Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti vs FCSB, 00:30 ngày 06/09/2026
Liga I (Romania) · 00:30 ngày 06/09/2026
Dinamo Bucuresti 2 Kết thúc HT 1-0 1
FCSB
🟨 5 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Dinamo Stadion Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Bucuresti | Phút | |
| 23' | Korenica M. | |
| Cirjan C. 📺 VAR | 23' | |
| 31' | André Duarte | |
| 31' | Paulo J. | |
| A.Mărginean | 31' | |
| Oprut R. | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 6 | 21 |
| Điểm | 9 | 1 | 26 | 9 |
Chủ = Dinamo Bucuresti · Khách = FCSB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (59%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
FCSB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 22 | 7 |
Đội hình
Dinamo Bucuresti
FCSB
36Bellaarouch A.15Stoioanov N.20D.Irimia31Oprut R.44Pascual M.10Cirjan C.29Soro A.77Armstrong D.90A.Mărginean7Musi A.9Karamoko M.32Tarnovanu S.2Cretu V.3André Duarte4Ricardo Padurariu5Dawa J.9Korenica M.18Paulo J.11Miculescu D.28Boutoutaou A.31Juri Cisotti14Paul Arnold Garita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Musi A.
- 9Karamoko M.
- 10Cirjan C.
- 15Stoioanov N.
- 20D.Irimia
- 29Soro A.
- 31Oprut R.🟨 Thẻ vàng 32'
- 36Bellaarouch A.
- 44Pascual M.
- 77Armstrong D.
- 90A.Mărginean🟨 Thẻ vàng 31'
Khách · 4231
- 2Cretu V.
- 3André Duarte🟥 Thẻ đỏ 31'
- 4Ricardo Padurariu
- 5Dawa J.
- 9Korenica M.🟨 Thẻ vàng 23'
- 11Miculescu D.
- 14Paul Arnold Garita
- 18Paulo J.🟨 Thẻ vàng 31'
- 28Boutoutaou A.
- 31Juri Cisotti
- 32Tarnovanu S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
41
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
12478
TL chuyền bóng thành công
91%73%
Phạm lỗi
53
Cứu thua
11
Quả ném biên
52
Chuyền dài
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1947-7-26 |
| Dinamo Stadion | Sân nhà | Arena National |
| 15300 | Sức chứa | 27557 |
| Nuno Campos | HLV | Marius Baciu |
| Bucharest | Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.83 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 164.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↓ | 3.20 ↑ | 2.85 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.83 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.71 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.09 | 2.75 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 175.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.08 | 2.58 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.21 ↑ | 2.70 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.96 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.32 ↑ | 2.95 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.78 | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 421.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Bucuresti | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| FCSB | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).