Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti vs UTA Arad, 01:30 ngày 02/11/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 02/11/2026
Dinamo Bucuresti 2 Kết thúc HT 1-0 0
UTA Arad
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Bucuresti | Phút | |
| 40' | M.Coman | |
| Armstrong D. (Kiến tạo: Alberto Soro) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 16 |
Chủ = Dinamo Bucuresti · Khách = UTA Arad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (61%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
Đội hình
Dinamo Bucuresti
UTA Arad
36Bellaarouch A.15Stoioanov N.20D.Irimia31Oprut R.44Pascual M.6Verreth M.8Costa Pinto D.29Soro A.77Armstrong D.10Cirjan C.97Zandbergen D.1Rosa M.3D.Alomerović4Benga A.15P.Ouaneh60D.Pospelov5S.Mino8Alin Roman11H.Abdallah42O.El Sawy77Papeau J.9M.Coman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Verreth M.
- 8Costa Pinto D.
- 10Cirjan C.
- 15Stoioanov N.
- 20D.Irimia
- 29Soro A.🎯 Kiến tạo 44'
- 31Oprut R.
- 36Bellaarouch A.
- 44Pascual M.
- 77Armstrong D.⚽ Ghi bàn 44'
- 97Zandbergen D.
Khách · 4231
- 1Rosa M.
- 3D.Alomerović
- 4Benga A.
- 5S.Mino
- 8Alin Roman
- 9M.Coman🟨 Thẻ vàng 40'
- 11H.Abdallah
- 15P.Ouaneh
- 42O.El Sawy
- 60D.Pospelov
- 77Papeau J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
287177
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
55
Việt vị
20
Cứu thua
21
Quả ném biên
149
Chuyền dài
714
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1945 |
| Dinamo Stadion | Sân nhà | Municipal UTA |
| 15300 | Sức chứa | 7300 |
| Nuno Campos | HLV | Adrian Dumitru Mihalcea |
| Bucharest | Khu vực | ARAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.90 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.00 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.25 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.55 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 33.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.35 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.60 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.54 | 4.36 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.20 ↑ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.25 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.86 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Bucuresti | +1 | 3 | 0 | 0 |
| UTA Arad | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).