Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta, 23:40 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:40 ngày 11/07/2026
Dinamo Bucuresti
1 Kết thúc HT 1-1 3
Farul Constanta
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Dinamo Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Bucuresti Phút Farul Constanta
FT 1-3
90'
80'
57' 1 - 3 Iustin Doicaru
46' 1 - 2 Denis Alibec
HT 1-1
28' 1 - 1 Alhlivi
Danny Armstrong 1 - 0 8'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 41
Hòa 00 35
Bại 12 34
Ghi bàn 63 1411
Mất bàn 35 1215
Điểm 63 158

Chủ = Dinamo Bucuresti · Khách = Farul Constanta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Bucuresti (54)Hiệp 1 / Cả trậnFarul Constanta (53)
16 (30%)Thắng/Thắng10 (19%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (6%)
9 (17%)Hòa/Thắng3 (6%)
11 (20%)Hòa/Hòa9 (17%)
6 (11%)Hòa/Bại9 (17%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
5 (9%)Bại/Hòa5 (9%)
5 (9%)Bại/Bại11 (21%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Bucuresti 8 (40%)Hòa 6 (30%)Farul Constanta 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D105/02/26Farul Constanta2-3 (1-1)Dinamo Bucuresti4-10+0.252.25T
ROMC03/12/25Farul Constanta0-0 (0-0)Dinamo Bucuresti3-602.25H
ROM D123/09/25Dinamo Bucuresti1-1 (1-0)Farul Constanta8-6+0.52.5H
ROM D116/02/25Dinamo Bucuresti0-2 (0-1)Farul Constanta13-5+0.52.25B
ROM D105/10/24Farul Constanta1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti5-0-0.52.5H
ROM D113/02/24Farul Constanta0-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-2-12.5T
ROM D123/09/23Dinamo Bucuresti0-2 (0-1)Farul Constanta8-2-0.52.25B
INT CF15/01/22Dinamo Bucuresti2-2 (1-0)Farul Constanta---H
ROM D121/12/21Dinamo Bucuresti0-2 (0-0)Farul Constanta3-8-0.752.25B
ROM D121/08/21Farul Constanta3-0 (1-0)Dinamo Bucuresti8-3-12.25B
ROM D124/04/09Farul Constanta1-4 (1-2)Dinamo Bucuresti-+0.752.25T
ROM D105/10/08Dinamo Bucuresti1-0 (0-0)Farul Constanta-+1.52.75T
ROM D109/03/08Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)Farul Constanta-+1.52.5H
ROM D125/10/07Farul Constanta0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti-+0.752.5T
ROM D126/04/07Farul Constanta1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti-+0.52.25H
ROM D115/10/06Dinamo Bucuresti2-1 (1-1)Farul Constanta-+1.52.75T
ROM D126/03/06Farul Constanta0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti-+0.52.25T
ROM D122/08/05Dinamo Bucuresti0-1 (0-0)Farul Constanta-+12.75B
ROM D114/03/05Dinamo Bucuresti2-0 (1-0)Farul Constanta-+1.252.75T
ROM D101/08/04Farul Constanta1-0 (0-0)Dinamo Bucuresti---B

Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti

TBTHHHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/07/26LKS Lodz0-4 (0-2)Dinamo Bucuresti5-5-0.753.25T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3+0.252.75B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--T
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2+0.252.5H
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.5H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5+0.252.25H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2+0.752.25T
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6-0.52.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5+0.252.25T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2-0.252.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
INT CF28/03/26Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti---T
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2-0.252.25B
ROM D110/03/26CFR Cluj2-0 (2-0)Dinamo Bucuresti2-3-0.252.25B
ROMC06/03/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau6-4+1.52.5T
ROM D101/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-0)Arges4-3+0.752.25B
ROM D122/02/26Rapid Bucuresti2-1 (2-0)Dinamo Bucuresti7-802.25B

Thành tích gần đây — Farul Constanta

BHHHHBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Farul Constanta0-1 (0-0)Cherno More Varna---B
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)FC Otelul Galati-+0.252.5H
INT CF27/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Fratria6-4--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0+1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5+0.52.25H
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2+1.753B
ROM D109/05/26FC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6-0.252.25B
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.252.5H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3-0.252.5H
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4-0.752.75B
ROM D110/04/26Hermannstadt1-0 (0-0)Farul Constanta6-8-0.252.25B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2+0.52.5B
INT CF29/03/26Ludogorets Razgrad3-2 (1-2)Farul Constanta15-0-0.752.75B
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D115/03/26Farul Constanta2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti0-8+0.252.25T
ROM D107/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)Farul Constanta4-5+0.252.5B
ROM D101/03/26Farul Constanta1-2 (0-2)CFR Cluj2-1-0.252.5B
ROM D122/02/26Arges1-0 (0-0)Farul Constanta8-1-0.252.25B
ROM D115/02/26Farul Constanta3-1 (2-1)Rapid Bucuresti5-8-0.252.5T
ROMC12/02/26CS Dinamo Bucuresti0-4 (0-2)Farul Constanta4-3+1.53.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
130
121
Tấn công nguy hiểm
73
61
Sút ngoài cầu môn
12
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
62
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Dinamo BucurestiFarul Constanta

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Dinamo BucurestiFarul Constanta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
40
Thắng 1
67
Hòa
510
Thua 1
20
Thua 2+
Dinamo BucurestiFarul Constanta

Thông tin đội bóng

Dinamo Bucuresti Thông tin Farul Constanta
1948 Thành lập 1920
Dinamo Stadion Sân nhà Farul
15300 Sức chứa 15500
Zeljko Kopic HLV Ianis Zicu
Bucharest Khu vực Constanta
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.404.200.942.500.800.840.500.90
Live21.00 ↑10.00 ↑1.08 ↓0.93 ↓4.750.90 ↑1.02 ↑0.250.82 ↓
VcbetSớm1.703.504.600.922.500.820.890.750.82
Live1.80 ↑3.40 ↓4.10 ↓0.95 ↑2.500.79 ↓0.78 ↓0.500.93 ↑
Mansion88Sớm1.863.253.650.922.500.840.860.500.90
Live38.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓0.97 ↑4.750.85 ↑1.01 ↑0.250.83 ↓
InterwettenSớm1.703.604.300.752.500.90---
Live35.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓0.60 ↓4.501.20 ↑---
10BETSớm1.713.804.500.772.500.94---
Live35.98 ↑8.49 ↑1.07 ↓0.88 ↑4.750.89 ↓---
12betSớm1.863.253.650.982.500.780.860.500.90
Live38.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓1.01 ↑4.750.81 ↑1.03 ↑0.250.81 ↓
CrownSớm1.843.253.350.942.500.760.840.500.86
Live21.00 ↑9.30 ↑1.04 ↓0.90 ↓4.750.92 ↑1.04 ↑0.250.80 ↓
SbobetSớm1.873.083.831.033.250.790.870.500.97
Live22.00 ↑7.30 ↑1.07 ↓0.92 ↓4.750.90 ↑0.94 ↑0.250.90 ↓
WewbetSớm1.843.153.510.972.500.770.840.500.90
Live32.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓0.96 ↓4.750.84 ↑1.00 ↑0.250.82 ↓
LadbrokesSớm1.673.604.200.752.500.95---
Live21.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓0.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.883.404.000.922.500.810.850.500.87
Live27.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓0.85 ↓4.750.90 ↑0.95 ↑0.250.80 ↓
PinnacleSớm1.953.113.430.752.250.970.960.500.76
Live23.99 ↑8.54 ↑1.07 ↓0.92 ↑4.750.82 ↓0.93 ↓0.250.80 ↑
BwinSớm1.663.604.200.752.500.93---
Live26.00 ↑8.75 ↑1.06 ↓0.55 ↓4.501.20 ↑---
1xBetSớm2.003.792.880.512.501.330.560.001.21
Live23.00 ↑10.10 ↑1.08 ↓0.88 ↑4.750.93 ↓0.98 ↑0.250.83 ↓
Bet 365Sớm1.623.504.750.902.500.900.800.751.00
Live21.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓0.904.750.901.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm1.803.204.000.952.500.75---
Live34.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓0.55 ↓4.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.