Kết quả bóng đá trận Dinamo Makhachkala B vs Rubin Yalta, 20:30 ngày 09/08/2026

Second League Hạng B Nga · 20:30 ngày 09/08/2026
Dinamo Makhachkala B
1 Kết thúc HT 0-0 1
Rubin Yalta
🟨 3 - 2   🟥 2 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Makhachkala B Phút Rubin Yalta
HT 0-0
50' 0 - 1 Beka Dzanelidze
Vagab Budaykhanov 1 - 1 65'
Ramadan Magomedov 74'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 14
Hòa 00 34
Bại 20 62
Ghi bàn 67 1116
Mất bàn 82 1912
Điểm 39 616

Chủ = Dinamo Makhachkala B · Khách = Rubin Yalta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Makhachkala B (21)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Yalta (21)
2 (10%)Thắng/Thắng5 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (19%)
3 (14%)Hòa/Hòa5 (24%)
3 (14%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
11 (52%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Makhachkala B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20341318381315
Sân nhà9234914913
Sân khách11119924414
6 gần6024410--

Rubin Yalta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209742919344
Sân nhà116322112213
Sân khách934287136
6 gần613289--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Dinamo Makhachkala B 0 (0%)Hòa 1 (17%)Rubin Yalta 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B13/06/26Rubin Yalta0-0 (0-0)Dinamo Makhachkala B8-1--H
RUS D3B01/11/25Rubin Yalta5-2 (2-0)Dinamo Makhachkala B4-3--B
RUS D3B03/09/25Dinamo Makhachkala B1-2 (0-1)Rubin Yalta3-4--B
RUS D3B19/04/25Rubin Yalta3-0 (3-0)Dinamo Makhachkala B2-1--B
RUS D3B10/08/24Dinamo Makhachkala B1-2 (0-0)Rubin Yalta0-7--B
RUS D3B13/04/24Rubin Yalta2-0 (1-0)Dinamo Makhachkala B8-1--B

Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala B

BBHBBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B01/08/26Luhansk1-0 (1-0)Dinamo Makhachkala B4-5--B
RUS D3B26/07/26Dinamo Makhachkala B1-2 (1-2)FK Rostov-24-10--B
RUS D3B05/07/26Dinamo Makhachkala B1-1 (0-0)Shahter Taganrog0-8--H
RUS D3B27/06/26FK Chayka 23-0 (3-0)Dinamo Makhachkala B2-8--B
RUS D3B21/06/26Dinamo Makhachkala B2-3 (0-1)Kyzyltash Bakhchysarai1-4--B
RUS D3B13/06/26Rubin Yalta0-0 (0-0)Dinamo Makhachkala B8-1--H
RUS D3B07/06/26Dinamo Makhachkala B2-1 (2-0)Luhansk2-6--T
RUS D3B30/05/26FK Rostov-23-1 (2-0)Dinamo Makhachkala B3-2--B
RUS D3B24/05/26Dinamo Makhachkala B0-2 (0-2)FK Astrakhan7-8--B
RUS D3B16/05/26Izberbash3-0 (2-0)Dinamo Makhachkala B7-5--B
RUS D3B08/05/26FK Pobeda Junior3-0 (1-0)Dinamo Makhachkala B10-8-0.252.25B
RUS D3B02/05/26FK Angusht Nazran2-0 (1-0)Dinamo Makhachkala B---B
RUS D3B26/04/26Dinamo Makhachkala B1-1 (0-1)Spartak Nalchik4-4--H
RUS D3B18/04/26FC Sevastopol2-1 (1-1)Dinamo Makhachkala B13-0--B
RUS D3B04/04/26Druzhba Maykop2-1 (1-1)Dinamo Makhachkala B5-0--B
RUS D3B29/03/26Dinamo Makhachkala B1-0 (0-0)Nart Cherkessk5-10--T
INT CF18/02/26Mashuk-KMV3-0 (0-0)Dinamo Makhachkala B---B
RUS D3B01/11/25Rubin Yalta5-2 (2-0)Dinamo Makhachkala B4-3--B
RUS D3B25/10/25Dinamo Makhachkala B0-1 (0-0)Spartak Nalchik7-7--B
RUS D3B18/10/25FK Astrakhan2-1 (2-0)Dinamo Makhachkala B---B

Thành tích gần đây — Rubin Yalta

THHBBHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B01/08/26Rubin Yalta3-2 (1-2)FK Angusht Nazran3-4--T
RUS D3B25/07/26Spartak Nalchik1-1 (0-1)Rubin Yalta6-7--H
RUS D3B04/07/26Druzhba Maykop2-2 (2-0)Rubin Yalta6-7--H
RUS D3B27/06/26Rubin Yalta1-2 (0-1)Nart Cherkessk6-2--B
RUS D3B20/06/26Izberbash2-1 (2-0)Rubin Yalta2-5--B
RUS D3B13/06/26Rubin Yalta0-0 (0-0)Dinamo Makhachkala B8-1--H
RUS D3B06/06/26FK Angusht Nazran0-1 (0-0)Rubin Yalta8-6--T
RUS D3B30/05/26Rubin Yalta1-1 (0-0)Spartak Nalchik1-6--H
RUS D3B16/05/26Rubin Yalta5-2 (1-1)Kyzyltash Bakhchysarai6-4--T
RUS D3B08/05/26Rubin Yalta1-0 (0-0)FC Sevastopol5-3--T
RUS D3B02/05/26Rubin Yalta3-0 (1-0)Luhansk5-6--T
RUS D3B25/04/26FK Rostov-21-0 (0-0)Rubin Yalta2-7--B
RUS D3B18/04/26Rubin Yalta1-1 (1-1)FK Pobeda Junior7-2--H
RUS D3B11/04/26FK Astrakhan0-0 (0-0)Rubin Yalta1-4--H
RUS D3B04/04/26Rubin Yalta0-2 (0-0)Shahter Taganrog3-8--B
RUS D3B28/03/26FK Chayka 20-1 (0-1)Rubin Yalta---T
INT CF15/03/26Rubin Yalta1-0 (0-0)Luki Energiya6-3--T
RUS D3B01/11/25Rubin Yalta5-2 (2-0)Dinamo Makhachkala B4-3--T
RUS D3B25/10/25FK Astrakhan2-1 (0-1)Rubin Yalta7-6--B
RUS D3B19/10/25Rubin Yalta1-2 (0-0)Druzhba Maykop---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
11
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
52
85
Tấn công nguy hiểm
23
36
Sút ngoài cầu môn
6
9
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5
T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Makhachkala B (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Rubin Yalta (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Makhachkala B (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dinamo Makhachkala BRubin Yalta

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Dinamo Makhachkala BRubin Yalta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
25
Thắng 1
36
Hòa
75
Thua 1
81
Thua 2+
Dinamo Makhachkala BRubin Yalta

Thông tin đội bóng

Dinamo Makhachkala B Thông tin Rubin Yalta
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.503.302.021.102.250.670.95-0.250.83
Live34.00 ↑1.24 ↓4.10 ↑4.00 ↑2.750.03 ↓0.95-0.250.83
10BETSớm3.203.251.860.692.250.70---
Live35.62 ↑1.29 ↓3.29 ↑1.97 ↑2.500.30 ↓---
WewbetSớm3.353.082.020.852.250.850.98-0.250.72
Live3.42 ↑3.09 ↑1.98 ↓0.87 ↑2.250.87 ↑0.76 ↓-0.500.98 ↑
1xBetSớm3.393.341.970.842.250.840.95-0.250.69
Live28.00 ↑1.30 ↓3.66 ↑2.86 ↑2.500.23 ↓0.82 ↓-0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.