Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti vs FC Voluntari, 01:30 ngày 09/08/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 09/08/2026
Dinamo Bucuresti
4 Kết thúc HT 1-0 0
FC Voluntari
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Dinamo Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Dinamo Bucuresti Phút FC Voluntari
Alexandru Musi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR38'
Danny Armstrong 1 - 0 40'
HT 1-0
61' ▲ Florian Haita ▼ Gutea
61' ▲ Adrian Chica-Rosa ▼ Merloi George Cristian
Raul Oprut 68'
▲ Adrian Mazilu ▼ Alexandru Pop68'
70' 1 - 1
Alexandru Musi(Assists:Danny Armstrong) (Kiến tạo: Danny Armstrong) 2 - 1 73'
▲ Matteo Dutu ▼ Martin Pascual81'
▲ Dario Benavides Fuentes ▼ David Irimia81'
86' ▲ Matej Mamic ▼ Denis Gratian Harut
▲ Oliver Hintsa ▼ Danny Armstrong90+1'
▲ Ianis Tarba ▼ Alexandru Musi90+1'
90+2' ▲ Daniel Toma ▼ Ion Gheorghe
90+2' ▲ Robert Petculescu ▼ Mihael Onisa
90+5' Adrian Chica-Rosa
Oliver Hintsa(Assists:Ianis Tarba) (Kiến tạo: Ianis Tarba) 3 - 1 90+6'
Oliver Hintsa(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR90+8'
90+11' Radu Crisan
Adrian Mazilu(Assists:Catalin Cirjan) (Kiến tạo: Catalin Cirjan) 4 - 1 90+11'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 64
Hòa 00 11
Bại 02 35
Ghi bàn 73 2013
Mất bàn 15 1020
Điểm 93 1913

Chủ = Dinamo Bucuresti · Khách = FC Voluntari

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Bucuresti (14)Hiệp 1 / Cả trậnFC Voluntari (16)
8 (57%)Thắng/Thắng4 (25%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng4 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30141064228525
Sân nhà158522311293
Sân khách156541917234
6 gần6312126--

FC Voluntari

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5113413412
Sân nhà311144412
Sân khách200209016
6 gần63121011--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Bucuresti 14 (70%)Hòa 3 (15%)FC Voluntari 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC28/08/24FC Voluntari0-1 (0-1)Dinamo Bucuresti5-5+0.252.25T
ROM D127/04/24Dinamo Bucuresti1-1 (1-1)FC Voluntari8-5+0.52.5H
ROM D123/12/23Dinamo Bucuresti1-0 (0-0)FC Voluntari3-302.25T
ROM D120/08/23FC Voluntari2-3 (1-1)Dinamo Bucuresti2-5-0.52T
ROM D123/11/21FC Voluntari2-1 (1-1)Dinamo Bucuresti1-1-0.52.25B
ROM D120/07/21Dinamo Bucuresti3-2 (1-1)FC Voluntari4-6-0.52.25T
ROM D129/04/21Dinamo Bucuresti2-0 (0-0)FC Voluntari15-4+0.252T
ROM D109/03/21FC Voluntari1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti2-5+0.252.25H
ROM D121/11/20Dinamo Bucuresti3-0 (0-0)FC Voluntari4-8+0.752.5T
ROM D103/08/20FC Voluntari1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti12-1-0.52.25T
ROM D128/06/20Dinamo Bucuresti0-1 (0-0)FC Voluntari2-7+0.252.25B
ROM D109/02/20FC Voluntari2-1 (0-1)Dinamo Bucuresti5-4+0.52.5B
ROM D128/09/19Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)FC Voluntari1-9+0.752.25T
ROM D101/06/19Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)FC Voluntari7-1+0.752.5H
ROM D127/04/19FC Voluntari1-2 (0-0)Dinamo Bucuresti7-6+0.52.5T
ROM D106/11/18FC Voluntari0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti3-10+0.52.25T
ROM D123/07/18Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)FC Voluntari5-4+0.752.25T
ROM D124/05/18Dinamo Bucuresti2-0 (1-0)FC Voluntari6-8+0.52.5T
ROM D114/04/18FC Voluntari2-4 (0-3)Dinamo Bucuresti3-3+0.252.25T
ROM D112/12/17Dinamo Bucuresti2-0 (2-0)FC Voluntari6-7+0.752.25T

Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti

HTBBTTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D101/08/26FC Otelul Galati1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti3-4+0.252.25H
ROM D126/07/26Dinamo Bucuresti5-1 (2-0)CS Universitatea Craiova8-1-0.252.25T
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6+0.252.25B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3+0.52.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---T
INT CF01/07/26LKS Lodz0-4 (0-2)Dinamo Bucuresti5-5-0.753.25T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3+0.252.75B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--T
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2+0.252.5H
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.5H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5+0.252.25H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2+0.752.25T
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6-0.52.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5+0.252.25T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2-0.252.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
INT CF28/03/26Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti---T
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102B

Thành tích gần đây — FC Voluntari

TBHTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D101/08/26FC Voluntari1-0 (0-0)UTA Arad2-302.25T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0-0.752.5B
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26FC Voluntari3-2 (2-1)Duna-Tisza---T
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--T
ROM D102/06/26FC Voluntari3-0 (0-0)Hermannstadt8-202.25T
ROM D124/05/26Hermannstadt3-2 (2-0)FC Voluntari4-7-0.52.25B
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--T
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-4-0.252.25T
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5-0.52.25B
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2+0.752.5T
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8+0.252.25T
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6+0.252.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)FC Voluntari3-3-0.52.25H
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25T
ROM D203/04/26FC Bihor Oradea0-2 (0-1)FC Voluntari7-3--T
ROM D222/03/26FC Voluntari5-1 (3-0)Chindia Targoviste7-6+0.252T
ROM D214/03/26FC Gloria Bistrita1-0 (0-0)FC Voluntari4-10+0.252.5B

Đội hình

Dinamo BucurestiFC Voluntari
36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov20David Irimia31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi99Alexandru Pop31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut19Marvin Schieb27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe11Gutea44Mihael Onisa9Matko Babic10Merloi George Cristian

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
5
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
117
60
Tấn công nguy hiểm
65
20
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
5
9
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
549
334
TL chuyền bóng thành công
85%
73%
Phạm lỗi
9
6
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
13
15
Cắt bóng
7
15
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
32
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
5.3
0.1
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Bucuresti (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

FC Voluntari (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Dinamo BucurestiFC Voluntari

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Dinamo BucurestiFC Voluntari

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
45
Thắng 1
72
Hòa
33
Thua 1
22
Thua 2+
Dinamo BucurestiFC Voluntari

Dinamo Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Danny Armstrong
Tiền đạo cánh phải
9.1117/125/331
10Catalin Cirjan
Tiền vệ trung tâm
912/044/512
90Iulius Andrei Marginean
Tiền vệ phòng ngự
8.40/045/524
7Alexandru Musi
Tiền đạo cánh trái
8.216/114/200
29Alberto Soro
Tiền đạo cánh phải
82/058/691
44Martin Pascual
Trung vệ
80/066/731
20David Irimia
Hậu vệ phải
7.90/033/353
31Raul Oprut
Hậu vệ trái
7.50/027/333🟨
36Alaa Bellaarouch
Thủ môn
7.30/036/430
15Nikita Stoioanov
Trung vệ
7.10/073/821
99Alexandru Pop
Trung phong
6.82/221/290
26Adrian Mazilu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.711/15/61
18Oliver Hintsa (dự bị)
Trung phong
-11/12/30
22Dario Benavides Fuentes (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/04/60
30Matteo Dutu (dự bị)
Trung vệ
-0/010/100
23Ianis Tarba (dự bị)
Tiền đạo
-11/02/40

FC Voluntari

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Daniel Dumbravanu
Trung vệ
6.60/028/385
11Gutea
Tiền vệ
6.10/016/211
19Marvin Schieb
Tiền đạo
60/021/253
31Metod Jurhar
Thủ môn
5.90/014/230
44Mihael Onisa
Tiền vệ trung tâm
5.90/023/323
30Alexandru Suteu
Hậu vệ
5.91/020/251
9Matko Babic
Trung phong
5.81/06/123
10Merloi George Cristian
Tiền đạo cánh phải
5.82/18/120
8Ion Gheorghe
Tiền đạo cánh trái
5.61/130/372
5Denis Gratian Harut
Trung vệ
5.60/026/300
27Radu Crisan
Trung vệ
5.40/035/532🟨
80Florian Haita (dự bị)
Tiền đạo
6.20/06/80
29Adrian Chica-Rosa (dự bị)
Trung phong
60/05/91🟨
7Daniel Toma (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/41
23Matej Mamic (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/50
21Robert Petculescu (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dinamo Bucuresti Thông tin FC Voluntari
1948 Thành lập
Dinamo Stadion Sân nhà
15300 Sức chứa 0
Nuno Campos HLV Florin Pirvu
Bucharest Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.494.105.801.012.750.790.891.000.90
Live1.08 ↓51.00 ↑401.00 ↑2.50 ↑2.500.22 ↓0.38 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.503.905.750.812.500.990.891.000.90
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑1.99 ↑2.500.35 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.514.004.801.042.750.780.921.000.92
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑4.16 ↑2.500.15 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.703.355.250.952.500.750.650.501.10
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑3.75 ↑3.500.15 ↓0.85 ↑1.000.85 ↓
10BETSớm1.653.455.000.732.250.96---
Live1.16 ↓4.74 ↑32.02 ↑2.79 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm1.514.004.801.042.750.780.921.000.92
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.504.105.201.002.750.800.911.000.91
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.463.725.201.042.750.800.921.000.94
Live1.16 ↓5.10 ↑20.00 ↑2.85 ↑2.500.25 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.613.665.450.802.251.040.800.751.06
Live1.14 ↓6.05 ↑28.00 ↑3.44 ↑2.500.17 ↓3.44 ↑0.250.17 ↓
LadbrokesSớm1.503.905.250.752.500.95---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.653.704.800.922.500.810.810.750.92
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑3.60 ↑2.500.17 ↓0.52 ↓0.001.44 ↑
PinnacleSớm1.385.016.370.772.751.020.901.250.87
Live2.69 ↑1.76 ↓7.48 ↑3.21 ↑2.500.22 ↓0.50 ↓0.001.58 ↑
BwinSớm1.514.005.500.752.500.95---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.693.505.150.972.500.741.701.500.37
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.91 ↑2.500.18 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
SNAISớm1.524.005.50------
Live1.47 ↓4.25 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.503.805.501.002.750.800.901.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.444.205.800.732.501.051.401.500.50
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.02 ↓0.50 ↓0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.