Kết quả bóng đá trận Dinamo Kyiv U21 vs LNZ Cherkasy U21, 17:00 ngày 07/09/2026
Liga U21 (Ukraina) · 17:00 ngày 07/09/2026
Dinamo Kyiv U21 0 Kết thúc HT 0-0 1
LNZ Cherkasy U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Kyiv U21 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 26 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 21 | 14 |
Chủ = Dinamo Kyiv U21 · Khách = LNZ Cherkasy U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Kyiv U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 21 (64%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Kyiv U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
LNZ Cherkasy U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Kyiv U21 (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
LNZ Cherkasy U21 (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Kyiv U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.20 | 14.00 | 0.79 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 5.20 ↓ | 1.15 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 5.25 ↓ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 5.94 | 10.80 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.68 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 49.00 ↑ | 6.26 ↑ | 1.11 ↓ | 4.24 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.