Kết quả bóng đá trận Dinamo Kyiv U21 vs Karpaty U21, 17:45 ngày 12/10/2026
Liga U21 (Ukraina) · 17:45 ngày 12/10/2026
Dinamo Kyiv U21 0 Kết thúc HT 0-1 1
Karpaty U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Kyiv U21 | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Kokodynyak Y. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 26 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 21 |
| Điểm | 3 | 7 | 24 | 13 |
Chủ = Dinamo Kyiv U21 · Khách = Karpaty U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Kyiv U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 21 (64%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Kyiv U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
Karpaty U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Kyiv U21 (30 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Karpaty U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Kyiv U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 6.46 | 11.30 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.59 | 1.50 | 1.16 |
| Live | 16.40 ↑ | 3.91 ↓ | 1.26 ↓ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.