Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti 2 vs Dunarea Giurgiu, 20:00 ngày 30/10/2026
Liga 3 Seria (Romania) · 20:00 ngày 30/10/2026
Dinamo Bucuresti 2 4 Kết thúc HT 2-4 5
Dunarea Giurgiu
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 22 | 15 |
| Điểm | 0 | 5 | 9 | 18 |
Chủ = Dinamo Bucuresti 2 · Khách = Dunarea Giurgiu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Bucuresti 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Bucuresti 2 (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Dunarea Giurgiu (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Bucuresti 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Marin Anastasovici | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Bucharest | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.00 | 0.66 | 3.00 | 0.68 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 0.88 ↑ | 7.50 | 0.50 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.35 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 3.45 ↓ | 2.20 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.40 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.55 | 2.06 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.55 | 2.30 ↑ | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.24 | 2.35 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.65 | -0.25 | 1.17 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.60 ↑ | 4.34 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.85 | 2.09 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 1.13 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.04 ↓ | 16.80 ↑ | 4.22 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 5.40 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.