Kết quả bóng đá trận Dinamo Kyiv U19 vs Metalurh Zaporozhya U19, 16:00 ngày 19/08/2026
Liga U19 (Ukraina) · 16:00 ngày 19/08/2026
Dinamo Kyiv U19 5 Kết thúc HT 4-0 1
Metalurh Zaporozhya U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Kyiv U19 | Phút | |
| Arseniy Fedorenko 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Myroslav Romaniuk 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| Yaroslav Buravtsov 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Ousmane Savane 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| 68' | ⚽ 4 - 1 Danylo Petrashchak | |
| Maksym Hrodzinskyi 5 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 13 | 10 | 27 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = Dinamo Kyiv U19 · Khách = Metalurh Zaporozhya U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Kyiv U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Dinamo Kyiv U19 3 (75%)Hòa 0 (0%)Metalurh Zaporozhya U19 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/19 | Dinamo Kyiv U19 | 5-1 (4-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | +3 | 3.75 | T |
| 15/08/15 | Dinamo Kyiv U19 | 3-1 (2-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/04/14 | Dinamo Kyiv U19 | 2-1 (0-1) | Metalurh Zaporozhya U19 | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/11/13 | Metalurh Zaporozhya U19 | 4-1 (0-1) | Dinamo Kyiv U19 | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Kyiv U19
HHBHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FC Livyi Bereh U19 | 1-1 (0-1) | Dinamo Kyiv U19 | - | - | H |
| 14/07/26 | Dinamo Kyiv U19 | 1-1 (0-0) | Niva Vinica | - | - | H |
| 04/02/26 | Dinamo Kyiv U19 | 2-6 (0-2) | Atletico de Madrid U19 | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/12/25 | Hibernian U19 | 1-1 (0-0) | Dinamo Kyiv U19 | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/11/25 | Dinamo Kyiv U19 | 1-0 (0-0) | Hibernian U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/11/25 | Brommapojkarna U19 | 1-2 (0-1) | Dinamo Kyiv U19 | +0.5 | 3 | T |
| 22/10/25 | Dinamo Kyiv U19 | 1-0 (1-0) | Brommapojkarna U19 | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/02/25 | Dinamo Kyiv U19 | 3-3 (3-1) | Atalanta U19 | 0 | 3 | H |
| 11/12/24 | KF 2 Korriku U19 | 1-4 (0-2) | Dinamo Kyiv U19 | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/11/24 | Dinamo Kyiv U19 | 5-0 (2-0) | KF 2 Korriku U19 | +1.75 | 2.5 | T |
| 06/11/24 | NK Maribor U19 | 1-3 (0-1) | Dinamo Kyiv U19 | +1.5 | 3 | T |
| 23/10/24 | Dinamo Kyiv U19 | 1-1 (0-1) | NK Maribor U19 | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/07/22 | Sparta Praha U19 | 1-1 (0-0) | Dinamo Kyiv U19 | - | - | H |
| 24/07/22 | Slavia Praha U19 | 2-2 (0-2) | Dinamo Kyiv U19 | - | - | H |
| 23/07/22 | Dinamo Kyiv U19 | 1-0 (0-0) | Aston Villa U19 | - | - | T |
| 07/04/22 | Dinamo Kyiv U19 | 1-2 (0-2) | Sporting Lisbon U19 | -0.25 | 3 | B |
| 10/02/22 | Deportivo La Coruna U19 | 2-2 (2-1) | Dinamo Kyiv U19 | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/12/21 | Benfica U19 | 1-0 (1-0) | Dinamo Kyiv U19 | -1 | 3.25 | B |
| 23/11/21 | Dinamo Kyiv U19 | 2-1 (1-0) | Bayern Munchen U19 | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/11/21 | Dinamo Kyiv U19 | 4-1 (2-1) | Barcelona U19 | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Metalurh Zaporozhya U19
HTBBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Metalurh Zaporozhya U19 | 1-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr U19 | - | - | H |
| 06/12/19 | Metalurh Zaporozhya U19 | 1-0 (0-0) | FC Vorskla U19 | -0.5 | 3.5 | T |
| 22/11/19 | Dinamo Kyiv U19 | 5-1 (4-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | -3 | 3.75 | B |
| 15/11/19 | Volyn U19 | 3-2 (0-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | -0.75 | 3.5 | B |
| 04/10/19 | Metalurh Zaporozhya U19 | 0-0 (0-0) | Zorya U19 | 0 | 3.25 | H |
| 30/08/19 | FC Shakhtar Donetsk U19 | 6-1 (4-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | -3 | 4 | B |
| 23/08/19 | Metalurh Zaporozhya U19 | 0-4 (0-2) | PFK Oleksandria U19 | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/19 | Metalurh Zaporozhya U19 | 1-2 (0-0) | Volyn U19 | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/11/15 | Volyn U19 | 5-0 (2-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/11/15 | Metalurh Zaporozhya U19 | 4-2 (3-1) | Hoverla Zakarpattia U19 | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/10/15 | Metalurh Zaporozhya U19 | 1-0 (1-0) | Illichivets U19 | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/10/15 | Chernomorets Odessa U19 | 5-0 (2-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | -1.25 | 3.75 | B |
| 20/09/15 | Metalurh Zaporozhya U19 | 2-1 (1-0) | Skala Stryi U19 | -1.25 | 3.5 | T |
| 13/09/15 | FC Vorskla U19 | 4-1 (1-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | -0.75 | 3 | B |
| 06/09/15 | Metalurh Zaporozhya U19 | 0-2 (0-1) | Starr dniprodzerzhynsk U19 | -1 | 3.25 | B |
| 30/08/15 | FC Shakhtar Donetsk U19 | 3-1 (2-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/08/15 | Metalurh Zaporozhya U19 | 1-0 (0-0) | Metalist Kharkiv U19 | -0.25 | 3.5 | T |
| 15/08/15 | Dinamo Kyiv U19 | 3-1 (2-0) | Metalurh Zaporozhya U19 | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/08/15 | Metalurh Zaporozhya U19 | 1-5 (1-2) | Volyn U19 | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/08/15 | Hoverla Zakarpattia U19 | 2-3 (1-2) | Metalurh Zaporozhya U19 | +0.75 | 3.5 | T |
So Sánh Sức Mạnh
69 31
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Kyiv U19 (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Metalurh Zaporozhya U19 (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Kyiv U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 8.00 | 12.00 | 0.97 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.90 ↓ | 7.80 ↓ | 2.90 ↑ | 6.75 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 7.49 | 11.10 | 1.26 | 4.50 | 0.54 | 1.18 | 2.50 | 0.58 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.84 ↓ | 7.68 ↓ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.