovo Moscow Youth (22)
4 (18%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại2 (9%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (5%)
5 (23%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (14%)
7 (32%)Bại/Bại8 (36%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Makhachkala Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21531328531813
Sân nhà115151718169
Sân khách100281135216
6 gần6015517--

Chertanovo Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21551125472011
Sân nhà1042414191412
Sân khách111371128614
6 gần6015415--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Dinamo Makhachkala Youth 0 (0%)Hòa 1 (100%)Chertanovo Moscow Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC19/05/26Chertanovo Moscow Youth4-4 (2-4)Dinamo Makhachkala Youth---H

Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala Youth

BHBBBBHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC07/08/26CSKA Moscow (R)4-0 (1-0)Dinamo Makhachkala Youth6-2-2.253.75B
RUS YthC31/07/26Fakel Youth1-1 (1-1)Dinamo Makhachkala Youth2-6-0.252.75H
RUS YthC24/07/26Dinamo Moscow Youth4-1 (0-0)Dinamo Makhachkala Youth9-4--B
RUS YthC17/07/26Almaz Antey Youth2-0 (1-0)Dinamo Makhachkala Youth5-2-0.53.25B
RUS YthC10/07/26FK Nizhny Novgorod Youth3-2 (2-2)Dinamo Makhachkala Youth4-403.5B
RUS YthC03/07/26Dinamo Makhachkala Youth1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth6-7-1.253.5B
RUS YthC24/06/26Dinamo Makhachkala Youth0-0 (0-0)Spartak Moscow Youth3-6-1.753.75H
RUS YthC22/05/26Dinamo Makhachkala Youth3-2 (2-0)Konopliev Youth1-5--T
RUS YthC19/05/26Chertanovo Moscow Youth4-4 (2-4)Dinamo Makhachkala Youth---H
RUS YthC15/05/26Rubin Kazan (R)3-1 (2-1)Dinamo Makhachkala Youth1-8--B
RUS YthC07/05/26Dinamo Makhachkala Youth1-2 (0-0)FK Ural Youth8-1--B
RUS YthC01/05/26Zenit St.Petersburg Youth3-1 (2-0)Dinamo Makhachkala Youth6-0--B
RUS YthC24/04/26Dinamo Makhachkala Youth4-1 (3-1)FK Krasnodar Youth1-6--T
RUS YthC17/04/26FK Rostov Youth3-1 (0-1)Dinamo Makhachkala Youth7-3--B
RUS YthC10/04/26Dinamo Makhachkala Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth---B
RUS YthC20/03/26Dinamo Makhachkala Youth0-2 (0-1)CSKA Moscow (R)3-5--B
RUS YthC13/03/26Dinamo Makhachkala Youth2-0 (2-0)Fakel Youth8-1--T
RUS YthC06/03/26Dinamo Makhachkala Youth1-4 (0-1)Dinamo Moscow Youth---B
RUS YthC29/11/25PFC Sochi Youth0-1 (0-0)Dinamo Makhachkala Youth4-8--T
RUS YthC25/11/25Dinamo Makhachkala Youth3-2 (1-1)PFC Sochi Youth---T

Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow Youth

BBBHBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC07/08/26Chertanovo Moscow Youth0-2 (0-0)Rubin Kazan (R)3-403B
RUS YthC31/07/26FK Ural Youth3-1 (2-0)Chertanovo Moscow Youth6-302.75B
RUS YthC24/07/26Chertanovo Moscow Youth0-3 (0-2)Zenit St.Petersburg Youth4-9-1.753.5B
RUS YthC17/07/26FK Rostov Youth2-2 (1-0)Chertanovo Moscow Youth7-3-13.5H
RUS YthC10/07/26Chertanovo Moscow Youth1-3 (1-0)FK Krasnodar Youth3-4-23.5B
RUS YthC03/07/26Chertanovo Moscow Youth0-2 (0-1)FC Rodina Moscow Youth0-4-0.53.25B
RUS YthC26/06/26Konopliev Youth3-0 (1-0)Chertanovo Moscow Youth0-8-0.253.5B
RUS YthC22/05/26CSKA Moscow (R)3-0 (2-0)Chertanovo Moscow Youth10-4--B
RUS YthC19/05/26Chertanovo Moscow Youth4-4 (2-4)Dinamo Makhachkala Youth---H
RUS YthC15/05/26Chertanovo Moscow Youth2-1 (1-1)Fakel Youth5-6--T
RUS YthC07/05/26Dinamo Moscow Youth2-2 (1-2)Chertanovo Moscow Youth4-2--H
RUS YthC01/05/26Chertanovo Moscow Youth3-2 (1-1)FK Nizhny Novgorod Youth8-4--T
RUS YthC24/04/26Almaz Antey Youth2-3 (2-0)Chertanovo Moscow Youth10-3--T
RUS YthC17/04/26Chertanovo Moscow Youth2-2 (1-2)Lokomotiv Moscow Youth6-12--H
RUS YthC10/04/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)Chertanovo Moscow Youth8-3--B
RUS YthC20/03/26Rubin Kazan (R)0-0 (0-0)Chertanovo Moscow Youth--0.253.25H
RUS YthC13/03/26Chertanovo Moscow Youth1-0 (0-0)FK Ural Youth7-1--T
RUS YthC06/03/26Zenit St.Petersburg Youth5-1 (1-0)Chertanovo Moscow Youth8-4--B
RUS YthC08/11/24Chertanovo Moscow Youth2-2 (1-2)FK Krasnodar Youth2-6-0.753.5H
RUS YthC01/11/24Lokomotiv Moscow Youth7-0 (3-0)Chertanovo Moscow Youth1-7-0.753.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
5
8
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
378
440
Tấn công nguy hiểm
265
198
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Makhachkala Youth (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Chertanovo Moscow Youth (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Makhachkala Youth (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Chertanovo Moscow Youth (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Dinamo Makhachkala YouthChertanovo Moscow Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
21
H/H
21
H/B
00
B/T
01
B/H
24
B/B
Dinamo Makhachkala YouthChertanovo Moscow Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
34
Thắng 1
36
Hòa
30
Thua 1
910
Thua 2+
Dinamo Makhachkala YouthChertanovo Moscow Youth

Thông tin đội bóng

Dinamo Makhachkala Youth Thông tin Chertanovo Moscow Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.904.103.300.743.750.97---
Live1.08 ↓7.90 ↑49.00 ↑2.70 ↑3.750.15 ↓---
Mansion88Sớm2.053.532.630.983.750.820.850.250.95
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.02 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.174.102.550.763.750.89---
Live1.05 ↓9.93 ↑100.00 ↑2.40 ↑3.500.26 ↓---
12betSớm3.453.901.740.914.250.890.850.250.95
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.04 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm1.953.902.640.803.750.900.950.500.75
Live1.02 ↓9.90 ↑26.00 ↑3.03 ↑3.500.13 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm2.053.522.631.013.750.790.850.250.95
Live1.03 ↓5.70 ↑165.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm1.914.082.880.793.750.950.910.500.83
Live1.02 ↓6.35 ↑31.00 ↑4.15 ↑3.500.02 ↓0.74 ↓0.001.04 ↑
1xBetSớm2.204.302.550.633.501.140.720.001.00
Live1.05 ↓10.00 ↑49.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.46 ↓0.001.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.