Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti vs Universitaea Cluj, 01:30 ngày 23/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 23/08/2026
Dinamo Bucuresti
2 Kết thúc HT 1-0 1
Universitaea Cluj
🟨 7 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Dinamo Bucuresti Phút Universitaea Cluj
7' Alibek Aliev
Danny Armstrong(Assists:Mamoudou Karamoko) (Kiến tạo: Mamoudou Karamoko) 1 - 0 34'
43' Dino Mikanovic
HT 1-0
Danny Armstrong(Assists:Alberto Soro) (Kiến tạo: Alberto Soro) 2 - 0 49'
54' ▲ Jovo Lukic ▼ Alibek Aliev
54' ▲ Dan Nistor ▼ Pedro Pinho
Danny Armstrong 55'
▲ Alexandru Pop ▼ Mamoudou Karamoko57'
Alexandru Musi 59'
65' ▲ Adams Friday ▼ Jug Stanojev
Alexandru Musi 67'
Alberto Soro 67'
67' Dorin Codrea
69' Ovidiu Alexandru Bic
▲ Dario Benavides Fuentes ▼ David Irimia74'
▲ Adrian Mazilu ▼ Catalin Cirjan74'
▲ Matthias Verreth ▼ Danny Armstrong74'
77' 2 - 1 Mouhamadou Drammeh(Assists:Jovo Lukic) (Kiến tạo: Jovo Lukic)
Alaa Bellaarouch 81'
84' Mouhamadou Drammeh
▲ Imran Fetai ▼ Iulius Andrei Marginean89'
Adrian Mazilu 90'
Imran Fetai 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 63
Hòa 00 14
Bại 01 33
Ghi bàn 75 2011
Mất bàn 14 1012
Điểm 96 1913

Chủ = Dinamo Bucuresti · Khách = Universitaea Cluj

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Bucuresti (14)Hiệp 1 / Cả trậnUniversitaea Cluj (17)
8 (57%)Thắng/Thắng2 (12%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (24%)
2 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (18%)
1 (7%)Bại/Bại7 (41%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30141064228525
Sân nhà158522311293
Sân khách156541917234
6 gần6312126--

Universitaea Cluj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016684827543
Sân nhà157532312267
Sân khách159152515281
6 gần631299--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Bucuresti 8 (40%)Hòa 8 (40%)Universitaea Cluj 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.5H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25T
ROM D119/01/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Universitaea Cluj6-0+0.52.25T
ROM D124/08/25Universitaea Cluj0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-5-0.252.25T
ROM D117/05/25Dinamo Bucuresti1-3 (1-0)Universitaea Cluj8-802B
ROM D113/04/25Universitaea Cluj2-4 (2-3)Dinamo Bucuresti5-0-0.252T
ROM D125/01/25Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)Universitaea Cluj4-402H
ROM D103/09/24Universitaea Cluj1-0 (0-0)Dinamo Bucuresti5-6-0.52.25B
ROM D105/05/24Universitaea Cluj3-3 (1-1)Dinamo Bucuresti5-302H
ROM D112/12/23Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)Universitaea Cluj5-2-0.252.25B
ROM D106/08/23Universitaea Cluj1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti7-4-0.52.25H
ROM D130/05/22Dinamo Bucuresti1-1 (1-1)Universitaea Cluj14-1+12.5H
ROM D122/05/22Universitaea Cluj2-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-9+0.252.25B
ROMC30/11/17Universitaea Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-1+1.53.25H
ROM D101/03/15Dinamo Bucuresti3-0 (1-0)Universitaea Cluj5-3+0.752.25T
ROMCL14/12/14Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-2+0.52.25H
ROM D105/08/14Universitaea Cluj2-3 (1-3)Dinamo Bucuresti8-2+0.252T
ROM D115/03/14Universitaea Cluj0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti8-2+0.252.25T
ROM D124/08/13Dinamo Bucuresti6-0 (3-0)Universitaea Cluj-+1.252.5T
ROM D114/04/13Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)Universitaea Cluj-+1.252.5H

Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti

TTHTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D116/08/26Rapid Bucuresti0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti7-302.25T
ROM D109/08/26Dinamo Bucuresti4-0 (1-0)FC Voluntari3-3+12.75T
ROM D101/08/26SC Otelul Galati1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti3-4+0.252.25H
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1-0.252.25T
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.25B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3+0.52.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---T
INT CF01/07/26LKS Lodz0-4 (0-2)Dinamo Bucuresti5-5-0.753.25T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3+0.252.75B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--T
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2+0.252.5H
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.5H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5+0.252.25H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2+0.752.25T
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6-0.52.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5+0.252.25T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2-0.252.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H

Thành tích gần đây — Universitaea Cluj

TTBBHTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D117/08/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)UTA Arad4-7+0.52.25T
ROM D103/08/26Universitaea Cluj2-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.52.5T
UEFA ECL31/07/26Brann3-1 (2-1)Universitaea Cluj6-3-1.252.75B
ROM D126/07/26Sepsi OSK1-0 (1-0)Universitaea Cluj3-5+0.252.25B
UEFA ECL24/07/26Universitaea Cluj2-2 (0-1)Brann9-5-0.252.25H
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4+0.752.5T
UEFA EL17/07/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)Dynamo Kyiv5-2-12.5H
Rom SC13/07/26CS Universitatea Craiova1-1 (1-0)Universitaea Cluj8-3-0.52.25H
UEFA EL10/07/26Dynamo Kyiv0-0 (0-0)Universitaea Cluj10-4-0.752.5H
INT CF03/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-1)Nyiregyhaza2-5+0.52.75B
INT CF02/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-3)Vojvodina Novi Sad5-502.75B
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT FRL21/06/26Croatia U192-1 (2-0)Universitaea Cluj---B
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.5H
ROM D118/05/26CS Universitatea Craiova5-0 (2-0)Universitaea Cluj5-1-0.52.25B
ROMC14/05/26Universitaea Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova2-302.25H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10+0.52.5T
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4+0.52.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2-0.252.25B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8+0.252H

Đội hình

Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi9Mamoudou Karamoko1Stefan Lefter6Iulian Cristea8Dorin Codrea24Dino Mikanovic27CAlexandru Chipciu7Mouhamadou Drammeh94Ovidiu Alexandru Bic18Pedro Pinho19Issouf Macalou33Jug Stanojev25Alibek Aliev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
7
5
Sút bóng
11
20
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
60
118
Tấn công nguy hiểm
32
64
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
374
478
TL chuyền bóng thành công
81%
87%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
4
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
11
19
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
16
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
1.76
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4
T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Bucuresti (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU

Universitaea Cluj (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
20
1 Bàn
03
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
42
B.thắng H1
74
B.thắng H2
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
11
B/B
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
55
Thắng 1
78
Hòa
23
Thua 1
24
Thua 2+
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj

Dinamo Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Danny Armstrong
Tiền đạo cánh phải
8.824/219/251🟨
29Alberto Soro
Tiền đạo cánh phải
7.510/036/463🟨
90Iulius Andrei Marginean
Tiền vệ phòng ngự
7.30/030/356
9Mamoudou Karamoko
Trung phong
7.111/115/170
20David Irimia
Hậu vệ phải
7.10/019/272
44Martin Pascual
Trung vệ
71/047/522
10Catalin Cirjan
Tiền vệ trung tâm
6.92/025/292
31Raul Oprut
Hậu vệ trái
6.70/014/172
36Alaa Bellaarouch
Thủ môn
6.60/027/390🟨
15Nikita Stoioanov
Trung vệ
6.60/054/611
7Alexandru Musi
Tiền đạo cánh trái
4.83/16/100🟨🟥
99Alexandru Pop (dự bị)
Trung phong
6.70/05/90
6Matthias Verreth (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/02/20
22Dario Benavides Fuentes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/02/22
26Adrian Mazilu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/30🟨
5Imran Fetai (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00🟨

Universitaea Cluj

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Alexandru Chipciu
Hậu vệ trái
7.94/043/533
6Iulian Cristea
Trung vệ
7.72/071/732
94Ovidiu Alexandru Bic
Tiền vệ trung tâm
7.50/077/842🟨
7Mouhamadou Drammeh
Tiền vệ phòng ngự
6.515/228/324🟨
18Pedro Pinho
Tiền vệ phòng ngự
6.50/020/232
33Jug Stanojev
Tiền đạo cánh phải
6.32/112/170
8Dorin Codrea
Tiền vệ phòng ngự
6.31/059/642🟨
1Stefan Lefter
Thủ môn
6.20/015/190
24Dino Mikanovic
Hậu vệ phải
6.10/033/432🟨
25Alibek Aliev
Trung phong
6.11/08/80🟨
19Issouf Macalou
Tiền đạo cánh phải
6.12/021/233
17Jovo Lukic (dự bị)
Trung phong
710/07/90
10Dan Nistor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.73/118/220
12Adams Friday (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dinamo Bucuresti Thông tin Universitaea Cluj
1948 Thành lập 1919
Dinamo Stadion Sân nhà Ion Moina
15300 Sức chứa 28000
Nuno Campos HLV Cristiano Bergodi
Bucharest Khu vực Cluj-Napoca
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.793.604.100.932.500.890.820.500.96
Live1.08 ↓10.00 ↑201.00 ↑6.50 ↑3.500.02 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm1.753.504.100.852.500.950.800.501.00
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.25 ↑3.500.19 ↓2.35 ↑0.000.32 ↓
Mansion88Sớm1.853.403.500.922.500.900.850.500.99
Live1.03 ↓7.90 ↑200.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
InterwettenSớm2.302.953.301.052.500.701.200.500.60
Live1.04 ↓10.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.213.003.300.792.250.88---
Live1.13 ↓5.43 ↑68.34 ↑2.79 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm1.853.403.500.922.500.900.850.500.99
Live1.03 ↓7.90 ↑200.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓2.70 ↑0.000.27 ↓
CrownSớm1.843.553.600.852.500.950.840.500.98
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.863.163.490.862.500.980.860.501.00
Live1.08 ↓6.10 ↑70.00 ↑5.26 ↑3.500.09 ↓0.17 ↓-0.253.70 ↑
WewbetSớm2.193.203.210.862.250.980.920.250.94
Live1.07 ↓7.55 ↑63.00 ↑5.85 ↑3.500.05 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.803.303.750.852.500.83---
Live1.04 ↓8.50 ↑46.00 ↑0.73 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm2.153.253.150.812.250.920.860.250.86
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑7.98 ↑3.750.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.584.234.760.913.000.841.021.000.77
Live1.17 ↓5.36 ↑30.64 ↑3.15 ↑3.500.23 ↓2.35 ↑0.000.32 ↓
BwinSớm1.833.403.900.852.500.82---
Live1.08 ↓8.25 ↑67.00 ↑0.83 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm2.253.053.321.052.500.670.550.001.24
Live1.03 ↓17.00 ↑468.00 ↑7.86 ↑3.500.07 ↓2.62 ↑0.000.30 ↓
SNAISớm1.753.604.00------
Live1.753.50 ↓4.00------
Bet 365Sớm1.803.404.200.952.500.850.830.500.98
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm1.833.503.900.802.500.910.800.500.91
Live1.10 ↓7.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑3.500.14 ↓0.800.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Bucuresti+1/2Chưa có trận cùng mức
Universitaea Cluj-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).