Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti vs FC Voluntari, 01:30 ngày 09/08/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 09/08/2026
Dinamo Bucuresti 4 Kết thúc HT 1-0 0
FC Voluntari
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Dinamo Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Bucuresti | Phút | |
| Alexandru Musi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 38' | |
| Danny Armstrong 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Florian Haita ▼ Gutea | |
| 61' ⇄ | ▲ Adrian Chica-Rosa ▼ Merloi George Cristian | |
| Raul Oprut | 68' | |
| ▲ Adrian Mazilu ▼ Alexandru Pop | 68' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 1 - 1 | |
| Alexandru Musi(Assists:Danny Armstrong) (Kiến tạo: Danny Armstrong) 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| ▲ Matteo Dutu ▼ Martin Pascual | 81' ⇄ | |
| ▲ Dario Benavides Fuentes ▼ David Irimia | 81' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Matej Mamic ▼ Denis Gratian Harut | |
| ▲ Oliver Hintsa ▼ Danny Armstrong | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Ianis Tarba ▼ Alexandru Musi | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Daniel Toma ▼ Ion Gheorghe | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Robert Petculescu ▼ Mihael Onisa | |
| 90+5' | Adrian Chica-Rosa | |
| Oliver Hintsa(Assists:Ianis Tarba) (Kiến tạo: Ianis Tarba) 3 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| Oliver Hintsa(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 90+8' | |
| 90+11' | Radu Crisan | |
| Adrian Mazilu(Assists:Catalin Cirjan) (Kiến tạo: Catalin Cirjan) 4 - 1 ⚽ | 90+11' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = Dinamo Bucuresti · Khách = FC Voluntari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | - | - |
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 13 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dinamo Bucuresti 14 (70%)Hòa 3 (15%)FC Voluntari 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/24 | FC Voluntari | 0-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/24 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (1-1) | FC Voluntari | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/12/23 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | 0 | 2.25 | T |
| 20/08/23 | FC Voluntari | 2-3 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.5 | 2 | T |
| 23/11/21 | FC Voluntari | 2-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/07/21 | Dinamo Bucuresti | 3-2 (1-1) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/21 | Dinamo Bucuresti | 2-0 (0-0) | FC Voluntari | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/21 | FC Voluntari | 1-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/11/20 | Dinamo Bucuresti | 3-0 (0-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/20 | FC Voluntari | 1-2 (0-1) | Dinamo Bucuresti | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/20 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/02/20 | FC Voluntari | 2-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/09/19 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/06/19 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/19 | FC Voluntari | 1-2 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/11/18 | FC Voluntari | 0-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/18 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/18 | Dinamo Bucuresti | 2-0 (1-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/18 | FC Voluntari | 2-4 (0-3) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/12/17 | Dinamo Bucuresti | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti
HTBBTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | -0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Gornik Leczna | 1-2 (0-1) | Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 20/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — FC Voluntari
TBHTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Voluntari | 5-1 (3-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Dinamo Bucuresti
FC Voluntari
36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi99Alexandru Pop31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut19Marvin Schieb27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe11Gutea44Mihael Onisa9Matko Babic10Merloi George Cristian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Alexandru Musi⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 90+1'8.2
- 10Catalin Cirjan C🎯 Kiến tạo 90+11'9
- 15Nikita Stoioanov7.1
- 20David Irimia▼ Rời sân 81'7.9
- 29Alberto Soro8
- 31Raul Oprut🟨 Thẻ vàng 68'7.5
- 36Alaa Bellaarouch7.3
- 44Martin Pascual▼ Rời sân 81'8
- 77Danny Armstrong⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 73' · ▼ Rời sân 90+1'9.1
- 90Iulius Andrei Marginean8.4
- 99Alexandru Pop▼ Rời sân 68'6.8
Khách · 532
- 4Daniel Dumbravanu6.6
- 5Denis Gratian Harut▼ Rời sân 86'5.6
- 8Ion Gheorghe C▼ Rời sân 90+2'5.6
- 9Matko Babic5.8
- 10Merloi George Cristian▼ Rời sân 61'5.8
- 11Gutea▼ Rời sân 61'6.1
- 19Marvin Schieb6
- 27Radu Crisan🟨 Thẻ vàng 90+11'5.4
- 30Alexandru Suteu5.9
- 31Metod Jurhar5.9
- 44Mihael Onisa▼ Rời sân 90+2'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
225
Sút cầu môn
62
Tấn công
11760
Tấn công nguy hiểm
6520
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
59
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
549334
TL chuyền bóng thành công
85%73%
Phạm lỗi
96
Việt vị
12
Cứu thua
22
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
3220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
5.30.1
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Bucuresti (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
FC Voluntari (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dinamo Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Danny Armstrong Tiền đạo cánh phải | 9.1 | 1 | 1 | 7/1 | 25/33 | 1 | |
| 10Catalin Cirjan Tiền vệ trung tâm | 9 | 1 | 2/0 | 44/51 | 2 | ||
| 90Iulius Andrei Marginean Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 0/0 | 45/52 | 4 | |||
| 7Alexandru Musi Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 6/1 | 14/20 | 0 | ||
| 29Alberto Soro Tiền đạo cánh phải | 8 | 2/0 | 58/69 | 1 | |||
| 44Martin Pascual Trung vệ | 8 | 0/0 | 66/73 | 1 | |||
| 20David Irimia Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 33/35 | 3 | |||
| 31Raul Oprut Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 27/33 | 3 | 🟨 | ||
| 36Alaa Bellaarouch Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 15Nikita Stoioanov Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 73/82 | 1 | |||
| 99Alexandru Pop Trung phong | 6.8 | 2/2 | 21/29 | 0 | |||
| 26Adrian Mazilu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 5/6 | 1 | ||
| 18Oliver Hintsa (dự bị) Trung phong | - | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 22Dario Benavides Fuentes (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 30Matteo Dutu (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 23Ianis Tarba (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/0 | 2/4 | 0 |
FC Voluntari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Daniel Dumbravanu Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/38 | 5 | |||
| 11Gutea Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 19Marvin Schieb Tiền đạo | 6 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 31Metod Jurhar Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 44Mihael Onisa Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 23/32 | 3 | |||
| 30Alexandru Suteu Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 20/25 | 1 | |||
| 9Matko Babic Trung phong | 5.8 | 1/0 | 6/12 | 3 | |||
| 10Merloi George Cristian Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 2/1 | 8/12 | 0 | |||
| 8Ion Gheorghe Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 1/1 | 30/37 | 2 | |||
| 5Denis Gratian Harut Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 27Radu Crisan Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 35/53 | 2 | 🟨 | ||
| 80Florian Haita (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 29Adrian Chica-Rosa (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 5/9 | 1 | 🟨 | ||
| 7Daniel Toma (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 23Matej Mamic (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 21Robert Petculescu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Dinamo Stadion | Sân nhà | |
| 15300 | Sức chứa | 0 |
| Nuno Campos | HLV | Florin Pirvu |
| Bucharest | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.80 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.99 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 1.04 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.45 | 5.00 | 0.73 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.74 ↑ | 32.02 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 1.04 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.72 | 5.20 | 1.04 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.66 | 5.45 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.80 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.05 ↑ | 28.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.80 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 5.01 | 6.37 | 0.77 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 2.69 ↑ | 1.76 ↓ | 7.48 ↑ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 5.15 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 1.70 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.25 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.80 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.